23-52 TỈNH GIA LAI
2042 21583 Phường Quy Nhơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2043 21601 Phường Quy Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2044 21589 Phường Quy Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2045 21592 Phường Quy Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2046 21553 Phường Quy Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2047 21907 Phường Bình Định Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2048 21910 Phường An Nhơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2049 21934 Phường An Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2050 21943 Phường An Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2051 21925 Phường An Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2052 21940 Xã An Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2053 21640 Phường Bồng Sơn Tỉnh Gia Lai
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2054 21664 Phường Hoài Nhơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2055 21637 Phường Tam Quan Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2056 21670 Phường Hoài Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2057 21661 Phường Hoài Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2058 21673 Phường Hoài Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2059 21655 Phường Hoài Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2060 21853 Xã Phù Cát Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2061 21892 Xã Xuân An Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2062 21901 Xã Ngô Mây Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2063 21880 Xã Cát Tiến Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2064 21859 Xã Đề Gi Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2065 21871 Xã Hòa Hội Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2066 21868 Xã Hội Sơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2067 21730 Xã Phù Mỹ Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2068 21769 Xã An Lương Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2069 21733 Xã Bình Dương Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2070 21751 Xã Phù Mỹ Đông Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2071 21757 Xã Phù Mỹ Tây Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2072 21775 Xã Phù Mỹ Nam Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2073 21739 Xã Phù Mỹ Bắc Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2074 21952 Xã Tuy Phước Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2075 21970 Xã Tuy Phước Đông Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2076 21985 Xã Tuy Phước Tây Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2077 21964 Xã Tuy Phước Bắc Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2078 21808 Xã Tây Sơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2079 21820 Xã Bình Khê Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2080 21835 Xã Bình Phú Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2081 21817 Xã Bình Hiệp Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2082 21829 Xã Bình An Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2083 21688 Xã Hoài Ân Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2084 21715 Xã Ân Tường Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2085 21727 Xã Kim Sơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2086 21703 Xã Vạn Đức Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2087 21697 Xã Ân Hảo Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2088 21994 Xã Vân Canh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2089 22006 Xã Canh Vinh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2090 21997 Xã Canh Liên Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2091 21786 Xã Vĩnh Thạnh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2092 21796 Xã Vĩnh Thịnh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2093 21805 Xã Vĩnh Quang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2094 21787 Xã Vĩnh Sơn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2095 21628 Xã An Hòa Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2096 21609 Xã An Lão Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2097 21616 Xã An Vinh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2098 21622 Xã An Toàn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2099 23575 Phường Pleiku Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2100 23586 Phường Hội Phú Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2101 23584 Phường Thống Nhất Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2102 23563 Phường Diên Hồng Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2103 23602 Phường An Phú Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2104 23590 Xã Biển Hồ Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2105 23611 Xã Gào Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2106 23734 Xã Ia Ly Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2107 23722 Xã Chư Păh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2108 23728 Xã Ia Khươl Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2109 23749 Xã Ia Phí Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2110 23887 Xã Chư Prông Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2111 23896 Xã Bàu Cạn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2112 23911 Xã Ia Boòng Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2113 23935 Xã Ia Lâu Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2114 23926 Xã Ia Pia Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2115 23908 Xã Ia Tôr Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2116 23941 Xã Chư Sê Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2117 23947 Xã Bờ Ngoong Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2118 23977 Xã Ia Ko Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2119 23954 Xã Al Bá Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2120 23942 Xã Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2121 23986 Xã Ia Le Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2122 23971 Xã Ia Hrú Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2123 23617 Phường An Khê Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2124 23614 Phường An Bình Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2125 23629 Xã Cửu An Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2126 23995 Xã Đak Pơ Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2127 24007 Xã Ya Hội Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2128 23638 Xã Kbang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2129 23674 Xã Kông Bơ La Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2130 23668 Xã Tơ Tung Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2131 23647 Xã Sơn Lang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2132 23644 Xã Đak Rong Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2133 23824 Xã Kông Chro Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2134 23833 Xã Ya Ma Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2135 23830 Xã Chư Krey Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2136 23839 Xã SRó Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2137 23842 Xã Đăk Song Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2138 23851 Xã Chơ Long Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2139 24044 Phường Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2140 24065 Xã Ia Rbol Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2141 24073 Xã Ia Sao Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2142 24043 Xã Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2143 24049 Xã Chư A Thai Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2144 24061 Xã Ia Hiao Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2145 24013 Xã Pờ Tó Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2146 24022 Xã Ia Pa Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2147 24028 Xã Ia Tul Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2148 24076 Xã Phú Túc Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2149 24100 Xã Ia Dreh Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2150 24112 Xã Ia Rsai Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2151 24109 Xã Uar Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2152 23677 Xã Đak Đoa Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2153 23701 Xã Kon Gang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2154 23710 Xã Ia Băng Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2155 23714 Xã KDang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2156 23683 Xã Đak Sơmei Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2157 23794 Xã Mang Yang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2158 23812 Xã Lơ Pang Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2159 23818 Xã Kon Chiêng Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2160 23799 Xã Hra Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2161 23798 Xã Ayun Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2162 23764 Xã Ia Grai Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2163 23776 Xã Ia Krái Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2164 23767 Xã Ia Hrung Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2165 23857 Xã Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2166 23869 Xã Ia Dơk Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2167 23866 Xã Ia Krêl Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2168 21607 Xã Nhơn Châu Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2169 23917 Xã Ia Púch Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2170 23737 Xã Ia Mơ Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2171 23881 Xã Ia Pnôn Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2172 23884 Xã Ia Nan Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2173 23872 Xã Ia Dom Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2174 23788 Xã Ia Chia Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2175 23782 Xã Ia O Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
2176 23650 Xã Krong Tỉnh Gia Lai
1- Phường/Xã Trưởng:
2- Trưởng Ban Cảnh Sát:
3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:
#######