3 Nhân Sự Chính Quyền Địa Phương Phường Xã Tỉnh Tuyên Quang

3-08 TỈNH TUYÊN QUANG

183 02269 Xã Thượng Lâm Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

184 02266 Xã Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

185 02302 Xã Minh Quang Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

186 02296 Xã Bình An Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

187 02245 Xã Côn Lôn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

188 02248 Xã Yên Hoa Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

189 02239 Xã Thượng Nông Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

190 02260 Xã Hồng Thái Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

191 02221 Xã Nà Hang Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

192 02308 Xã Tân Mỹ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

193 02317 Xã Yên Lập Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

194 02320 Xã Tân An Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

195 02287 Xã Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

196 02353 Xã Hòa An Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

197 02332 Xã Kiên Đài Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

198 02359 Xã Tri Phú Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

199 02350 Xã Kim Bình Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

200 02365 Xã Yên Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

201 02305 Xã Trung Hà Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

202 02398 Xã Yên Phú Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

203 02380 Xã Bạch Xa Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

204 02392 Xã Phù Lưu Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

205 02374 Xã Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

206 02404 Xã Bình Xa Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

207 02407 Xã Thái Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

208 02419 Xã Thái Hòa Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

209 02425 Xã Hùng Đức Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

210 02455 Xã Hùng Lợi Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

211 02458 Xã Trung Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

212 02494 Xã Thái Bình Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

213 02470 Xã Tân Long Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

214 02449 Xã Xuân Vân Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

215 02434 Xã Lực Hành Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

216 02473 Xã Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

217 02530 Xã Nhữ Khê Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

218 02437 Xã Kiến Thiết Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

219 02545 Xã Tân Trào Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

220 02554 Xã Minh Thanh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

221 02536 Xã Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

222 02548 Xã Bình Ca Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

223 02578 Xã Tân Thanh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

224 02620 Xã Sơn Thủy Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

225 02611 Xã Phú Lương Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

226 02623 Xã Trường Sinh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

227 02608 Xã Hồng Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

228 02572 Xã Đông Thọ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

229 02509 Phường Mỹ Lâm Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

230 02215 Phường Minh Xuân Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

231 02212 Phường Nông Tiến Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

232 02512 Phường An Tường Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

233 02524 Phường Bình Thuận Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

234 00715 Xã Lũng Cú Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

235 00721 Xã Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

236 00733 Xã Sà Phìn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

237 00745 Xã Phố Bảng Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

238 00763 Xã Lũng Phìn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

239 00787 Xã Sủng Máng Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

240 00778 Xã Sơn Vĩ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

241 00769 Xã Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

242 00802 Xã Khâu Vai Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

243 00817 Xã Niêm Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

244 00808 Xã Tát Ngà Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

245 00829 Xã Thắng Mố Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

246 00832 Xã Bạch Đích Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

247 00820 Xã Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

248 00847 Xã Mậu Duệ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

249 00859 Xã Ngọc Long Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

250 00871 Xã Du Già Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

251 00865 Xã Đường Thượng Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

252 00901 Xã Lùng Tám Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

253 00883 Xã Cán Tỷ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

254 00889 Xã Nghĩa Thuận Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

255 00874 Xã Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

256 00892 Xã Tùng Vài Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

257 01006 Xã Yên Cường Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

258 01012 Xã Đường Hồng Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

259 00991 Xã Bắc Mê Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

260 00985 Xã Giáp Trung Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

261 00982 Xã Minh Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

262 00994 Xã Minh Ngọc Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

263 00700 Xã Ngọc Đường Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

264 00694 Phường Hà Giang 1 Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

265 00691 Phường Hà Giang 2 Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

266 00937 Xã Lao Chải Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

267 00928 Xã Thanh Thủy Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

268 00919 Xã Minh Tân Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

269 00922 Xã Thuận Hòa Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

270 00925 Xã Tùng Bá Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

271 00706 Xã Phú Linh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

272 00970 Xã Linh Hồ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

273 00976 Xã Bạch Ngọc Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

274 00913 Xã Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

275 00967 Xã Việt Lâm Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

276 00952 Xã Cao Bồ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

277 00958 Xã Thượng Sơn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

278 01171 Xã Tân Quang Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

279 01165 Xã Đồng Tâm Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

280 01192 Xã Liên Hiệp Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

281 01180 Xã Bằng Hành Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

282 01153 Xã Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

283 01201 Xã Hùng An Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

284 01156 Xã Vĩnh Tuy Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

285 01216 Xã Đồng Yên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

286 01261 Xã Tiên Yên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

287 01255 Xã Xuân Giang Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

288 01246 Xã Bằng Lang Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

289 01234 Xã Yên Thành Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

290 01237 Xã Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

291 01243 Xã Tân Trịnh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

292 01225 Xã Tiên Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

293 01090 Xã Thông Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

294 01084 Xã Hồ Thầu Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

295 01075 Xã Nậm Dịch Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

296 01051 Xã Tân Tiến Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

297 01021 Xã Hoàng Su Phì Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

298 01033 Xã Thàng Tín Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

299 01024 Xã Bản Máy Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

300 01057 Xã Pờ Ly Ngài Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

301 01108 Xã Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

302 01096 Xã Pà Vầy Sủ Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

303 01141 Xã Nấm Dẩn Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

304 01117 Xã Trung Thịnh Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

305 01144 Xã Quảng Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

306 01147 Xã Khuôn Lùng Tỉnh Tuyên Quang

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

#######