22-51 TỈNH QUẢNG NGÃI
1946 21211 Xã Tịnh Khê Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1947 21172 Phường Trương Quang Trọng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1948 21034 Xã An Phú Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1949 21025 Phường Cẩm Thành Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1950 21028 Phường Nghĩa Lộ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1951 21451 Phường Trà Câu Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1952 21457 Xã Nguyễn Nghiêm Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1953 21439 Phường Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1954 21472 Xã Khánh Cường Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1955 21478 Phường Sa Huỳnh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1956 21085 Xã Bình Minh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1957 21100 Xã Bình Chương Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1958 21040 Xã Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1959 21061 Xã Vạn Tường Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1960 21109 Xã Đông Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1961 21196 Xã Trường Giang Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1962 21205 Xã Ba Gia Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1963 21220 Xã Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1964 21181 Xã Thọ Phong Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1965 21235 Xã Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1966 21238 Xã Vệ Giang Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1967 21250 Xã Nghĩa Giang Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1968 21244 Xã Trà Giang Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1969 21364 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1970 21385 Xã Đình Cương Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1971 21388 Xã Thiện Tín Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1972 21370 Xã Phước Giang Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1973 21409 Xã Long Phụng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1974 21421 Xã Mỏ Cày Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1975 21400 Xã Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1976 21433 Xã Lân Phong Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1977 21115 Xã Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1978 21127 Xã Đông Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1979 21154 Xã Tây Trà Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1980 21124 Xã Thanh Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1981 21136 Xã Cà Đam Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1982 21157 Xã Tây Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1983 21292 Xã Sơn Hạ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1984 21307 Xã Sơn Linh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1985 21289 Xã Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1986 21319 Xã Sơn Thủy Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1987 21325 Xã Sơn Kỳ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1988 21340 Xã Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1989 21334 Xã Sơn Tây Thượng Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1990 21343 Xã Sơn Tây Hạ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1991 21361 Xã Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1992 21349 Xã Sơn Mai Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1993 21529 Xã Ba Vì Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1994 21523 Xã Ba Tô Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1995 21499 Xã Ba Dinh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1996 21484 Xã Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1997 21490 Xã Ba Vinh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1998 21496 Xã Ba Động Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
1999 21520 Xã Đặng Thùy Trâm Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2000 21538 Xã Ba Xa Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2001 21548 Đặc khu Lý Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2002 23293 Phường Kon Tum Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2003 23284 Phường Đăk Cấm Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2004 23302 Phường Đăk Bla Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2005 23317 Xã Ngọk Bay Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2006 23326 Xã Ia Chim Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2007 23332 Xã Đăk Rơ Wa Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2008 23504 Xã Đăk Pxi Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2009 23512 Xã Đăk Mar Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2010 23510 Xã Đăk Ui Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2011 23515 Xã Ngọk Réo Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2012 23500 Xã Đăk Hà Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2013 23428 Xã Ngọk Tụ Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2014 23401 Xã Đăk Tô Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2015 23430 Xã Kon Đào Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2016 23416 Xã Đăk Sao Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2017 23419 Xã Đăk Tờ Kan Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2018 23425 Xã Tu Mơ Rông Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2019 23446 Xã Măng Ri Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2020 23377 Xã Bờ Y Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2021 23392 Xã Sa Loong Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2022 23383 Xã Dục Nông Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2023 23356 Xã Xốp Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2024 23365 Xã Ngọc Linh Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2025 23344 Xã Đăk Plô Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2026 23341 Xã Đăk Pék Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2027 23374 Xã Đăk Môn Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2028 23527 Xã Sa Thầy Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2029 23534 Xã Sa Bình Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2030 23548 Xã Ya Ly Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2031 23538 Xã Ia Tơi Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2032 23485 Xã Đăk Kôi Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2033 23497 Xã Kon Braih Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2034 23479 Xã Đăk Rve Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2035 23473 Xã Măng Đen Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2036 23455 Xã Măng Bút Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2037 23476 Xã Kon Plông Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2038 23368 Xã Đăk Long Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2039 23530 Xã Rờ Kơi Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2040 23536 Xã Mô Rai Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2041 23535 Xã Ia Đal Tỉnh Quảng Ngãi
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
#######