16-38 TỈNH THANH HÓA
1369 14797 Phường Hạc Thành Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1370 16522 Phường Quảng Phú Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1371 16417 Phường Đông Quang Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1372 16378 Phường Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1373 15853 Phường Đông Tiến Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1374 14758 Phường Hàm Rồng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1375 15925 Phường Nguyệt Viên Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1376 16531 Phường Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1377 16516 Phường Nam Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1378 14812 Phường Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1379 14818 Phường Quang Trung Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1380 16576 Phường Ngọc Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1381 16594 Phường Tân Dân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1382 16597 Phường Hải Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1383 16561 Phường Tĩnh Gia Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1384 16609 Phường Đào Duy Từ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1385 16645 Phường Hải Bình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1386 16624 Phường Trúc Lâm Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1387 16654 Phường Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1388 16591 Xã Các Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1389 16636 Xã Trường Lâm Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1390 15271 Xã Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1391 15316 Xã Tống Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1392 15274 Xã Hà Long Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1393 15286 Xã Hoạt Giang Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1394 15298 Xã Lĩnh Toại Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1395 16021 Xã Triệu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1396 16033 Xã Đông Thành Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1397 16012 Xã Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1398 16072 Xã Hoa Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1399 16078 Xã Vạn Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1400 16093 Xã Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1401 16114 Xã Nga Thắng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1402 16138 Xã Hồ Vương Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1403 16108 Xã Tân Tiến Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1404 16144 Xã Nga An Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1405 16171 Xã Ba Đình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1406 15865 Xã Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1407 15991 Xã Hoằng Tiến Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1408 16000 Xã Hoằng Thanh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1409 15961 Xã Hoằng Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1410 15976 Xã Hoằng Châu Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1411 15910 Xã Hoằng Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1412 15889 Xã Hoằng Phú Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1413 15880 Xã Hoằng Giang Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1414 16438 Xã Lưu Vệ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1415 16480 Xã Quảng Yên Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1416 16498 Xã Quảng Ngọc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1417 16540 Xã Quảng Ninh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1418 16543 Xã Quảng Bình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1419 16549 Xã Tiên Trang Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1420 16489 Xã Quảng Chính Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1421 16279 Xã Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1422 16309 Xã Thắng Lợi Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1423 16297 Xã Trung Chính Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1424 16348 Xã Trường Văn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1425 16342 Xã Thăng Bình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1426 16363 Xã Tượng Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1427 16369 Xã Công Chính Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1428 15772 Xã Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1429 15796 Xã Thiệu Quang Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1430 15778 Xã Thiệu Tiến Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1431 15820 Xã Thiệu Toán Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1432 15835 Xã Thiệu Trung Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1433 15469 Xã Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1434 15421 Xã Yên Trường Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1435 15409 Xã Yên Phú Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1436 15412 Xã Quý Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1437 15442 Xã Yên Ninh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1438 15457 Xã Định Tân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1439 15448 Xã Định Hòa Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1440 15499 Xã Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1441 15505 Xã Thọ Long Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1442 15520 Xã Xuân Hòa Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1443 15553 Xã Sao Vàng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1444 15544 Xã Lam Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1445 15568 Xã Thọ Lập Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1446 15574 Xã Xuân Tín Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1447 15592 Xã Xuân Lập Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1448 15349 Xã Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1449 15361 Xã Tây Đô Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1450 15382 Xã Biện Thượng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1451 15664 Xã Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1452 15667 Xã Thọ Bình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1453 15754 Xã Thọ Ngọc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1454 15763 Xã Thọ Phú Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1455 15682 Xã Hợp Tiến Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1456 15766 Xã An Nông Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1457 15715 Xã Tân Ninh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1458 15724 Xã Đồng Tiến Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1459 14866 Xã Mường Chanh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1460 14860 Xã Quang Chiểu Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1461 14848 Xã Tam Chung Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1462 14845 Xã Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1463 14863 Xã Pù Nhi Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1464 14864 Xã Nhi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1465 14854 Xã Mường Lý Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1466 14857 Xã Trung Lý Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1467 14869 Xã Hồi Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1468 14902 Xã Nam Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1469 14908 Xã Thiên Phủ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1470 14896 Xã Hiền Kiệt Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1471 14890 Xã Phú Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1472 14878 Xã Phú Lệ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1473 14872 Xã Trung Thành Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1474 14875 Xã Trung Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1475 15013 Xã Na Mèo Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1476 15010 Xã Sơn Thủy Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1477 15022 Xã Sơn Điện Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1478 15025 Xã Mường Mìn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1479 15007 Xã Tam Thanh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1480 15019 Xã Tam Lư Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1481 15016 Xã Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1482 15001 Xã Trung Hạ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1483 15055 Xã Linh Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1484 15058 Xã Đồng Lương Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1485 15049 Xã Văn Phú Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1486 15043 Xã Giao An Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1487 15031 Xã Yên Khương Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1488 15034 Xã Yên Thắng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1489 14974 Xã Văn Nho Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1490 14980 Xã Thiết Ống Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1491 14923 Xã Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1492 14959 Xã Cổ Lũng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1493 14956 Xã Pù Luông Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1494 14950 Xã Điền Lư Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1495 14932 Xã Điền Quang Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1496 14953 Xã Quý Lương Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1497 15061 Xã Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1498 15085 Xã Thạch Lập Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1499 15091 Xã Ngọc Liên Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1500 15124 Xã Minh Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1501 15106 Xã Nguyệt Ấn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1502 15112 Xã Kiên Thọ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1503 15142 Xã Cẩm Thạch Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1504 15127 Xã Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1505 15148 Xã Cẩm Tú Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1506 15163 Xã Cẩm Vân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1507 15178 Xã Cẩm Tân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1508 15187 Xã Kim Tân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1509 15190 Xã Vân Du Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1510 15250 Xã Ngọc Trạo Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1511 15211 Xã Thạch Bình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1512 15229 Xã Thành Vinh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1513 15199 Xã Thạch Quảng Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1514 16174 Xã Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1515 16225 Xã Thượng Ninh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1516 16177 Xã Xuân Bình Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1517 16186 Xã Hóa Quỳ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1518 16222 Xã Thanh Quân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1519 16213 Xã Thanh Phong Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1520 16234 Xã Xuân Du Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1521 16249 Xã Mậu Lâm Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1522 16228 Xã Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1523 16264 Xã Yên Thọ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1524 16258 Xã Xuân Thái Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1525 16273 Xã Thanh Kỳ Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1526 15607 Xã Bát Mọt Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1527 15610 Xã Yên Nhân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1528 15628 Xã Lương Sơn Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1529 15646 Xã Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1530 15634 Xã Luận Thành Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1531 15661 Xã Tân Thành Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1532 15622 Xã Vạn Xuân Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1533 15643 Xã Thắng Lộc Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1534 15658 Xã Xuân Chinh Tỉnh Thanh Hóa
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
#######