6 Nhân Sự Chính Quyền Địa Phương Phường Xã Tỉnh Sơn La

6-14 TỈNH SƠN LA

390 03646 Phường Tô Hiệu Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

391 03664 Phường Chiềng An Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

392 03670 Phường Chiềng Cơi Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

393 03679 Phường Chiềng Sinh Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

394 03980 Phường Mộc Châu Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

395 03979 Phường Mộc Sơn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

396 04033 Phường Vân Sơn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

397 03982 Phường Thảo Nguyên Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

398 04000 Xã Đoàn Kết Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

399 04045 Xã Lóng Sập Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

400 03985 Xã Chiềng Sơn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

401 04048 Xã Vân Hồ Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

402 04006 Xã Song Khủa Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

403 04018 Xã Tô Múa Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

404 04057 Xã Xuân Nha Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

405 03703 Xã Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

406 03688 Xã Mường Chiên Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

407 03694 Xã Mường Giôn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

408 03712 Xã Mường Sại Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

409 03721 Xã Thuận Châu Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

410 03754 Xã Chiềng La Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

411 03784 Xã Nậm Lầu Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

412 03799 Xã Muổi Nọi Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

413 03757 Xã Mường Khiêng Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

414 03781 Xã Co Mạ Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

415 03724 Xã Bình Thuận Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

416 03727 Xã Mường É Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

417 03763 Xã Long Hẹ Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

418 03808 Xã Mường La Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

419 03814 Xã Chiềng Lao Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

420 03847 Xã Mường Bú Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

421 03850 Xã Chiềng Hoa Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

422 03856 Xã Bắc Yên Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

423 03868 Xã Tà Xùa Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

424 03880 Xã Tạ Khoa Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

425 03862 Xã Xím Vàng Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

426 03871 Xã Pắc Ngà Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

427 03892 Xã Chiềng Sại Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

428 03910 Xã Phù Yên Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

429 03922 Xã Gia Phù Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

430 03958 Xã Tường Hạ Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

431 03907 Xã Mường Cơi Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

432 03943 Xã Mường Bang Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

433 03970 Xã Tân Phong Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

434 03961 Xã Kim Bon Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

435 04075 Xã Yên Châu Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

436 04078 Xã Chiềng Hặc Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

437 04096 Xã Lóng Phiêng Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

438 04087 Xã Yên Sơn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

439 04132 Xã Chiềng Mai Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

440 04105 Xã Mai Sơn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

441 04159 Xã Phiêng Pằn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

442 04123 Xã Chiềng Mung Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

443 04144 Xã Phiêng Cằm Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

444 04117 Xã Mường Chanh Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

445 04136 Xã Tà Hộc Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

446 04108 Xã Chiềng Sung Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

447 04171 Xã Bó Sinh Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

448 04222 Xã Chiềng Khương Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

449 04219 Xã Mường Hung Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

450 04204 Xã Chiềng Khoong Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

451 04183 Xã Mường Lầm Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

452 04186 Xã Nậm Ty Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

453 04168 Xã Sông Mã Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

454 04210 Xã Huổi Một Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

455 04195 Xã Chiềng Sơ Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

456 04231 Xã Sốp Cộp Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

457 04228 Xã Púng Bánh Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

458 03997 Xã Tân Yên Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

459 03760 Xã Mường Bám Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

460 03820 Xã Ngọc Chiến Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

461 03901 Xã Suối Tọ Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

462 04099 Xã Phiêng Khoài Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

463 04246 Xã Mường Lạn Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

464 04240 Xã Mường Lèo Tỉnh Sơn La

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

#######