14-33 TỈNH HƯNG YÊN
1136 11953 Phường Phố Hiến Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1137 11983 Phường Sơn Nam Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1138 11980 Phường Hồng Châu Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1139 12103 Phường Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1140 12133 Phường Đường Hào Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1141 12127 Phường Thượng Hồng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1142 11977 Xã Tân Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1143 12337 Xã Hoàng Hoa Thám Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1144 12364 Xã Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1145 12361 Xã Tiên Hoa Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1146 12391 Xã Quang Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1147 12406 Xã Đoàn Đào Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1148 12424 Xã Tiên Tiến Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1149 12427 Xã Tống Trân Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1150 12280 Xã Lương Bằng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1151 12286 Xã Nghĩa Dân Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1152 12322 Xã Hiệp Cường Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1153 12313 Xã Đức Hợp Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1154 12142 Xã Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1155 12166 Xã Xuân Trúc Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1156 12148 Xã Phạm Ngũ Lão Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1157 12184 Xã Nguyễn Trãi Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1158 12196 Xã Hồng Quang Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1159 12205 Xã Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1160 12223 Xã Triệu Việt Vương Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1161 12238 Xã Việt Tiến Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1162 12271 Xã Chí Minh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1163 12247 Xã Châu Ninh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1164 12073 Xã Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1165 12091 Xã Việt Yên Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1166 12070 Xã Hoàn Long Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1167 12064 Xã Nguyễn Văn Linh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1168 12004 Xã Như Quỳnh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1169 11992 Xã Lạc Đạo Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1170 11995 Xã Đại Đồng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1171 12031 Xã Nghĩa Trụ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1172 12025 Xã Phụng Công Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1173 12019 Xã Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1174 12049 Xã Mễ Sở Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1175 13225 Phường Thái Bình Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1176 12454 Phường Trần Lãm Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1177 12452 Phường Trần Hưng Đạo Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1178 12817 Phường Trà Lý Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1179 12466 Phường Vũ Phúc Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1180 12826 Xã Thái Thụy Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1181 12862 Xã Đông Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1182 12859 Xã Bắc Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1183 12865 Xã Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1184 12904 Xã Nam Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1185 12916 Xã Bắc Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1186 12922 Xã Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1187 12943 Xã Đông Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1188 12961 Xã Nam Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1189 12919 Xã Tây Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1190 12850 Xã Tây Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1191 12970 Xã Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1192 13039 Xã Tây Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1193 13021 Xã Ái Quốc Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1194 13003 Xã Đồng Châu Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1195 12988 Xã Đông Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1196 13057 Xã Nam Cường Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1197 13066 Xã Hưng Phú Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1198 13063 Xã Nam Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1199 12472 Xã Quỳnh Phụ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1200 12511 Xã Minh Thọ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1201 12532 Xã Nguyễn Du Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1202 12577 Xã Quỳnh An Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1203 12517 Xã Ngọc Lâm Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1204 12526 Xã Đồng Bằng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1205 12499 Xã A Sào Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1206 12523 Xã Phụ Dực Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1207 12583 Xã Tân Tiến Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1208 12586 Xã Hưng Hà Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1209 12634 Xã Tiên La Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1210 12676 Xã Lê Quý Đôn Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1211 12685 Xã Hồng Minh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1212 12631 Xã Thần Khê Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1213 12619 Xã Diên Hà Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1214 12595 Xã Ngự Thiên Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1215 12613 Xã Long Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1216 12688 Xã Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1217 12700 Xã Bắc Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1218 12736 Xã Đông Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1219 12775 Xã Nam Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1220 12745 Xã Bắc Đông Quan Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1221 12694 Xã Bắc Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1222 12793 Xã Đông Quan Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1223 12763 Xã Nam Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1224 12754 Xã Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1225 13120 Xã Lê Lợi Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1226 13075 Xã Kiến Xương Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1227 13132 Xã Quang Lịch Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1228 13141 Xã Vũ Quý Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1229 13183 Xã Bình Thanh Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1230 13186 Xã Bình Định Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1231 13159 Xã Hồng Vũ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1232 13096 Xã Bình Nguyên Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1233 13093 Xã Trà Giang Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1234 13192 Xã Vũ Thư Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1235 13222 Xã Thư Trì Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1236 13246 Xã Tân Thuận Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1237 13264 Xã Thư Vũ Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1238 13279 Xã Vũ Tiên Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1239 13219 Xã Vạn Xuân Tỉnh Hưng Yên
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
#######