Danh Mục Phường Xã Toàn Quốc

Danh Mục Phường Xã Thành Phố Hà Nội

1-01 THÀNH PHỐ HÀ NỘI

1 00070 Phường Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội

2 00082 Phường Cửa Nam Thành phố Hà Nội

3 00004 Phường Ba Đình Thành phố Hà Nội

4 00008 Phường Ngọc Hà Thành phố Hà Nội

5 00025 Phường Giảng Võ Thành phố Hà Nội

6 00256 Phường Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội

7 00283 Phường Vĩnh Tuy Thành phố Hà Nội

8 00292 Phường Bạch Mai Thành phố Hà Nội

9 00235 Phường Đống Đa Thành phố Hà Nội

10 00229 Phường Kim Liên Thành phố Hà Nội

11 00226 Phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám Thành phố Hà Nội

12 00199 Phường Láng Thành phố Hà Nội

13 00190 Phường Ô Chợ Dừa Thành phố Hà Nội

14 00097 Phường Hồng Hà Thành phố Hà Nội

15 00328 Phường Lĩnh Nam Thành phố Hà Nội

16 00331 Phường Hoàng Mai Thành phố Hà Nội

17 00301 Phường Vĩnh Hưng Thành phố Hà Nội

18 00322 Phường Tương Mai Thành phố Hà Nội

19 00316 Phường Định Công Thành phố Hà Nội

20 00337 Phường Hoàng Liệt Thành phố Hà Nội

21 00340 Phường Yên Sở Thành phố Hà Nội

22 00367 Phường Thanh Xuân Thành phố Hà Nội

23 00364 Phường Khương Đình Thành phố Hà Nội

24 00352 Phường Phương Liệt Thành phố Hà Nội

25 00166 Phường Cầu Giấy Thành phố Hà Nội

26 00160 Phường Nghĩa Đô Thành phố Hà Nội

27 00175 Phường Yên Hòa Thành phố Hà Nội

28 00103 Phường Tây Hồ Thành phố Hà Nội

29 00091 Phường Phú Thượng Thành phố Hà Nội

30 00613 Phường Tây Tựu Thành phố Hà Nội

31 00619 Phường Phú Diễn Thành phố Hà Nội

32 00611 Phường Xuân Đỉnh Thành phố Hà Nội

33 00602 Phường Đông Ngạc Thành phố Hà Nội

34 00598 Phường Thượng Cát Thành phố Hà Nội

35 00592 Phường Từ Liêm Thành phố Hà Nội

36 00622 Phường Xuân Phương Thành phố Hà Nội

37 00634 Phường Tây Mỗ Thành phố Hà Nội

38 00637 Phường Đại Mỗ Thành phố Hà Nội

39 00145 Phường Long Biên Thành phố Hà Nội

40 00118 Phường Bồ Đề Thành phố Hà Nội

41 00127 Phường Việt Hưng Thành phố Hà Nội

42 00136 Phường Phúc Lợi Thành phố Hà Nội

43 09556 Phường Hà Đông Thành phố Hà Nội

44 09886 Phường Dương Nội Thành phố Hà Nội

45 09562 Phường Yên Nghĩa Thành phố Hà Nội

46 09568 Phường Phú Lương Thành phố Hà Nội

47 09552 Phường Kiến Hưng Thành phố Hà Nội

48 00640 Xã Thanh Trì Thành phố Hà Nội

49 00664 Xã Đại Thanh Thành phố Hà Nội

50 00685 Xã Nam Phù Thành phố Hà Nội

51 00679 Xã Ngọc Hồi Thành phố Hà Nội

52 00643 Phường Thanh Liệt Thành phố Hà Nội

53 10231 Xã Thượng Phúc Thành phố Hà Nội

54 10183 Xã Thường Tín Thành phố Hà Nội

55 10237 Xã Chương Dương Thành phố Hà Nội

56 10210 Xã Hồng Vân Thành phố Hà Nội

57 10273 Xã Phú Xuyên Thành phố Hà Nội

58 10279 Xã Phượng Dực Thành phố Hà Nội

59 10330 Xã Chuyên Mỹ Thành phố Hà Nội

60 10342 Xã Đại Xuyên Thành phố Hà Nội

61 10114 Xã Thanh Oai Thành phố Hà Nội

62 10126 Xã Bình Minh Thành phố Hà Nội

63 10144 Xã Tam Hưng Thành phố Hà Nội

64 10180 Xã Dân Hòa Thành phố Hà Nội

65 10354 Xã Vân Đình Thành phố Hà Nội

66 10369 Xã Ứng Thiên Thành phố Hà Nội

67 10417 Xã Hòa Xá Thành phố Hà Nội

68 10402 Xã Ứng Hòa Thành phố Hà Nội

69 10441 Xã Mỹ Đức Thành phố Hà Nội

70 10465 Xã Hồng Sơn Thành phố Hà Nội

71 10459 Xã Phúc Sơn Thành phố Hà Nội

72 10489 Xã Hương Sơn Thành phố Hà Nội

73 10015 Phường Chương Mỹ Thành phố Hà Nội

74 10030 Xã Phú Nghĩa Thành phố Hà Nội

75 10045 Xã Xuân Mai Thành phố Hà Nội

76 10081 Xã Trần Phú Thành phố Hà Nội

77 10096 Xã Hòa Phú Thành phố Hà Nội

78 10072 Xã Quảng Bị Thành phố Hà Nội

79 09661 Xã Minh Châu Thành phố Hà Nội

80 09619 Xã Quảng Oai Thành phố Hà Nội

81 09664 Xã Vật Lại Thành phố Hà Nội

82 09634 Xã Cổ Đô Thành phố Hà Nội

83 09676 Xã Bất Bạt Thành phố Hà Nội

84 09694 Xã Suối Hai Thành phố Hà Nội

85 09700 Xã Ba Vì Thành phố Hà Nội

86 09706 Xã Yên Bài Thành phố Hà Nội

87 09574 Phường Sơn Tây Thành phố Hà Nội

88 09604 Phường Tùng Thiện Thành phố Hà Nội

89 09616 Xã Đoài Phương Thành phố Hà Nội

90 09715 Xã Phúc Thọ Thành phố Hà Nội

91 09739 Xã Phúc Lộc Thành phố Hà Nội

92 09772 Xã Hát Môn Thành phố Hà Nội

93 09955 Xã Thạch Thất Thành phố Hà Nội

94 09982 Xã Hạ Bằng Thành phố Hà Nội

95 10003 Xã Tây Phương Thành phố Hà Nội

96 09988 Xã Hòa Lạc Thành phố Hà Nội

97 04930 Xã Yên Xuân Thành phố Hà Nội

98 09895 Xã Quốc Oai Thành phố Hà Nội

99 09931 Xã Hưng Đạo Thành phố Hà Nội

100 09910 Xã Kiều Phú Thành phố Hà Nội

101 09952 Xã Phú Cát Thành phố Hà Nội

102 09832 Xã Hoài Đức Thành phố Hà Nội

103 09856 Xã Dương Hòa Thành phố Hà Nội

104 09871 Xã Sơn Đồng Thành phố Hà Nội

105 09877 Xã An Khánh Thành phố Hà Nội

106 09784 Xã Đan Phượng Thành phố Hà Nội

107 09817 Xã Ô Diên Thành phố Hà Nội

108 09787 Xã Liên Minh Thành phố Hà Nội

109 00565 Xã Gia Lâm Thành phố Hà Nội

110 00562 Xã Thuận An Thành phố Hà Nội

111 00577 Xã Bát Tràng Thành phố Hà Nội

112 00541 Xã Phù Đổng Thành phố Hà Nội

113 00475 Xã Thư Lâm Thành phố Hà Nội

114 00454 Xã Đông Anh Thành phố Hà Nội

115 00466 Xã Phúc Thịnh Thành phố Hà Nội

116 00493 Xã Thiên Lộc Thành phố Hà Nộ

117 00508 Xã Vĩnh Thanh Thành phố Hà Nội

118 09022 Xã Mê Linh Thành phố Hà Nội

119 08980 Xã Yên Lãng Thành phố Hà Nội

120 08995 Xã Tiến Thắng Thành phố Hà Nội

121 08974 Xã Quang Minh Thành phố Hà Nội

122 00376 Xã Sóc Sơn Thành phố Hà Nội

123 00430 Xã Đa Phúc Thành phố Hà Nội

124 00433 Xã Nội Bài Thành phố Hà Nội

125 00385 Xã Trung Giã Thành phố Hà Nội

126 00382 Xã Kim Anh Thành phố Hà Nội

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Cao Bằng

2-04 TỈNH CAO BẰNG

127 01273 Phường Thục Phán Tỉnh Cao Bằng

128 01279 Phường Nùng Trí Cao Tỉnh Cao Bằng

129 01288 Phường Tân Giang Tỉnh Cao Bằng

130 01304 Xã Quảng Lâm Tỉnh Cao Bằng

131 01297 Xã Nam Quang Tỉnh Cao Bằng

132 01294 Xã Lý Bôn Tỉnh Cao Bằng

133 01290 Xã Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng

134 01318 Xã Yên Thổ Tỉnh Cao Bằng

135 01360 Xã Sơn Lộ Tỉnh Cao Bằng

136 01351 Xã Hưng Đạo Tỉnh Cao Bằng

137 01321 Xã Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng

138 01324 Xã Cốc Pàng Tỉnh Cao Bằng

139 01327 Xã Cô Ba Tỉnh Cao Bằng

140 01336 Xã Khánh Xuân Tỉnh Cao Bằng

141 01339 Xã Xuân Trường Tỉnh Cao Bằng

142 01354 Xã Huy Giáp Tỉnh Cao Bằng

143 01738 Xã Ca Thành Tỉnh Cao Bằng

144 01768 Xã Phan Thanh Tỉnh Cao Bằng

145 01777 Xã Thành Công Tỉnh Cao Bằng

146 01729 Xã Tĩnh Túc Tỉnh Cao Bằng

147 01774 Xã Tam Kim Tỉnh Cao Bằng

148 01726 Xã Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng

149 01747 Xã Minh Tâm Tỉnh Cao Bằng

150 01387 Xã Thanh Long Tỉnh Cao Bằng

151 01366 Xã Cần Yên Tỉnh Cao Bằng

152 01363 Xã Thông Nông Tỉnh Cao Bằng

153 01392 Xã Trường Hà Tỉnh Cao Bằng

154 01438 Xã Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng

155 01393 Xã Lũng Nặm Tỉnh Cao Bằng

156 01414 Xã Tổng Cọt Tỉnh Cao Bằng

157 01660 Xã Nam Tuấn Tỉnh Cao Bằng

158 01654 Xã Hòa An Tỉnh Cao Bằng

159 01708 Xã Bạch Đằng Tỉnh Cao Bằng

160 01699 Xã Nguyễn Huệ Tỉnh Cao Bằng

161 01795 Xã Minh Khai Tỉnh Cao Bằng

162 01789 Xã Canh Tân Tỉnh Cao Bằng

163 01792 Xã Kim Đồng Tỉnh Cao Bằng

164 01807 Xã Thạch An Tỉnh Cao Bằng

165 01786 Xã Đông Khê Tỉnh Cao Bằng

166 01822 Xã Đức Long Tỉnh Cao Bằng

167 01648 Xã Phục Hòa Tỉnh Cao Bằng

168 01636 Xã Bế Văn Đàn Tỉnh Cao Bằng

169 01594 Xã Độc Lập Tỉnh Cao Bằng

170 01576 Xã Quảng Uyên Tỉnh Cao Bằng

171 01618 Xã Hạnh Phúc Tỉnh Cao Bằng

172 01456 Xã Quang Hán Tỉnh Cao Bằng

173 01447 Xã Trà Lĩnh Tỉnh Cao Bằng

174 01465 Xã Quang Trung Tỉnh Cao Bằng

175 01525 Xã Đoài Dương Tỉnh Cao Bằng

176 01477 Xã Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng

177 01501 Xã Đàm Thủy Tỉnh Cao Bằng

178 01489 Xã Đình Phong Tỉnh Cao Bằng

179 01537 Xã Lý Quốc Tỉnh Cao Bằng

180 01558 Xã Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng

181 01561 Xã Vinh Quý Tỉnh Cao Bằng

182 01552 Xã Quang Long Tỉnh Cao Bằng

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Tuyên Quang

3-08 TỈNH TUYÊN QUANG

183 02269 Xã Thượng Lâm Tỉnh Tuyên Quang

184 02266 Xã Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang

185 02302 Xã Minh Quang Tỉnh Tuyên Quang

186 02296 Xã Bình An Tỉnh Tuyên Quang

187 02245 Xã Côn Lôn Tỉnh Tuyên Quang

188 02248 Xã Yên Hoa Tỉnh Tuyên Quang

189 02239 Xã Thượng Nông Tỉnh Tuyên Quang

190 02260 Xã Hồng Thái Tỉnh Tuyên Quang

191 02221 Xã Nà Hang Tỉnh Tuyên Quang

192 02308 Xã Tân Mỹ Tỉnh Tuyên Quang

193 02317 Xã Yên Lập Tỉnh Tuyên Quang

194 02320 Xã Tân An Tỉnh Tuyên Quang

195 02287 Xã Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang

196 02353 Xã Hòa An Tỉnh Tuyên Quang

197 02332 Xã Kiên Đài Tỉnh Tuyên Quang

198 02359 Xã Tri Phú Tỉnh Tuyên Quang

199 02350 Xã Kim Bình Tỉnh Tuyên Quang

200 02365 Xã Yên Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

201 02305 Xã Trung Hà Tỉnh Tuyên Quang

202 02398 Xã Yên Phú Tỉnh Tuyên Quang

203 02380 Xã Bạch Xa Tỉnh Tuyên Quang

204 02392 Xã Phù Lưu Tỉnh Tuyên Quang

205 02374 Xã Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang

206 02404 Xã Bình Xa Tỉnh Tuyên Quang

207 02407 Xã Thái Sơn Tỉnh Tuyên Quang

208 02419 Xã Thái Hòa Tỉnh Tuyên Quang

209 02425 Xã Hùng Đức Tỉnh Tuyên Quang

210 02455 Xã Hùng Lợi Tỉnh Tuyên Quang

211 02458 Xã Trung Sơn Tỉnh Tuyên Quang

212 02494 Xã Thái Bình Tỉnh Tuyên Quang

213 02470 Xã Tân Long Tỉnh Tuyên Quang

214 02449 Xã Xuân Vân Tỉnh Tuyên Quang

215 02434 Xã Lực Hành Tỉnh Tuyên Quang

216 02473 Xã Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang

217 02530 Xã Nhữ Khê Tỉnh Tuyên Quang

218 02437 Xã Kiến Thiết Tỉnh Tuyên Quang

219 02545 Xã Tân Trào Tỉnh Tuyên Quang

220 02554 Xã Minh Thanh Tỉnh Tuyên Quang

221 02536 Xã Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang

222 02548 Xã Bình Ca Tỉnh Tuyên Quang

223 02578 Xã Tân Thanh Tỉnh Tuyên Quang

224 02620 Xã Sơn Thủy Tỉnh Tuyên Quang

225 02611 Xã Phú Lương Tỉnh Tuyên Quang

226 02623 Xã Trường Sinh Tỉnh Tuyên Quang

227 02608 Xã Hồng Sơn Tỉnh Tuyên Quang

228 02572 Xã Đông Thọ Tỉnh Tuyên Quang

229 02509 Phường Mỹ Lâm Tỉnh Tuyên Quang

230 02215 Phường Minh Xuân Tỉnh Tuyên Quang

231 02212 Phường Nông Tiến Tỉnh Tuyên Quang

232 02512 Phường An Tường Tỉnh Tuyên Quang

233 02524 Phường Bình Thuận Tỉnh Tuyên Quang

234 00715 Xã Lũng Cú Tỉnh Tuyên Quang

235 00721 Xã Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang

236 00733 Xã Sà Phìn Tỉnh Tuyên Quang

237 00745 Xã Phố Bảng Tỉnh Tuyên Quang

238 00763 Xã Lũng Phìn Tỉnh Tuyên Quang

239 00787 Xã Sủng Máng Tỉnh Tuyên Quang

240 00778 Xã Sơn Vĩ Tỉnh Tuyên Quang

241 00769 Xã Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang

242 00802 Xã Khâu Vai Tỉnh Tuyên Quang

243 00817 Xã Niêm Sơn Tỉnh Tuyên Quang

244 00808 Xã Tát Ngà Tỉnh Tuyên Quang

245 00829 Xã Thắng Mố Tỉnh Tuyên Quang

246 00832 Xã Bạch Đích Tỉnh Tuyên Quang

247 00820 Xã Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang

248 00847 Xã Mậu Duệ Tỉnh Tuyên Quang

249 00859 Xã Ngọc Long Tỉnh Tuyên Quang

250 00871 Xã Du Già Tỉnh Tuyên Quang

251 00865 Xã Đường Thượng Tỉnh Tuyên Quang

252 00901 Xã Lùng Tám Tỉnh Tuyên Quang

253 00883 Xã Cán Tỷ Tỉnh Tuyên Quang

254 00889 Xã Nghĩa Thuận Tỉnh Tuyên Quang

255 00874 Xã Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang

256 00892 Xã Tùng Vài Tỉnh Tuyên Quang

257 01006 Xã Yên Cường Tỉnh Tuyên Quang

258 01012 Xã Đường Hồng Tỉnh Tuyên Quang

259 00991 Xã Bắc Mê Tỉnh Tuyên Quang

260 00985 Xã Giáp Trung Tỉnh Tuyên Quang

261 00982 Xã Minh Sơn Tỉnh Tuyên Quang

262 00994 Xã Minh Ngọc Tỉnh Tuyên Quang

263 00700 Xã Ngọc Đường Tỉnh Tuyên Quang

264 00694 Phường Hà Giang 1 Tỉnh Tuyên Quang

265 00691 Phường Hà Giang 2 Tỉnh Tuyên Quang

266 00937 Xã Lao Chải Tỉnh Tuyên Quang

267 00928 Xã Thanh Thủy Tỉnh Tuyên Quang

268 00919 Xã Minh Tân Tỉnh Tuyên Quang

269 00922 Xã Thuận Hòa Tỉnh Tuyên Quang

270 00925 Xã Tùng Bá Tỉnh Tuyên Quang

271 00706 Xã Phú Linh Tỉnh Tuyên Quang

272 00970 Xã Linh Hồ Tỉnh Tuyên Quang

273 00976 Xã Bạch Ngọc Tỉnh Tuyên Quang

274 00913 Xã Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang

275 00967 Xã Việt Lâm Tỉnh Tuyên Quang

276 00952 Xã Cao Bồ Tỉnh Tuyên Quang

277 00958 Xã Thượng Sơn Tỉnh Tuyên Quang

278 01171 Xã Tân Quang Tỉnh Tuyên Quang

279 01165 Xã Đồng Tâm Tỉnh Tuyên Quang

280 01192 Xã Liên Hiệp Tỉnh Tuyên Quang

281 01180 Xã Bằng Hành Tỉnh Tuyên Quang

282 01153 Xã Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang

283 01201 Xã Hùng An Tỉnh Tuyên Quang

284 01156 Xã Vĩnh Tuy Tỉnh Tuyên Quang

285 01216 Xã Đồng Yên Tỉnh Tuyên Quang

286 01261 Xã Tiên Yên Tỉnh Tuyên Quang

287 01255 Xã Xuân Giang Tỉnh Tuyên Quang

288 01246 Xã Bằng Lang Tỉnh Tuyên Quang

289 01234 Xã Yên Thành Tỉnh Tuyên Quang

290 01237 Xã Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang

291 01243 Xã Tân Trịnh Tỉnh Tuyên Quang

292 01225 Xã Tiên Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

293 01090 Xã Thông Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

294 01084 Xã Hồ Thầu Tỉnh Tuyên Quang

295 01075 Xã Nậm Dịch Tỉnh Tuyên Quang

296 01051 Xã Tân Tiến Tỉnh Tuyên Quang

297 01021 Xã Hoàng Su Phì Tỉnh Tuyên Quang

298 01033 Xã Thàng Tín Tỉnh Tuyên Quang

299 01024 Xã Bản Máy Tỉnh Tuyên Quang

300 01057 Xã Pờ Ly Ngài Tỉnh Tuyên Quang

301 01108 Xã Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang

302 01096 Xã Pà Vầy Sủ Tỉnh Tuyên Quang

303 01141 Xã Nấm Dẩn Tỉnh Tuyên Quang

304 01117 Xã Trung Thịnh Tỉnh Tuyên Quang

305 01144 Xã Quảng Nguyên Tỉnh Tuyên Quang

306 01147 Xã Khuôn Lùng Tỉnh Tuyên Quang

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Điện Biên

4-11 TỈNH ĐIỆN BIÊN

307 03325 Xã Mường Phăng Tỉnh Điện Biên

308 03127 Phường Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên

309 03334 Phường Mường Thanh Tỉnh Điện Biên

310 03151 Phường Mường Lay Tỉnh Điện Biên

311 03328 Xã Thanh Nưa Tỉnh Điện Biên

312 03352 Xã Thanh An Tỉnh Điện Biên

313 03349 Xã Thanh Yên Tỉnh Điện Biên

314 03356 Xã Sam Mứn Tỉnh Điện Biên

315 03358 Xã Núa Ngam Tỉnh Điện Biên

316 03368 Xã Mường Nhà Tỉnh Điện Biên

317 03253 Xã Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên

318 03295 Xã Quài Tở Tỉnh Điện Biên

319 03268 Xã Mường Mùn Tỉnh Điện Biên

320 03260 Xã Pú Nhung Tỉnh Điện Biên

321 03283 Xã Chiềng Sinh Tỉnh Điện Biên

322 03217 Xã Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên

323 03226 Xã Sín Chải Tỉnh Điện Biên

324 03241 Xã Sính Phình Tỉnh Điện Biên

325 03220 Xã Tủa Thàng Tỉnh Điện Biên

326 03244 Xã Sáng Nhè Tỉnh Điện Biên

327 03172 Xã Na Sang Tỉnh Điện Biên

328 03181 Xã Mường Tùng Tỉnh Điện Biên

329 03193 Xã Pa Ham Tỉnh Điện Biên

330 03194 Xã Nậm Nèn Tỉnh Điện Biên

331 03202 Xã Mường Pồn Tỉnh Điện Biên

332 03203 Xã Na Son Tỉnh Điện Biên

333 03208 Xã Xa Dung Tỉnh Điện Biên

334 03370 Xã Pu Nhi Tỉnh Điện Biên

335 03214 Xã Mường Luân Tỉnh Điện Biên

336 03385 Xã Tìa Dình Tỉnh Điện Biên

337 03382 Xã Phình Giàng Tỉnh Điện Biên

338 03166 Xã Mường Chà Tỉnh Điện Biên

339 03169 Xã Nà Hỳ Tỉnh Điện Biên

340 03176 Xã Nà Bủng Tỉnh Điện Biên

341 03175 Xã Chà Tở Tỉnh Điện Biên

342 03199 Xã Si Pa Phìn Tỉnh Điện Biên

343 03160 Xã Mường Nhé Tỉnh Điện Biên

344 03158 Xã Sín Thầu Tỉnh Điện Biên

345 03163 Xã Mường Toong Tỉnh Điện Biên

346 03162 Xã Nậm Kè Tỉnh Điện Biên

347 03164 Xã Quảng Lâm Tỉnh Điện Biên

348 03256 Xã Mường Ảng Tỉnh Điện Biên

349 03316 Xã Nà Tấu Tỉnh Điện Biên

350 03301 Xã Búng Lao Tỉnh Điện Biên

351 03313 Xã Mường Lạn Tỉnh Điện Biên

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Lai Châu

5-12 TỈNH LAI CHÂU

352 03637 Xã Mường Kim Tỉnh Lai Châu

353 03640 Xã Khoen On Tỉnh Lai Châu

354 03595 Xã Than Uyên Tỉnh Lai Châu

355 03618 Xã Mường Than Tỉnh Lai Châu

356 03616 Xã Pắc Ta Tỉnh Lai Châu

357 03613 Xã Nậm Sỏ Tỉnh Lai Châu

358 03598 Xã Tân Uyên Tỉnh Lai Châu

359 03601 Xã Mường Khoa Tỉnh Lai Châu

360 03424 Xã Bản Bo Tỉnh Lai Châu

361 03390 Xã Bình Lư Tỉnh Lai Châu

362 03405 Xã Tả Lèng Tỉnh Lai Châu

363 03430 Xã Khun Há Tỉnh Lai Châu

364 03408 Phường Tân Phong Tỉnh Lai Châu

365 03388 Phường Đoàn Kết Tỉnh Lai Châu

366 03394 Xã Sin Suối Hồ Tỉnh Lai Châu

367 03549 Xã Phong Thổ Tỉnh Lai Châu

368 03562 Xã Sì Lở Lầu Tỉnh Lai Châu

369 03571 Xã Dào San Tỉnh Lai Châu

370 03583 Xã Khổng Lào Tỉnh Lai Châu

371 03529 Xã Tủa Sín Chải Tỉnh Lai Châu

372 03478 Xã Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu

373 03508 Xã Hồng Thu Tỉnh Lai Châu

374 03517 Xã Nậm Tăm Tỉnh Lai Châu

375 03532 Xã Pu Sam Cáp Tỉnh Lai Châu

376 03544 Xã Nậm Cuổi Tỉnh Lai Châu

377 03538 Xã Nậm Mạ Tỉnh Lai Châu

378 03487 Xã Lê Lợi Tỉnh Lai Châu

379 03434 Xã Nậm Hàng Tỉnh Lai Châu

380 03472 Xã Mường Mô Tỉnh Lai Châu

381 03460 Xã Hua Bum Tỉnh Lai Châu

382 03503 Xã Pa Tần Tỉnh Lai Châu

383 03466 Xã Bum Nưa Tỉnh Lai Châu

384 03433 Xã Bum Tở Tỉnh Lai Châu

385 03445 Xã Mường Tè Tỉnh Lai Châu

386 03439 Xã Thu Lũm Tỉnh Lai Châu

387 03442 Xã Pa Ủ Tỉnh Lai Châu

388 03463 Xã Tà Tổng Tỉnh Lai Châu

389 03451 Xã Mù Cả Tỉnh Lai Châu

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Sơn La

6-14 TỈNH SƠN LA

390 03646 Phường Tô Hiệu Tỉnh Sơn La

391 03664 Phường Chiềng An Tỉnh Sơn La

392 03670 Phường Chiềng Cơi Tỉnh Sơn La

393 03679 Phường Chiềng Sinh Tỉnh Sơn La

394 03980 Phường Mộc Châu Tỉnh Sơn La

395 03979 Phường Mộc Sơn Tỉnh Sơn La

396 04033 Phường Vân Sơn Tỉnh Sơn La

397 03982 Phường Thảo Nguyên Tỉnh Sơn La

398 04000 Xã Đoàn Kết Tỉnh Sơn La

399 04045 Xã Lóng Sập Tỉnh Sơn La

400 03985 Xã Chiềng Sơn Tỉnh Sơn La

401 04048 Xã Vân Hồ Tỉnh Sơn La

402 04006 Xã Song Khủa Tỉnh Sơn La

403 04018 Xã Tô Múa Tỉnh Sơn La

404 04057 Xã Xuân Nha Tỉnh Sơn La

405 03703 Xã Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La

406 03688 Xã Mường Chiên Tỉnh Sơn La

407 03694 Xã Mường Giôn Tỉnh Sơn La

408 03712 Xã Mường Sại Tỉnh Sơn La

409 03721 Xã Thuận Châu Tỉnh Sơn La

410 03754 Xã Chiềng La Tỉnh Sơn La

411 03784 Xã Nậm Lầu Tỉnh Sơn La

412 03799 Xã Muổi Nọi Tỉnh Sơn La

413 03757 Xã Mường Khiêng Tỉnh Sơn La

414 03781 Xã Co Mạ Tỉnh Sơn La

415 03724 Xã Bình Thuận Tỉnh Sơn La

416 03727 Xã Mường É Tỉnh Sơn La

417 03763 Xã Long Hẹ Tỉnh Sơn La

418 03808 Xã Mường La Tỉnh Sơn La

419 03814 Xã Chiềng Lao Tỉnh Sơn La

420 03847 Xã Mường Bú Tỉnh Sơn La

421 03850 Xã Chiềng Hoa Tỉnh Sơn La

422 03856 Xã Bắc Yên Tỉnh Sơn La

423 03868 Xã Tà Xùa Tỉnh Sơn La

424 03880 Xã Tạ Khoa Tỉnh Sơn La

425 03862 Xã Xím Vàng Tỉnh Sơn La

426 03871 Xã Pắc Ngà Tỉnh Sơn La

427 03892 Xã Chiềng Sại Tỉnh Sơn La

428 03910 Xã Phù Yên Tỉnh Sơn La

429 03922 Xã Gia Phù Tỉnh Sơn La

430 03958 Xã Tường Hạ Tỉnh Sơn La

431 03907 Xã Mường Cơi Tỉnh Sơn La

432 03943 Xã Mường Bang Tỉnh Sơn La

433 03970 Xã Tân Phong Tỉnh Sơn La

434 03961 Xã Kim Bon Tỉnh Sơn La

435 04075 Xã Yên Châu Tỉnh Sơn La

436 04078 Xã Chiềng Hặc Tỉnh Sơn La

437 04096 Xã Lóng Phiêng Tỉnh Sơn La

438 04087 Xã Yên Sơn Tỉnh Sơn La

439 04132 Xã Chiềng Mai Tỉnh Sơn La

440 04105 Xã Mai Sơn Tỉnh Sơn La

441 04159 Xã Phiêng Pằn Tỉnh Sơn La

442 04123 Xã Chiềng Mung Tỉnh Sơn La

443 04144 Xã Phiêng Cằm Tỉnh Sơn La

444 04117 Xã Mường Chanh Tỉnh Sơn La

445 04136 Xã Tà Hộc Tỉnh Sơn La

446 04108 Xã Chiềng Sung Tỉnh Sơn La

447 04171 Xã Bó Sinh Tỉnh Sơn La

448 04222 Xã Chiềng Khương Tỉnh Sơn La

449 04219 Xã Mường Hung Tỉnh Sơn La

450 04204 Xã Chiềng Khoong Tỉnh Sơn La

451 04183 Xã Mường Lầm Tỉnh Sơn La

452 04186 Xã Nậm Ty Tỉnh Sơn La

453 04168 Xã Sông Mã Tỉnh Sơn La

454 04210 Xã Huổi Một Tỉnh Sơn La

455 04195 Xã Chiềng Sơ Tỉnh Sơn La

456 04231 Xã Sốp Cộp Tỉnh Sơn La

457 04228 Xã Púng Bánh Tỉnh Sơn La

458 03997 Xã Tân Yên Tỉnh Sơn La

459 03760 Xã Mường Bám Tỉnh Sơn La

460 03820 Xã Ngọc Chiến Tỉnh Sơn La

461 03901 Xã Suối Tọ Tỉnh Sơn La

462 04099 Xã Phiêng Khoài Tỉnh Sơn La

463 04246 Xã Mường Lạn Tỉnh Sơn La

464 04240 Xã Mường Lèo Tỉnh Sơn La

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Lào Cai

7-15 TỈNH LÀO CAI

465 04465 Xã Khao Mang Tỉnh Lào Cai

466 04456 Xã Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai

467 04492 Xã Púng Luông Tỉnh Lào Cai

468 04630 Xã Tú Lệ Tỉnh Lào Cai

469 04606 Xã Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai

470 04585 Xã Hạnh Phúc Tỉnh Lào Cai

471 04609 Xã Phình Hồ Tỉnh Lào Cai

472 04288 Phường Nghĩa Lộ Tỉnh Lào Cai

473 04663 Phường Trung Tâm Tỉnh Lào Cai

474 04681 Phường Cầu Thia Tỉnh Lào Cai

475 04660 Xã Liên Sơn Tỉnh Lào Cai

476 04636 Xã Gia Hội Tỉnh Lào Cai

477 04651 Xã Sơn Lương Tỉnh Lào Cai

478 04705 Xã Thượng Bằng La Tỉnh Lào Cai

479 04699 Xã Chấn Thịnh Tỉnh Lào Cai

480 04711 Xã Nghĩa Tâm Tỉnh Lào Cai

481 04672 Xã Văn Chấn Tỉnh Lào Cai

482 04402 Xã Phong Dụ Hạ Tỉnh Lào Cai

483 04387 Xã Châu Quế Tỉnh Lào Cai

484 04381 Xã Lâm Giang Tỉnh Lào Cai

485 04399 Xã Đông Cuông Tỉnh Lào Cai

486 04429 Xã Tân Hợp Tỉnh Lào Cai

487 04375 Xã Mậu A Tỉnh Lào Cai

488 04441 Xã Xuân Ái Tỉnh Lào Cai

489 04450 Xã Mỏ Vàng Tỉnh Lào Cai

490 04309 Xã Lâm Thượng Tỉnh Lào Cai

491 04303 Xã Lục Yên Tỉnh Lào Cai

492 04336 Xã Tân Lĩnh Tỉnh Lào Cai

493 04342 Xã Khánh Hòa Tỉnh Lào Cai

494 04363 Xã Phúc Lợi Tỉnh Lào Cai

495 04345 Xã Mường Lai Tỉnh Lào Cai

496 04726 Xã Cảm Nhân Tỉnh Lào Cai

497 04744 Xã Yên Thành Tỉnh Lào Cai

498 04717 Xã Thác Bà Tỉnh Lào Cai

499 04714 Xã Yên Bình Tỉnh Lào Cai

500 04750 Xã Bảo Ái Tỉnh Lào Cai

501 04279 Phường Văn Phú Tỉnh Lào Cai

502 04252 Phường Yên Bái Tỉnh Lào Cai

503 04273 Phường Nam Cường Tỉnh Lào Cai

504 04543 Phường Âu Lâu Tỉnh Lào Cai

505 04498 Xã Trấn Yên Tỉnh Lào Cai

506 04576 Xã Hưng Khánh Tỉnh Lào Cai

507 04537 Xã Lương Thịnh Tỉnh Lào Cai

508 04564 Xã Việt Hồng Tỉnh Lào Cai

509 04531 Xã Quy Mông Tỉnh Lào Cai

510 02902 Xã Phong Hải Tỉnh Lào Cai

511 02926 Xã Xuân Quang Tỉnh Lào Cai

512 02905 Xã Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai

513 02908 Xã Tằng Loỏng Tỉnh Lào Cai

514 02923 Xã Gia Phú Tỉnh Lào Cai

515 02746 Xã Cốc San Tỉnh Lào Cai

516 02680 Xã Hợp Thành Tỉnh Lào Cai

517 02671 Phường Cam Đường Tỉnh Lào Cai

518 02647 Phường Lào Cai Tỉnh Lào Cai

519 02728 Xã Mường Hum Tỉnh Lào Cai

520 02707 Xã Dền Sáng Tỉnh Lào Cai

521 02701 Xã Y Tý Tỉnh Lào Cai

522 02686 Xã A Mú Sung Tỉnh Lào Cai

523 02695 Xã Trịnh Tường Tỉnh Lào Cai

524 02725 Xã Bản Xèo Tỉnh Lào Cai

525 02683 Xã Bát Xát Tỉnh Lào Cai

526 02953 Xã Nghĩa Đô Tỉnh Lào Cai

527 02968 Xã Thượng Hà Tỉnh Lào Cai

528 02947 Xã Bảo Yên Tỉnh Lào Cai

529 02962 Xã Xuân Hòa Tỉnh Lào Cai

530 02998 Xã Phúc Khánh Tỉnh Lào Cai

531 02989 Xã Bảo Hà Tỉnh Lào Cai

532 03061 Xã Võ Lao Tỉnh Lào Cai

533 03103 Xã Khánh Yên Tỉnh Lào Cai

534 03082 Xã Văn Bàn Tỉnh Lào Cai

535 03106 Xã Dương Quỳ Tỉnh Lào Cai

536 03091 Xã Chiềng Ken Tỉnh Lào Cai

537 03121 Xã Minh Lương Tỉnh Lào Cai

538 03076 Xã Nậm Chày Tỉnh Lào Cai

539 03043 Xã Mường Bo Tỉnh Lào Cai

540 03046 Xã Bản Hồ Tỉnh Lào Cai

541 03013 Xã Tả Phìn Tỉnh Lào Cai

542 03037 Xã Tả Van Tỉnh Lào Cai

543 03006 Phường Sa Pa Tỉnh Lào Cai

544 02896 Xã Cốc Lầu Tỉnh Lào Cai

545 02890 Xã Bảo Nhai Tỉnh Lào Cai

546 02869 Xã Bản Liền Tỉnh Lào Cai

547 02839 Xã Bắc Hà Tỉnh Lào Cai

548 02842 Xã Tả Củ Tỷ Tỉnh Lào Cai

549 02848 Xã Lùng Phình Tỉnh Lào Cai

550 02752 Xã Pha Long Tỉnh Lào Cai

551 02761 Xã Mường Khương Tỉnh Lào Cai

552 02788 Xã Bản Lầu Tỉnh Lào Cai

553 02782 Xã Cao Sơn Tỉnh Lào Cai

554 02809 Xã Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai

555 02824 Xã Sín Chéng Tỉnh Lào Cai

556 04474 Xã Lao Chải Tỉnh Lào Cai

557 04489 Xã Chế Tạo Tỉnh Lào Cai

558 04462 Xã Nậm Có Tỉnh Lào Cai

559 04603 Xã Tà Xi Láng Tỉnh Lào Cai

560 04423 Xã Phong Dụ Thượng Tỉnh Lào Cai

561 04693 Xã Cát Thịnh Tỉnh Lào Cai

562 03085 Xã Nậm Xé Tỉnh Lào Cai

563 03004 Xã Ngũ Chỉ Sơn Tỉnh Lào Cai

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Thái Nguyên

8-19 TỈNH THÁI NGUYÊN

564 05443 Phường Phan Đình Phùng Tỉnh Thái Nguyên

565 05710 Phường Linh Sơn Tỉnh Thái Nguyên

566 05500 Phường Tích Lương Tỉnh Thái Nguyên

567 05467 Phường Gia Sàng Tỉnh Thái Nguyên

568 05455 Phường Quyết Thắng Tỉnh Thái Nguyên

569 05482 Phường Quan Triều Tỉnh Thái Nguyên

570 05503 Xã Tân Cương Tỉnh Thái Nguyên

571 05488 Xã Đại Phúc Tỉnh Thái Nguyên

572 05830 Xã Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên

573 05776 Xã Đức Lương Tỉnh Thái Nguyên

574 05800 Xã Phú Thịnh Tỉnh Thái Nguyên

575 05818 Xã La Bằng Tỉnh Thái Nguyên

576 05788 Xã Phú Lạc Tỉnh Thái Nguyên

577 05809 Xã An Khánh Tỉnh Thái Nguyên

578 05851 Xã Quân Chu Tỉnh Thái Nguyên

579 05845 Xã Vạn Phú Tỉnh Thái Nguyên

580 05773 Xã Phú Xuyên Tỉnh Thái Nguyên

581 05860 Phường Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên

582 05890 Phường Vạn Xuân Tỉnh Thái Nguyên

583 05899 Phường Trung Thành Tỉnh Thái Nguyên

584 05857 Phường Phúc Thuận Tỉnh Thái Nguyên

585 05881 Xã Thành Công Tỉnh Thái Nguyên

586 05908 Xã Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên

587 05923 Xã Tân Thành Tỉnh Thái Nguyên

588 05941 Xã Điềm Thụy Tỉnh Thái Nguyên

589 05953 Xã Kha Sơn Tỉnh Thái Nguyên

590 05917 Xã Tân Khánh Tỉnh Thái Nguyên

591 05692 Xã Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên

592 05674 Xã Quang Sơn Tỉnh Thái Nguyên

593 05662 Xã Trại Cau Tỉnh Thái Nguyên

594 05707 Xã Nam Hòa Tỉnh Thái Nguyên

595 05680 Xã Văn Hán Tỉnh Thái Nguyên

596 05665 Xã Văn Lăng Tỉnh Thái Nguyên

597 05518 Phường Sông Công Tỉnh Thái Nguyên

598 05533 Phường Bá Xuyên Tỉnh Thái Nguyên

599 05528 Phường Bách Quang Tỉnh Thái Nguyên

600 05611 Xã Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên

601 05641 Xã Vô Tranh Tỉnh Thái Nguyên

602 05620 Xã Yên Trạch Tỉnh Thái Nguyên

603 05632 Xã Hợp Thành Tỉnh Thái Nguyên

604 05569 Xã Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên

605 05587 Xã Bình Yên Tỉnh Thái Nguyên

606 05581 Xã Trung Hội Tỉnh Thái Nguyên

607 05563 Xã Phượng Tiến Tỉnh Thái Nguyên

608 05602 Xã Phú Đình Tỉnh Thái Nguyên

609 05605 Xã Bình Thành Tỉnh Thái Nguyên

610 05551 Xã Kim Phượng Tỉnh Thái Nguyên

611 05542 Xã Lam Vỹ Tỉnh Thái Nguyên

612 05716 Xã Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên

613 05719 Xã Sảng Mộc Tỉnh Thái Nguyên

614 05755 Xã Dân Tiến Tỉnh Thái Nguyên

615 05722 Xã Nghinh Tường Tỉnh Thái Nguyên

616 05725 Xã Thần Sa Tỉnh Thái Nguyên

617 05740 Xã La Hiên Tỉnh Thái Nguyên

618 05746 Xã Tràng Xá Tỉnh Thái Nguyên

619 01864 Xã Bằng Thành Tỉnh Thái Nguyên

620 01882 Xã Nghiên Loan Tỉnh Thái Nguyên

621 01879 Xã Cao Minh Tỉnh Thái Nguyên

622 01906 Xã Ba Bể Tỉnh Thái Nguyên

623 01912 Xã Chợ Rã Tỉnh Thái Nguyên

624 01894 Xã Phúc Lộc Tỉnh Thái Nguyên

625 01921 Xã Thượng Minh Tỉnh Thái Nguyên

626 01933 Xã Đồng Phúc Tỉnh Thái Nguyên

627 02116 Xã Yên Bình Tỉnh Thái Nguyên

628 01942 Xã Bằng Vân Tỉnh Thái Nguyên

629 01954 Xã Ngân Sơn Tỉnh Thái Nguyên

630 01936 Xã Nà Phặc Tỉnh Thái Nguyên

631 01960 Xã Hiệp Lực Tỉnh Thái Nguyên

632 02026 Xã Nam Cường Tỉnh Thái Nguyên

633 02038 Xã Quảng Bạch Tỉnh Thái Nguyên

634 02044 Xã Yên Thịnh Tỉnh Thái Nguyên

635 02020 Xã Chợ Đồn Tỉnh Thái Nguyên

636 02083 Xã Yên Phong Tỉnh Thái Nguyên

637 02071 Xã Nghĩa Tá Tỉnh Thái Nguyên

638 01969 Xã Phủ Thông Tỉnh Thái Nguyên

639 02008 Xã Cẩm Giàng Tỉnh Thái Nguyên

640 01981 Xã Vĩnh Thông Tỉnh Thái Nguyên

641 02014 Xã Bạch Thông Tỉnh Thái Nguyên

642 01849 Xã Phong Quang Tỉnh Thái Nguyên

643 01840 Phường Đức Xuân Tỉnh Thái Nguyên

644 01843 Phường Bắc Kạn Tỉnh Thái Nguyên

645 02143 Xã Văn Lang Tỉnh Thái Nguyên

646 02152 Xã Cường Lợi Tỉnh Thái Nguyên

647 02155 Xã Na Rì Tỉnh Thái Nguyên

648 02176 Xã Trần Phú Tỉnh Thái Nguyên

649 02185 Xã Côn Minh Tỉnh Thái Nguyên

650 02191 Xã Xuân Dương Tỉnh Thái Nguyên

651 02104 Xã Tân Kỳ Tỉnh Thái Nguyên

652 02101 Xã Thanh Mai Tỉnh Thái Nguyên

653 02107 Xã Thanh Thịnh Tỉnh Thái Nguyên

654 02086 Xã Chợ Mới Tỉnh Thái Nguyên

655 01957 Xã Thượng Quan Tỉnh Thái Nguyên

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Lạng Sơn

9-20 TỈNH LẠNG SƠN

656 06040 Xã Thất Khê Tỉnh Lạng Sơn

657 06001 Xã Đoàn Kết Tỉnh Lạng Sơn

658 06019 Xã Tân Tiến Tỉnh Lạng Sơn

659 06046 Xã Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn

660 06004 Xã Quốc Khánh Tỉnh Lạng Sơn

661 06037 Xã Kháng Chiến Tỉnh Lạng Sơn

662 06058 Xã Quốc Việt Tỉnh Lạng Sơn

663 06112 Xã Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn

664 06115 Xã Tân Văn Tỉnh Lạng Sơn

665 06079 Xã Hồng Phong Tỉnh Lạng Sơn

666 06073 Xã Hoa Thám Tỉnh Lạng Sơn

667 06076 Xã Quý Hòa Tỉnh Lạng Sơn

668 06085 Xã Thiện Hòa Tỉnh Lạng Sơn

669 06091 Xã Thiện Thuật Tỉnh Lạng Sơn

670 06103 Xã Thiện Long Tỉnh Lạng Sơn

671 06325 Xã Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn

672 06349 Xã Hưng Vũ Tỉnh Lạng Sơn

673 06367 Xã Vũ Lăng Tỉnh Lạng Sơn

674 06376 Xã Nhất Hòa Tỉnh Lạng Sơn

675 06364 Xã Vũ Lễ Tỉnh Lạng Sơn

676 06337 Xã Tân Tri Tỉnh Lạng Sơn

677 06253 Xã Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn

678 06280 Xã Điềm He Tỉnh Lạng Sơn

679 06313 Xã Tri Lễ Tỉnh Lạng Sơn

680 06298 Xã Yên Phúc Tỉnh Lạng Sơn

681 06316 Xã Tân Đoàn Tỉnh Lạng Sơn

682 06286 Xã Khánh Khê Tỉnh Lạng Sơn

683 06124 Xã Na Sầm Tỉnh Lạng Sơn

684 06154 Xã Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn

685 06151 Xã Hội Hoan Tỉnh Lạng Sơn

686 06148 Xã Thụy Hùng Tỉnh Lạng Sơn

687 06172 Xã Hoàng Văn Thụ Tỉnh Lạng Sơn

688 06529 Xã Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn

689 06541 Xã Mẫu Sơn Tỉnh Lạng Sơn

690 06526 Xã Na Dương Tỉnh Lạng Sơn

691 06601 Xã Lợi Bác Tỉnh Lạng Sơn

692 06577 Xã Thống Nhất Tỉnh Lạng Sơn

693 06607 Xã Xuân Dương Tỉnh Lạng Sơn

694 06565 Xã Khuất Xá Tỉnh Lạng Sơn

695 06613 Xã Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn

696 06637 Xã Châu Sơn Tỉnh Lạng Sơn

697 06625 Xã Kiên Mộc Tỉnh Lạng Sơn

698 06616 Xã Thái Bình Tỉnh Lạng Sơn

699 06385 Xã Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn

700 06457 Xã Tuấn Sơn Tỉnh Lạng Sơn

701 06445 Xã Tân Thành Tỉnh Lạng Sơn

702 06415 Xã Vân Nham Tỉnh Lạng Sơn

703 06436 Xã Thiện Tân Tỉnh Lạng Sơn

704 06391 Xã Yên Bình Tỉnh Lạng Sơn

705 06400 Xã Hữu Liên Tỉnh Lạng Sơn

706 06427 Xã Cai Kinh Tỉnh Lạng Sơn

707 06463 Xã Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn

708 06496 Xã Nhân Lý Tỉnh Lạng Sơn

709 06481 Xã Chiến Thắng Tỉnh Lạng Sơn

710 06517 Xã Quan Sơn Tỉnh Lạng Sơn

711 06475 Xã Bằng Mạc Tỉnh Lạng Sơn

712 06505 Xã Vạn Linh Tỉnh Lạng Sơn

713 06184 Xã Đồng Đăng Tỉnh Lạng Sơn

714 06211 Xã Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn

715 06220 Xã Công Sơn Tỉnh Lạng Sơn

716 06196 Xã Ba Sơn Tỉnh Lạng Sơn

717 05986 Phường Tam Thanh Tỉnh Lạng Sơn

718 05983 Phường Lương Văn Tri Tỉnh Lạng Sơn

719 06187 Phường Kỳ Lừa Tỉnh Lạng Sơn

720 05977 Phường Đông Kinh Tỉnh Lạng Sơn

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Quảng Ninh

10-22 TỈNH QUẢNG NINH

721 07090 Phường An Sinh Tỉnh Quảng Ninh

722 07093 Phường Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh

723 07081 Phường Bình Khê Tỉnh Quảng Ninh

724 07069 Phường Mạo Khê Tỉnh Quảng Ninh

725 07114 Phường Hoàng Quế Tỉnh Quảng Ninh

726 06832 Phường Yên Tử Tỉnh Quảng Ninh

727 06820 Phường Vàng Danh Tỉnh Quảng Ninh

728 06811 Phường Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh

729 07135 Phường Đông Mai Tỉnh Quảng Ninh

730 07147 Phường Hiệp Hòa Tỉnh Quảng Ninh

731 07132 Phường Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh

732 07168 Phường Hà An Tỉnh Quảng Ninh

733 07183 Phường Phong Cốc Tỉnh Quảng Ninh

734 07180 Phường Liên Hòa Tỉnh Quảng Ninh

735 06706 Phường Tuần Châu Tỉnh Quảng Ninh

736 06661 Phường Việt Hưng Tỉnh Quảng Ninh

737 06673 Phường Bãi Cháy Tỉnh Quảng Ninh

738 06652 Phường Hà Tu Tỉnh Quảng Ninh

739 06676 Phường Hà Lầm Tỉnh Quảng Ninh

740 06658 Phường Cao Xanh Tỉnh Quảng Ninh

741 06685 Phường Hồng Gai Tỉnh Quảng Ninh

742 06688 Phường Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh

743 07030 Phường Hoành Bồ Tỉnh Quảng Ninh

744 07054 Xã Quảng La Tỉnh Quảng Ninh

745 07060 Xã Thống Nhất Tỉnh Quảng Ninh

746 06760 Phường Mông Dương Tỉnh Quảng Ninh

747 06778 Phường Quang Hanh Tỉnh Quảng Ninh

748 06793 Phường Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh

749 06781 Phường Cửa Ông Tỉnh Quảng Ninh

750 06799 Xã Hải Hòa Tỉnh Quảng Ninh

751 06862 Xã Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh

752 06874 Xã Điền Xá Tỉnh Quảng Ninh

753 06877 Xã Đông Ngũ Tỉnh Quảng Ninh

754 06886 Xã Hải Lạng Tỉnh Quảng Ninh

755 06985 Xã Lương Minh Tỉnh Quảng Ninh

756 06979 Xã Kỳ Thượng Tỉnh Quảng Ninh

757 06970 Xã Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh

758 06913 Xã Quảng Tân Tỉnh Quảng Ninh

759 06895 Xã Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh

760 06922 Xã Quảng Hà Tỉnh Quảng Ninh

761 06946 Xã Đường Hoa Tỉnh Quảng Ninh

762 06931 Xã Quảng Đức Tỉnh Quảng Ninh

763 06841 Xã Hoành Mô Tỉnh Quảng Ninh

764 06856 Xã Lục Hồn Tỉnh Quảng Ninh

765 06838 Xã Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh

766 06724 Xã Hải Sơn Tỉnh Quảng Ninh

767 06733 Xã Hải Ninh Tỉnh Quảng Ninh

768 06757 Xã Vĩnh Thực Tỉnh Quảng Ninh

769 06712 Phường Móng Cái 1 Tỉnh Quảng Ninh

770 06709 Phường Móng Cái 2 Tỉnh Quảng Ninh

771 06736 Phường Móng Cái 3 Tỉnh Quảng Ninh

772 06994 Đặc khu Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh

773 07192 Đặc khu Cô Tô Tỉnh Quảng Ninh

774 06967 Xã Cái Chiên Tỉnh Quảng Ninh

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Bắc Ninh

11-24 TỈNH BẮC NINH

775 07627 Xã Đại Sơn Tỉnh Bắc Ninh

776 07615 Xã Sơn Động Tỉnh Bắc Ninh

777 07616 Xã Tây Yên Tử Tỉnh Bắc Ninh

778 07672 Xã Dương Hưu Tỉnh Bắc Ninh

779 07642 Xã Yên Định Tỉnh Bắc Ninh

780 07654 Xã An Lạc Tỉnh Bắc Ninh

781 07621 Xã Vân Sơn Tỉnh Bắc Ninh

782 07573 Xã Biển Động Tỉnh Bắc Ninh

783 07582 Xã Lục Ngạn Tỉnh Bắc Ninh

784 07594 Xã Đèo Gia Tỉnh Bắc Ninh

785 07543 Xã Sơn Hải Tỉnh Bắc Ninh

786 07531 Xã Tân Sơn Tỉnh Bắc Ninh

787 07537 Xã Biên Sơn Tỉnh Bắc Ninh

788 07534 Xã Sa Lý Tỉnh Bắc Ninh

789 07603 Xã Nam Dương Tỉnh Bắc Ninh

790 07552 Xã Kiên Lao Tỉnh Bắc Ninh

791 07525 Phường Chũ Tỉnh Bắc Ninh

792 07612 Phường Phượng Sơn Tỉnh Bắc Ninh

793 07492 Xã Lục Sơn Tỉnh Bắc Ninh

794 07489 Xã Trường Sơn Tỉnh Bắc Ninh

795 07519 Xã Cẩm Lý Tỉnh Bắc Ninh

796 07450 Xã Đông Phú Tỉnh Bắc Ninh

797 07486 Xã Nghĩa Phương Tỉnh Bắc Ninh

798 07444 Xã Lục Nam Tỉnh Bắc Ninh

799 07498 Xã Bắc Lũng Tỉnh Bắc Ninh

800 07462 Xã Bảo Đài Tỉnh Bắc Ninh

801 07375 Xã Lạng Giang Tỉnh Bắc Ninh

802 07420 Xã Mỹ Thái Tỉnh Bắc Ninh

803 07399 Xã Kép Tỉnh Bắc Ninh

804 07432 Xã Tân Dĩnh Tỉnh Bắc Ninh

805 07381 Xã Tiên Lục Tỉnh Bắc Ninh

806 07288 Xã Yên Thế Tỉnh Bắc Ninh

807 07294 Xã Bố Hạ Tỉnh Bắc Ninh

808 07282 Xã Đồng Kỳ Tỉnh Bắc Ninh

809 07246 Xã Xuân Lương Tỉnh Bắc Ninh

810 07264 Xã Tam Tiến Tỉnh Bắc Ninh

811 07339 Xã Tân Yên Tỉnh Bắc Ninh

812 07351 Xã Ngọc Thiện Tỉnh Bắc Ninh

813 07306 Xã Nhã Nam Tỉnh Bắc Ninh

814 07330 Xã Phúc Hòa Tỉnh Bắc Ninh

815 07333 Xã Quang Trung Tỉnh Bắc Ninh

816 07864 Xã Hợp Thịnh Tỉnh Bắc Ninh

817 07840 Xã Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Ninh

818 07822 Xã Hoàng Vân Tỉnh Bắc Ninh

819 07870 Xã Xuân Cẩm Tỉnh Bắc Ninh

820 07774 Phường Tự Lạn Tỉnh Bắc Ninh

821 07777 Phường Việt Yên Tỉnh Bắc Ninh

822 07795 Phường Nếnh Tỉnh Bắc Ninh

823 07798 Phường Vân Hà Tỉnh Bắc Ninh

824 07735 Xã Đồng Việt Tỉnh Bắc Ninh

825 07210 Phường Bắc Giang Tỉnh Bắc Ninh

826 07228 Phường Đa Mai Tỉnh Bắc Ninh

827 07696 Phường Tiền Phong Tỉnh Bắc Ninh

828 07682 Phường Tân An Tỉnh Bắc Ninh

829 07681 Phường Yên Dũng Tỉnh Bắc Ninh

830 07699 Phường Tân Tiến Tỉnh Bắc Ninh

831 07738 Phường Cảnh Thụy Tỉnh Bắc Ninh

832 09187 Phường Kinh Bắc Tỉnh Bắc Ninh

833 09190 Phường Võ Cường Tỉnh Bắc Ninh

834 09169 Phường Vũ Ninh Tỉnh Bắc Ninh

835 09325 Phường Hạp Lĩnh Tỉnh Bắc Ninh

836 09286 Phường Nam Sơn Tỉnh Bắc Ninh

837 09367 Phường Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh

838 09370 Phường Tam Sơn Tỉnh Bắc Ninh

839 09385 Phường Đồng Nguyên Tỉnh Bắc Ninh

840 09379 Phường Phù Khê Tỉnh Bắc Ninh

841 09400 Phường Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh

842 09409 Phường Mão Điền Tỉnh Bắc Ninh

843 09430 Phường Trạm Lộ Tỉnh Bắc Ninh

844 09427 Phường Trí Quả Tỉnh Bắc Ninh

845 09433 Phường Song Liễu Tỉnh Bắc Ninh

846 09445 Phường Ninh Xá Tỉnh Bắc Ninh

847 09247 Phường Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh

848 09265 Phường Phương Liễu Tỉnh Bắc Ninh

849 09253 Phường Nhân Hòa Tỉnh Bắc Ninh

850 09301 Phường Đào Viên Tỉnh Bắc Ninh

851 09295 Phường Bồng Lai Tỉnh Bắc Ninh

852 09313 Xã Chi Lăng Tỉnh Bắc Ninh

853 09292 Xã Phù Lãng Tỉnh Bắc Ninh

854 09193 Xã Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh

855 09238 Xã Văn Môn Tỉnh Bắc Ninh

856 09202 Xã Tam Giang Tỉnh Bắc Ninh

857 09205 Xã Yên Trung Tỉnh Bắc Ninh

858 09208 Xã Tam Đa Tỉnh Bắc Ninh

859 09319 Xã Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh

860 09334 Xã Liên Bão Tỉnh Bắc Ninh

861 09343 Xã Tân Chi Tỉnh Bắc Ninh

862 09340 Xã Đại Đồng Tỉnh Bắc Ninh

863 09349 Xã Phật Tích Tỉnh Bắc Ninh

864 09454 Xã Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh

865 09475 Xã Nhân Thắng Tỉnh Bắc Ninh

866 09469 Xã Đại Lai Tỉnh Bắc Ninh

867 09466 Xã Cao Đức Tỉnh Bắc Ninh

868 09487 Xã Đông Cứu Tỉnh Bắc Ninh

869 09496 Xã Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh

870 09529 Xã Lâm Thao Tỉnh Bắc Ninh

871 09523 Xã Trung Chính Tỉnh Bắc Ninh

872 09499 Xã Trung Kênh Tỉnh Bắc Ninh

873 07663 Xã Tuấn Đạo Tỉnh Bắc Ninh

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Phú Thọ

12-25 TỈNH PHÚ THỌ

874 07900 Phường Việt Trì Tỉnh Phú Thọ

875 07894 Phường Nông Trang Tỉnh Phú Thọ

876 07909 Phường Thanh Miếu Tỉnh Phú Thọ

877 07918 Phường Vân Phú Tỉnh Phú Thọ

878 08515 Xã Hy Cương Tỉnh Phú Thọ

879 08494 Xã Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ

880 08500 Xã Xuân Lũng Tỉnh Phú Thọ

881 08521 Xã Phùng Nguyên Tỉnh Phú Thọ

882 08527 Xã Bản Nguyên Tỉnh Phú Thọ

883 07954 Phường Phong Châu Tỉnh Phú Thọ

884 07942 Phường Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ

885 07948 Phường Âu Cơ Tỉnh Phú Thọ

886 08230 Xã Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ

887 08254 Xã Dân Chủ Tỉnh Phú Thọ

888 08236 Xã Phú Mỹ Tỉnh Phú Thọ

889 08245 Xã Trạm Thản Tỉnh Phú Thọ

890 08275 Xã Bình Phú Tỉnh Phú Thọ

891 08152 Xã Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ

892 08173 Xã Quảng Yên Tỉnh Phú Thọ

893 08203 Xã Hoàng Cương Tỉnh Phú Thọ

894 08209 Xã Đông Thành Tỉnh Phú Thọ

895 08218 Xã Chí Tiên Tỉnh Phú Thọ

896 08227 Xã Liên Minh Tỉnh Phú Thọ

897 07969 Xã Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ

898 08023 Xã Tây Cốc Tỉnh Phú Thọ

899 08038 Xã Chân Mộng Tỉnh Phú Thọ

900 07999 Xã Chí Đám Tỉnh Phú Thọ

901 07996 Xã Bằng Luân Tỉnh Phú Thọ

902 08053 Xã Hạ Hòa Tỉnh Phú Thọ

903 08071 Xã Đan Thượng Tỉnh Phú Thọ

904 08113 Xã Yên Kỳ Tỉnh Phú Thọ

905 08143 Xã Vĩnh Chân Tỉnh Phú Thọ

906 08134 Xã Văn Lang Tỉnh Phú Thọ

907 08110 Xã Hiền Lương Tỉnh Phú Thọ

908 08341 Xã Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ

909 08398 Xã Phú Khê Tỉnh Phú Thọ

910 08416 Xã Hùng Việt Tỉnh Phú Thọ

911 08431 Xã Đồng Lương Tỉnh Phú Thọ

912 08344 Xã Tiên Lương Tỉnh Phú Thọ

913 08377 Xã Vân Bán Tỉnh Phú Thọ

914 08434 Xã Tam Nông Tỉnh Phú Thọ

915 08479 Xã Thọ Văn Tỉnh Phú Thọ

916 08467 Xã Vạn Xuân Tỉnh Phú Thọ

917 08443 Xã Hiền Quan Tỉnh Phú Thọ

918 08674 Xã Thanh Thủy Tỉnh Phú Thọ

919 08662 Xã Đào Xá Tỉnh Phú Thọ

920 08686 Xã Tu Vũ Tỉnh Phú Thọ

921 08542 Xã Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ

922 08584 Xã Võ Miếu Tỉnh Phú Thọ

923 08611 Xã Văn Miếu Tỉnh Phú Thọ

924 08614 Xã Cự Đồng Tỉnh Phú Thọ

925 08632 Xã Hương Cần Tỉnh Phú Thọ

926 08656 Xã Yên Sơn Tỉnh Phú Thọ

927 08635 Xã Khả Cửu Tỉnh Phú Thọ

928 08566 Xã Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ

929 08593 Xã Minh Đài Tỉnh Phú Thọ

930 08560 Xã Lai Đồng Tỉnh Phú Thọ

931 08545 Xã Thu Cúc Tỉnh Phú Thọ

932 08590 Xã Xuân Đài Tỉnh Phú Thọ

933 08620 Xã Long Cốc Tỉnh Phú Thọ

934 08290 Xã Yên Lập Tỉnh Phú Thọ

935 08323 Xã Thượng Long Tỉnh Phú Thọ

936 08296 Xã Sơn Lương Tỉnh Phú Thọ

937 08305 Xã Xuân Viên Tỉnh Phú Thọ

938 08338 Xã Minh Hòa Tỉnh Phú Thọ

939 08311 Xã Trung Sơn Tỉnh Phú Thọ

940 08824 Xã Tam Sơn Tỉnh Phú Thọ

941 08848 Xã Sông Lô Tỉnh Phú Thọ

942 08782 Xã Hải Lựu Tỉnh Phú Thọ

943 08773 Xã Yên Lãng Tỉnh Phú Thọ

944 08761 Xã Lập Thạch Tỉnh Phú Thọ

945 08842 Xã Tiên Lữ Tỉnh Phú Thọ

946 08788 Xã Thái Hòa Tỉnh Phú Thọ

947 08812 Xã Liên Hòa Tỉnh Phú Thọ

948 08770 Xã Hợp Lý Tỉnh Phú Thọ

949 08866 Xã Sơn Đông Tỉnh Phú Thọ

950 08911 Xã Tam Đảo Tỉnh Phú Thọ

951 08923 Xã Đại Đình Tỉnh Phú Thọ

952 08914 Xã Đạo Trù Tỉnh Phú Thọ

953 08869 Xã Tam Dương Tỉnh Phú Thọ

954 08905 Xã Hội Thịnh Tỉnh Phú Thọ

955 08896 Xã Hoàng An Tỉnh Phú Thọ

956 08872 Xã Tam Dương Bắc Tỉnh Phú Thọ

957 09076 Xã Vĩnh Tường Tỉnh Phú Thọ

958 09112 Xã Thổ Tang Tỉnh Phú Thọ

959 09100 Xã Vĩnh Hưng Tỉnh Phú Thọ

960 09079 Xã Vĩnh An Tỉnh Phú Thọ

961 09154 Xã Vĩnh Phú Tỉnh Phú Thọ

962 09106 Xã Vĩnh Thành Tỉnh Phú Thọ

963 09025 Xã Yên Lạc Tỉnh Phú Thọ

964 09040 Xã Tề Lỗ Tỉnh Phú Thọ

965 09064 Xã Liên Châu Tỉnh Phú Thọ

966 09043 Xã Tam Hồng Tỉnh Phú Thọ

967 09052 Xã Nguyệt Đức Tỉnh Phú Thọ

968 08935 Xã Bình Nguyên Tỉnh Phú Thọ

969 08971 Xã Xuân Lãng Tỉnh Phú Thọ

970 08950 Xã Bình Xuyên Tỉnh Phú Thọ

971 08944 Xã Bình Tuyền Tỉnh Phú Thọ

972 08716 Phường Vĩnh Phúc Tỉnh Phú Thọ

973 08707 Phường Vĩnh Yên Tỉnh Phú Thọ

974 08740 Phường Phúc Yên Tỉnh Phú Thọ

975 08746 Phường Xuân Hòa Tỉnh Phú Thọ

976 05089 Xã Cao Phong Tỉnh Phú Thọ

977 05116 Xã Mường Thàng Tỉnh Phú Thọ

978 05092 Xã Thung Nai Tỉnh Phú Thọ

979 04831 Xã Đà Bắc Tỉnh Phú Thọ

980 04876 Xã Cao Sơn Tỉnh Phú Thọ

981 04846 Xã Đức Nhàn Tỉnh Phú Thọ

982 04873 Xã Quy Đức Tỉnh Phú Thọ

983 04849 Xã Tân Pheo Tỉnh Phú Thọ

984 04891 Xã Tiền Phong Tỉnh Phú Thọ

985 04978 Xã Kim Bôi Tỉnh Phú Thọ

986 05014 Xã Mường Động Tỉnh Phú Thọ

987 05086 Xã Dũng Tiến Tỉnh Phú Thọ

988 05068 Xã Hợp Kim Tỉnh Phú Thọ

989 04990 Xã Nật Sơn Tỉnh Phú Thọ

990 05266 Xã Lạc Sơn Tỉnh Phú Thọ

991 05287 Xã Mường Vang Tỉnh Phú Thọ

992 05347 Xã Đại Đồng Tỉnh Phú Thọ

993 05329 Xã Ngọc Sơn Tỉnh Phú Thọ

994 05290 Xã Nhân Nghĩa Tỉnh Phú Thọ

995 05323 Xã Quyết Thắng Tỉnh Phú Thọ

996 05293 Xã Thượng Cốc Tỉnh Phú Thọ

997 05305 Xã Yên Phú Tỉnh Phú Thọ

998 05392 Xã Lạc Thủy Tỉnh Phú Thọ

999 05425 Xã An Bình Tỉnh Phú Thọ

1000 05395 Xã An Nghĩa Tỉnh Phú Thọ

1001 04924 Xã Lương Sơn Tỉnh Phú Thọ

1002 05047 Xã Cao Dương Tỉnh Phú Thọ

1003 04960 Xã Liên Sơn Tỉnh Phú Thọ

1004 05200 Xã Mai Châu Tỉnh Phú Thọ

1005 05245 Xã Bao La Tỉnh Phú Thọ

1006 05251 Xã Mai Hạ Tỉnh Phú Thọ

1007 05212 Xã Pà Cò Tỉnh Phú Thọ

1008 05206 Xã Tân Mai Tỉnh Phú Thọ

1009 05128 Xã Tân Lạc Tỉnh Phú Thọ

1010 05158 Xã Mường Bi Tỉnh Phú Thọ

1011 05134 Xã Mường Hoa Tỉnh Phú Thọ

1012 05191 Xã Toàn Thắng Tỉnh Phú Thọ

1013 05152 Xã Vân Sơn Tỉnh Phú Thọ

1014 05353 Xã Yên Thủy Tỉnh Phú Thọ

1015 05362 Xã Lạc Lương Tỉnh Phú Thọ

1016 05386 Xã Yên Trị Tỉnh Phú Thọ

1017 04897 Xã Thịnh Minh Tỉnh Phú Thọ

1018 04795 Phường Hòa Bình Tỉnh Phú Thọ

1019 04894 Phường Kỳ Sơn Tỉnh Phú Thọ

1020 04792 Phường Tân Hòa Tỉnh Phú Thọ

1021 04828 Phường Thống Nhất Tỉnh Phú Thọ

#######

Danh Mục Phường Xã Thành Phố Hải Phòng

13-31 THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG

1022 11560 Phường Thủy Nguyên Tp Hải Phòng

1023 11557 Phường Thiên Hương Tp Hải Phòng

1024 11533 Phường Hòa Bình Tp Hải Phòng

1025 11542 Phường Nam Triệu Tp Hải Phòng

1026 11473 Phường Bạch Đằng Tp Hải Phòng

1027 11488 Phường Lưu Kiếm Tp Hải Phòng

1028 11506 Phường Lê Ích Mộc Tp Hải Phòng

1029 11311 Phường Hồng Bàng Tp Hải Phòng

1030 11602 Phường Hồng An Tp Hải Phòng

1031 11329 Phường Ngô Quyền Tp Hải Phòng

1032 11359 Phường Gia Viên Tp Hải Phòng

1033 11383 Phường Lê Chân Tp Hải Phòng

1034 11407 Phường An Biên Tp Hải Phòng

1035 11413 Phường Hải An Tp Hải Phòng

1036 11411 Phường Đông Hải Tp Hải Phòng

1037 11443 Phường Kiến An Tp Hải Phòng

1038 11446 Phường Phù Liễn Tp Hải Phòng

1039 11737 Phường Nam Đồ Sơn Tp Hải Phòng

1040 11455 Phường Đồ Sơn Tp Hải Phòng

1041 11689 Phường Hưng Đạo Tp Hải Phòng

1042 11692 Phường Dương Kinh Tp Hải Phòng

1043 11581 Phường An Dương Tp Hải Phòng

1044 11617 Phường An Hải Tp Hải Phòng

1045 11593 Phường An Phong Tp Hải Phòng

1046 11674 Xã An Hưng Tp Hải Phòng

1047 11668 Xã An Khánh Tp Hải Phòng

1048 11647 Xã An Quang Tp Hải Phòng

1049 11635 Xã An Trường Tp Hải Phòng

1050 11629 Xã An Lão Tp Hải Phòng

1051 11680 Xã Kiến Thụy Tp Hải Phòng

1052 11725 Xã Kiến Minh Tp Hải Phòng

1053 11749 Xã Kiến Hải Tp Hải Phòng

1054 11728 Xã Kiến Hưng Tp Hải Phòng

1055 11713 Xã Nghi Dương Tp Hải Phòng

1056 11761 Xã Quyết Thắng Tp Hải Phòng

1057 11755 Xã Tiên Lãng Tp Hải Phòng

1058 11779 Xã Tân Minh Tp Hải Phòng

1059 11791 Xã Tiên Minh Tp Hải Phòng

1060 11806 Xã Chấn Hưng Tp Hải Phòng

1061 11809 Xã Hùng Thắng Tp Hải Phòng

1062 11824 Xã Vĩnh Bảo Tp Hải Phòng

1063 11911 Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Tp Hải Phòng

1064 11887 Xã Vĩnh Am Tp Hải Phòng

1065 11875 Xã Vĩnh Hải Tp Hải Phòng

1066 11848 Xã Vĩnh Hòa Tp Hải Phòng

1067 11836 Xã Vĩnh Thịnh Tp Hải Phòng

1068 11842 Xã Vĩnh Thuận Tp Hải Phòng

1069 11503 Xã Việt Khê Tp Hải Phòng

1070 11914 Đặc khu Cát Hải Tp Hải Phòng

1071 11948 Đặc khu Bạch Long Vĩ Tp Hải Phòng

1072 10525 Phường Hải Dương Tp Hải Phòng

1073 10532 Phường Lê Thanh Nghị Tp Hải Phòng

1074 10543 Phường Việt Hòa Tp Hải Phòng

1075 10507 Phường Thành Đông Tp Hải Phòng

1076 10837 Phường Nam Đồng Tp Hải Phòng

1077 10537 Phường Tân Hưng Tp Hải Phòng

1078 11002 Phường Thạch Khôi Tp Hải Phòng

1079 10891 Phường Tứ Minh Tp Hải Phòng

1080 10660 Phường Ái Quốc Tp Hải Phòng

1081 10549 Phường Chu Văn An Tp Hải Phòng

1082 10546 Phường Chí Linh Tp Hải Phòng

1083 10570 Phường Trần Hưng Đạo Tp Hải Phòng

1084 10552 Phường Nguyễn Trãi Tp Hải Phòng

1085 10573 Phường Trần Nhân Tông Tp Hải Phòng

1086 10603 Phường Lê Đại Hành Tp Hải Phòng

1087 10675 Phường Kinh Môn Tp Hải Phòng

1088 10744 Phường Nguyễn Đại Năng Tp Hải Phòng

1089 10729 Phường Trần Liễu Tp Hải Phòng

1090 10678 Phường Bắc An Phụ Tp Hải Phòng

1091 10726 Phường Phạm Sư Mạnh Tp Hải Phòng

1092 10714 Phường Nhị Chiểu Tp Hải Phòng

1093 10705 Xã Nam An Phụ Tp Hải Phòng

1094 10606 Xã Nam Sách Tp Hải Phòng

1095 10642 Xã Thái Tân Tp Hải Phòng

1096 10615 Xã Hợp Tiến Tp Hải Phòng

1097 10633 Xã Trần Phú Tp Hải Phòng

1098 10645 Xã An Phú Tp Hải Phòng

1099 10813 Xã Thanh Hà Tp Hải Phòng

1100 10846 Xã Hà Tây Tp Hải Phòng

1101 10816 Xã Hà Bắc Tp Hải Phòng

1102 10843 Xã Hà Nam Tp Hải Phòng

1103 10882 Xã Hà Đông Tp Hải Phòng

1104 10888 Xã Cẩm Giang Tp Hải Phòng

1105 10909 Xã Tuệ Tĩnh Tp Hải Phòng

1106 10930 Xã Mao Điền Tp Hải Phòng

1107 10903 Xã Cẩm Giàng Tp Hải Phòng

1108 10945 Xã Kẻ Sặt Tp Hải Phòng

1109 10966 Xã Bình Giang Tp Hải Phòng

1110 10972 Xã Đường An Tp Hải Phòng

1111 10993 Xã Thượng Hồng Tp Hải Phòng

1112 10999 Xã Gia Lộc Tp Hải Phòng

1113 11020 Xã Yết Kiêu Tp Hải Phòng

1114 11050 Xã Gia Phúc Tp Hải Phòng

1115 11065 Xã Trường Tân Tp Hải Phòng

1116 11074 Xã Tứ Kỳ Tp Hải Phòng

1117 11113 Xã Tân Kỳ Tp Hải Phòng

1118 11086 Xã Đại Sơn Tp Hải Phòng

1119 11131 Xã Chí Minh Tp Hải Phòng

1120 11140 Xã Lạc Phượng Tp Hải Phòng

1121 11146 Xã Nguyên Giáp Tp Hải Phòng

1122 11203 Xã Ninh Giang Tp Hải Phòng

1123 11164 Xã Vĩnh Lại Tp Hải Phòng

1124 11224 Xã Khúc Thừa Dụ Tp Hải Phòng

1125 11167 Xã Tân An Tp Hải Phòng

1126 11218 Xã Hồng Châu Tp Hải Phòng

1127 11239 Xã Thanh Miện Tp Hải Phòng

1128 11254 Xã Bắc Thanh Miện Tp Hải Phòng

1129 11257 Xã Hải Hưng Tp Hải Phòng

1130 11242 Xã Nguyễn Lương Bằng Tp Hải Phòng

1131 11284 Xã Nam Thanh Miện Tp Hải Phòng

1132 10750 Xã Phú Thái Tp Hải Phòng

1133 10756 Xã Lai Khê Tp Hải Phòng

1134 10792 Xã An Thành Tp Hải Phòng

1135 10804 Xã Kim Thành Tp Hải Phòng

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Hưng Yên

14-33 TỈNH HƯNG YÊN

1136 11953 Phường Phố Hiến Tỉnh Hưng Yên

1137 11983 Phường Sơn Nam Tỉnh Hưng Yên

1138 11980 Phường Hồng Châu Tỉnh Hưng Yên

1139 12103 Phường Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên

1140 12133 Phường Đường Hào Tỉnh Hưng Yên

1141 12127 Phường Thượng Hồng Tỉnh Hưng Yên

1142 11977 Xã Tân Hưng Tỉnh Hưng Yên

1143 12337 Xã Hoàng Hoa Thám Tỉnh Hưng Yên

1144 12364 Xã Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên

1145 12361 Xã Tiên Hoa Tỉnh Hưng Yên

1146 12391 Xã Quang Hưng Tỉnh Hưng Yên

1147 12406 Xã Đoàn Đào Tỉnh Hưng Yên

1148 12424 Xã Tiên Tiến Tỉnh Hưng Yên

1149 12427 Xã Tống Trân Tỉnh Hưng Yên

1150 12280 Xã Lương Bằng Tỉnh Hưng Yên

1151 12286 Xã Nghĩa Dân Tỉnh Hưng Yên

1152 12322 Xã Hiệp Cường Tỉnh Hưng Yên

1153 12313 Xã Đức Hợp Tỉnh Hưng Yên

1154 12142 Xã Ân Thi Tỉnh Hưng Yên

1155 12166 Xã Xuân Trúc Tỉnh Hưng Yên

1156 12148 Xã Phạm Ngũ Lão Tỉnh Hưng Yên

1157 12184 Xã Nguyễn Trãi Tỉnh Hưng Yên

1158 12196 Xã Hồng Quang Tỉnh Hưng Yên

1159 12205 Xã Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên

1160 12223 Xã Triệu Việt Vương Tỉnh Hưng Yên

1161 12238 Xã Việt Tiến Tỉnh Hưng Yên

1162 12271 Xã Chí Minh Tỉnh Hưng Yên

1163 12247 Xã Châu Ninh Tỉnh Hưng Yên

1164 12073 Xã Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên

1165 12091 Xã Việt Yên Tỉnh Hưng Yên

1166 12070 Xã Hoàn Long Tỉnh Hưng Yên

1167 12064 Xã Nguyễn Văn Linh Tỉnh Hưng Yên

1168 12004 Xã Như Quỳnh Tỉnh Hưng Yên

1169 11992 Xã Lạc Đạo Tỉnh Hưng Yên

1170 11995 Xã Đại Đồng Tỉnh Hưng Yên

1171 12031 Xã Nghĩa Trụ Tỉnh Hưng Yên

1172 12025 Xã Phụng Công Tỉnh Hưng Yên

1173 12019 Xã Văn Giang Tỉnh Hưng Yên

1174 12049 Xã Mễ Sở Tỉnh Hưng Yên

1175 13225 Phường Thái Bình Tỉnh Hưng Yên

1176 12454 Phường Trần Lãm Tỉnh Hưng Yên

1177 12452 Phường Trần Hưng Đạo Tỉnh Hưng Yên

1178 12817 Phường Trà Lý Tỉnh Hưng Yên

1179 12466 Phường Vũ Phúc Tỉnh Hưng Yên

1180 12826 Xã Thái Thụy Tỉnh Hưng Yên

1181 12862 Xã Đông Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

1182 12859 Xã Bắc Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

1183 12865 Xã Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

1184 12904 Xã Nam Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

1185 12916 Xã Bắc Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

1186 12922 Xã Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

1187 12943 Xã Đông Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

1188 12961 Xã Nam Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

1189 12919 Xã Tây Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

1190 12850 Xã Tây Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

1191 12970 Xã Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

1192 13039 Xã Tây Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

1193 13021 Xã Ái Quốc Tỉnh Hưng Yên

1194 13003 Xã Đồng Châu Tỉnh Hưng Yên

1195 12988 Xã Đông Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

1196 13057 Xã Nam Cường Tỉnh Hưng Yên

1197 13066 Xã Hưng Phú Tỉnh Hưng Yên

1198 13063 Xã Nam Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

1199 12472 Xã Quỳnh Phụ Tỉnh Hưng Yên

1200 12511 Xã Minh Thọ Tỉnh Hưng Yên

1201 12532 Xã Nguyễn Du Tỉnh Hưng Yên

1202 12577 Xã Quỳnh An Tỉnh Hưng Yên

1203 12517 Xã Ngọc Lâm Tỉnh Hưng Yên

1204 12526 Xã Đồng Bằng Tỉnh Hưng Yên

1205 12499 Xã A Sào Tỉnh Hưng Yên

1206 12523 Xã Phụ Dực Tỉnh Hưng Yên

1207 12583 Xã Tân Tiến Tỉnh Hưng Yên

1208 12586 Xã Hưng Hà Tỉnh Hưng Yên

1209 12634 Xã Tiên La Tỉnh Hưng Yên

1210 12676 Xã Lê Quý Đôn Tỉnh Hưng Yên

1211 12685 Xã Hồng Minh Tỉnh Hưng Yên

1212 12631 Xã Thần Khê Tỉnh Hưng Yên

1213 12619 Xã Diên Hà Tỉnh Hưng Yên

1214 12595 Xã Ngự Thiên Tỉnh Hưng Yên

1215 12613 Xã Long Hưng Tỉnh Hưng Yên

1216 12688 Xã Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên

1217 12700 Xã Bắc Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

1218 12736 Xã Đông Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

1219 12775 Xã Nam Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên

1220 12745 Xã Bắc Đông Quan Tỉnh Hưng Yên

1221 12694 Xã Bắc Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên

1222 12793 Xã Đông Quan Tỉnh Hưng Yên

1223 12763 Xã Nam Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

1224 12754 Xã Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

1225 13120 Xã Lê Lợi Tỉnh Hưng Yên

1226 13075 Xã Kiến Xương Tỉnh Hưng Yên

1227 13132 Xã Quang Lịch Tỉnh Hưng Yên

1228 13141 Xã Vũ Quý Tỉnh Hưng Yên

1229 13183 Xã Bình Thanh Tỉnh Hưng Yên

1230 13186 Xã Bình Định Tỉnh Hưng Yên

1231 13159 Xã Hồng Vũ Tỉnh Hưng Yên

1232 13096 Xã Bình Nguyên Tỉnh Hưng Yên

1233 13093 Xã Trà Giang Tỉnh Hưng Yên

1234 13192 Xã Vũ Thư Tỉnh Hưng Yên

1235 13222 Xã Thư Trì Tỉnh Hưng Yên

1236 13246 Xã Tân Thuận Tỉnh Hưng Yên

1237 13264 Xã Thư Vũ Tỉnh Hưng Yên

1238 13279 Xã Vũ Tiên Tỉnh Hưng Yên

1239 13219 Xã Vạn Xuân Tỉnh Hưng Yên

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Ninh Bình

15-37 TỈNH NINH BÌNH

1240 14464 Xã Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình

1241 14500 Xã Đại Hoàng Tỉnh Ninh Bình

1242 14482 Xã Gia Hưng Tỉnh Ninh Bình

1243 14524 Xã Gia Phong Tỉnh Ninh Bình

1244 14488 Xã Gia Vân Tỉnh Ninh Bình

1245 14494 Xã Gia Trấn Tỉnh Ninh Bình

1246 14428 Xã Nho Quan Tỉnh Ninh Bình

1247 14389 Xã Gia Lâm Tỉnh Ninh Bình

1248 14401 Xã Gia Tường Tỉnh Ninh Bình

1249 14407 Xã Phú Sơn Tỉnh Ninh Bình

1250 14404 Xã Cúc Phương Tỉnh Ninh Bình

1251 14458 Xã Phú Long Tỉnh Ninh Bình

1252 14434 Xã Thanh Sơn Tỉnh Ninh Bình

1253 14452 Xã Quỳnh Lưu Tỉnh Ninh Bình

1254 14560 Xã Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình

1255 14611 Xã Khánh Nhạc Tỉnh Ninh Bình

1256 14563 Xã Khánh Thiện Tỉnh Ninh Bình

1257 14614 Xã Khánh Hội Tỉnh Ninh Bình

1258 14608 Xã Khánh Trung Tỉnh Ninh Bình

1259 14701 Xã Yên Mô Tỉnh Ninh Bình

1260 14728 Xã Yên Từ Tỉnh Ninh Bình

1261 14743 Xã Yên Mạc Tỉnh Ninh Bình

1262 14746 Xã Đồng Thái Tỉnh Ninh Bình

1263 14653 Xã Chất Bình Tỉnh Ninh Bình

1264 14638 Xã Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình

1265 14647 Xã Quang Thiện Tỉnh Ninh Bình

1266 14620 Xã Phát Diệm Tỉnh Ninh Bình

1267 14674 Xã Lai Thành Tỉnh Ninh Bình

1268 14677 Xã Định Hóa Tỉnh Ninh Bình

1269 14623 Xã Bình Minh Tỉnh Ninh Bình

1270 14698 Xã Kim Đông Tỉnh Ninh Bình

1271 13504 Xã Bình Lục Tỉnh Ninh Bình

1272 13501 Xã Bình Mỹ Tỉnh Ninh Bình

1273 13540 Xã Bình An Tỉnh Ninh Bình

1274 13531 Xã Bình Giang Tỉnh Ninh Bình

1275 13558 Xã Bình Sơn Tỉnh Ninh Bình

1276 13456 Xã Liêm Hà Tỉnh Ninh Bình

1277 13474 Xã Tân Thanh Tỉnh Ninh Bình

1278 13483 Xã Thanh Bình Tỉnh Ninh Bình

1279 13489 Xã Thanh Lâm Tỉnh Ninh Bình

1280 13495 Xã Thanh Liêm Tỉnh Ninh Bình

1281 13573 Xã Lý Nhân Tỉnh Ninh Bình

1282 13591 Xã Nam Xang Tỉnh Ninh Bình

1283 13579 Xã Bắc Lý Tỉnh Ninh Bình

1284 13597 Xã Vĩnh Trụ Tỉnh Ninh Bình

1285 13594 Xã Trần Thương Tỉnh Ninh Bình

1286 13609 Xã Nhân Hà Tỉnh Ninh Bình

1287 13627 Xã Nam Lý Tỉnh Ninh Bình

1288 13966 Xã Nam Trực Tỉnh Ninh Bình

1289 14011 Xã Nam Minh Tỉnh Ninh Bình

1290 14014 Xã Nam Đồng Tỉnh Ninh Bình

1291 14005 Xã Nam Ninh Tỉnh Ninh Bình

1292 13987 Xã Nam Hồng Tỉnh Ninh Bình

1293 13750 Xã Minh Tân Tỉnh Ninh Bình

1294 13753 Xã Hiển Khánh Tỉnh Ninh Bình

1295 13741 Xã Vụ Bản Tỉnh Ninh Bình

1296 13786 Xã Liên Minh Tỉnh Ninh Bình

1297 13795 Xã Ý Yên Tỉnh Ninh Bình

1298 13879 Xã Yên Đồng Tỉnh Ninh Bình

1299 13870 Xã Yên Cường Tỉnh Ninh Bình

1300 13864 Xã Vạn Thắng Tỉnh Ninh Bình

1301 13834 Xã Vũ Dương Tỉnh Ninh Bình

1302 13807 Xã Tân Minh Tỉnh Ninh Bình

1303 13822 Xã Phong Doanh Tỉnh Ninh Bình

1304 14026 Xã Cổ Lễ Tỉnh Ninh Bình

1305 14038 Xã Ninh Giang Tỉnh Ninh Bình

1306 14056 Xã Cát Thành Tỉnh Ninh Bình

1307 14053 Xã Trực Ninh Tỉnh Ninh Bình

1308 14062 Xã Quang Hưng Tỉnh Ninh Bình

1309 14071 Xã Minh Thái Tỉnh Ninh Bình

1310 14077 Xã Ninh Cường Tỉnh Ninh Bình

1311 14089 Xã Xuân Trường Tỉnh Ninh Bình

1312 14122 Xã Xuân Hưng Tỉnh Ninh Bình

1313 14104 Xã Xuân Giang Tỉnh Ninh Bình

1314 14095 Xã Xuân Hồng Tỉnh Ninh Bình

1315 14215 Xã Hải Hậu Tỉnh Ninh Bình

1316 14236 Xã Hải Anh Tỉnh Ninh Bình

1317 14218 Xã Hải Tiến Tỉnh Ninh Bình

1318 14248 Xã Hải Hưng Tỉnh Ninh Bình

1319 14281 Xã Hải An Tỉnh Ninh Bình

1320 14287 Xã Hải Quang Tỉnh Ninh Bình

1321 14308 Xã Hải Xuân Tỉnh Ninh Bình

1322 14221 Xã Hải Thịnh Tỉnh Ninh Bình

1323 14161 Xã Giao Minh Tỉnh Ninh Bình

1324 14182 Xã Giao Hòa Tỉnh Ninh Bình

1325 14167 Xã Giao Thủy Tỉnh Ninh Bình

1326 14203 Xã Giao Phúc Tỉnh Ninh Bình

1327 14179 Xã Giao Hưng Tỉnh Ninh Bình

1328 14194 Xã Giao Bình Tỉnh Ninh Bình

1329 14212 Xã Giao Ninh Tỉnh Ninh Bình

1330 13900 Xã Đồng Thịnh Tỉnh Ninh Bình

1331 13891 Xã Nghĩa Hưng Tỉnh Ninh Bình

1332 13918 Xã Nghĩa Sơn Tỉnh Ninh Bình

1333 13927 Xã Hồng Phong Tỉnh Ninh Bình

1334 13939 Xã Quỹ Nhất Tỉnh Ninh Bình

1335 13957 Xã Nghĩa Lâm Tỉnh Ninh Bình

1336 13894 Xã Rạng Đông Tỉnh Ninh Bình

1337 14533 Phường Tây Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

1338 14329 Phường Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

1339 14359 Phường Nam Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

1340 14566 Phường Đông Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

1341 14362 Phường Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình

1342 14371 Phường Yên Sơn Tỉnh Ninh Bình

1343 14365 Phường Trung Sơn Tỉnh Ninh Bình

1344 14725 Phường Yên Thắng Tỉnh Ninh Bình

1345 13366 Phường Hà Nam Tỉnh Ninh Bình

1346 13285 Phường Phủ Lý Tỉnh Ninh Bình

1347 13291 Phường Phù Vân Tỉnh Ninh Bình

1348 13318 Phường Châu Sơn Tỉnh Ninh Bình

1349 13444 Phường Liêm Tuyền Tỉnh Ninh Bình

1350 13324 Phường Duy Tiên Tỉnh Ninh Bình

1351 13330 Phường Duy Tân Tỉnh Ninh Bình

1352 13348 Phường Đồng Văn Tỉnh Ninh Bình

1353 13336 Phường Duy Hà Tỉnh Ninh Bình

1354 13363 Phường Tiên Sơn Tỉnh Ninh Bình

1355 13393 Phường Lê Hồ Tỉnh Ninh Bình

1356 13396 Phường Nguyễn Úy Tỉnh Ninh Bình

1357 13435 Phường Lý Thường Kiệt Tỉnh Ninh Bình

1358 13402 Phường Kim Thanh Tỉnh Ninh Bình

1359 13420 Phường Tam Chúc Tỉnh Ninh Bình

1360 13384 Phường Kim Bảng Tỉnh Ninh Bình

1361 13669 Phường Nam Định Tỉnh Ninh Bình

1362 13684 Phường Thiên Trường Tỉnh Ninh Bình

1363 13693 Phường Đông A Tỉnh Ninh Bình

1364 13972 Phường Vị Khê Tỉnh Ninh Bình

1365 13699 Phường Thành Nam Tỉnh Ninh Bình

1366 13777 Phường Trường Thi Tỉnh Ninh Bình

1367 13984 Phường Hồng Quang Tỉnh Ninh Bình

1368 13708 Phường Mỹ Lộc Tỉnh Ninh Bình

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Thanh Hoá

16-38 TỈNH THANH HÓA

1369 14797 Phường Hạc Thành Tỉnh Thanh Hóa

1370 16522 Phường Quảng Phú Tỉnh Thanh Hóa

1371 16417 Phường Đông Quang Tỉnh Thanh Hóa

1372 16378 Phường Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1373 15853 Phường Đông Tiến Tỉnh Thanh Hóa

1374 14758 Phường Hàm Rồng Tỉnh Thanh Hóa

1375 15925 Phường Nguyệt Viên Tỉnh Thanh Hóa

1376 16531 Phường Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1377 16516 Phường Nam Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1378 14812 Phường Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1379 14818 Phường Quang Trung Tỉnh Thanh Hóa

1380 16576 Phường Ngọc Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1381 16594 Phường Tân Dân Tỉnh Thanh Hóa

1382 16597 Phường Hải Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa

1383 16561 Phường Tĩnh Gia Tỉnh Thanh Hóa

1384 16609 Phường Đào Duy Từ Tỉnh Thanh Hóa

1385 16645 Phường Hải Bình Tỉnh Thanh Hóa

1386 16624 Phường Trúc Lâm Tỉnh Thanh Hóa

1387 16654 Phường Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1388 16591 Xã Các Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1389 16636 Xã Trường Lâm Tỉnh Thanh Hóa

1390 15271 Xã Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa

1391 15316 Xã Tống Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1392 15274 Xã Hà Long Tỉnh Thanh Hóa

1393 15286 Xã Hoạt Giang Tỉnh Thanh Hóa

1394 15298 Xã Lĩnh Toại Tỉnh Thanh Hóa

1395 16021 Xã Triệu Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1396 16033 Xã Đông Thành Tỉnh Thanh Hóa

1397 16012 Xã Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1398 16072 Xã Hoa Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1399 16078 Xã Vạn Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1400 16093 Xã Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1401 16114 Xã Nga Thắng Tỉnh Thanh Hóa

1402 16138 Xã Hồ Vương Tỉnh Thanh Hóa

1403 16108 Xã Tân Tiến Tỉnh Thanh Hóa

1404 16144 Xã Nga An Tỉnh Thanh Hóa

1405 16171 Xã Ba Đình Tỉnh Thanh Hóa

1406 15865 Xã Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa

1407 15991 Xã Hoằng Tiến Tỉnh Thanh Hóa

1408 16000 Xã Hoằng Thanh Tỉnh Thanh Hóa

1409 15961 Xã Hoằng Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1410 15976 Xã Hoằng Châu Tỉnh Thanh Hóa

1411 15910 Xã Hoằng Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1412 15889 Xã Hoằng Phú Tỉnh Thanh Hóa

1413 15880 Xã Hoằng Giang Tỉnh Thanh Hóa

1414 16438 Xã Lưu Vệ Tỉnh Thanh Hóa

1415 16480 Xã Quảng Yên Tỉnh Thanh Hóa

1416 16498 Xã Quảng Ngọc Tỉnh Thanh Hóa

1417 16540 Xã Quảng Ninh Tỉnh Thanh Hóa

1418 16543 Xã Quảng Bình Tỉnh Thanh Hóa

1419 16549 Xã Tiên Trang Tỉnh Thanh Hóa

1420 16489 Xã Quảng Chính Tỉnh Thanh Hóa

1421 16279 Xã Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa

1422 16309 Xã Thắng Lợi Tỉnh Thanh Hóa

1423 16297 Xã Trung Chính Tỉnh Thanh Hóa

1424 16348 Xã Trường Văn Tỉnh Thanh Hóa

1425 16342 Xã Thăng Bình Tỉnh Thanh Hóa

1426 16363 Xã Tượng Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa

1427 16369 Xã Công Chính Tỉnh Thanh Hóa

1428 15772 Xã Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa

1429 15796 Xã Thiệu Quang Tỉnh Thanh Hóa

1430 15778 Xã Thiệu Tiến Tỉnh Thanh Hóa

1431 15820 Xã Thiệu Toán Tỉnh Thanh Hóa

1432 15835 Xã Thiệu Trung Tỉnh Thanh Hóa

1433 15469 Xã Yên Định Tỉnh Thanh Hóa

1434 15421 Xã Yên Trường Tỉnh Thanh Hóa

1435 15409 Xã Yên Phú Tỉnh Thanh Hóa

1436 15412 Xã Quý Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1437 15442 Xã Yên Ninh Tỉnh Thanh Hóa

1438 15457 Xã Định Tân Tỉnh Thanh Hóa

1439 15448 Xã Định Hòa Tỉnh Thanh Hóa

1440 15499 Xã Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1441 15505 Xã Thọ Long Tỉnh Thanh Hóa

1442 15520 Xã Xuân Hòa Tỉnh Thanh Hóa

1443 15553 Xã Sao Vàng Tỉnh Thanh Hóa

1444 15544 Xã Lam Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1445 15568 Xã Thọ Lập Tỉnh Thanh Hóa

1446 15574 Xã Xuân Tín Tỉnh Thanh Hóa

1447 15592 Xã Xuân Lập Tỉnh Thanh Hóa

1448 15349 Xã Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1449 15361 Xã Tây Đô Tỉnh Thanh Hóa

1450 15382 Xã Biện Thượng Tỉnh Thanh Hóa

1451 15664 Xã Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1452 15667 Xã Thọ Bình Tỉnh Thanh Hóa

1453 15754 Xã Thọ Ngọc Tỉnh Thanh Hóa

1454 15763 Xã Thọ Phú Tỉnh Thanh Hóa

1455 15682 Xã Hợp Tiến Tỉnh Thanh Hóa

1456 15766 Xã An Nông Tỉnh Thanh Hóa

1457 15715 Xã Tân Ninh Tỉnh Thanh Hóa

1458 15724 Xã Đồng Tiến Tỉnh Thanh Hóa

1459 14866 Xã Mường Chanh Tỉnh Thanh Hóa

1460 14860 Xã Quang Chiểu Tỉnh Thanh Hóa

1461 14848 Xã Tam Chung Tỉnh Thanh Hóa

1462 14845 Xã Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa

1463 14863 Xã Pù Nhi Tỉnh Thanh Hóa

1464 14864 Xã Nhi Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1465 14854 Xã Mường Lý Tỉnh Thanh Hóa

1466 14857 Xã Trung Lý Tỉnh Thanh Hóa

1467 14869 Xã Hồi Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1468 14902 Xã Nam Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1469 14908 Xã Thiên Phủ Tỉnh Thanh Hóa

1470 14896 Xã Hiền Kiệt Tỉnh Thanh Hóa

1471 14890 Xã Phú Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1472 14878 Xã Phú Lệ Tỉnh Thanh Hóa

1473 14872 Xã Trung Thành Tỉnh Thanh Hóa

1474 14875 Xã Trung Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1475 15013 Xã Na Mèo Tỉnh Thanh Hóa

1476 15010 Xã Sơn Thủy Tỉnh Thanh Hóa

1477 15022 Xã Sơn Điện Tỉnh Thanh Hóa

1478 15025 Xã Mường Mìn Tỉnh Thanh Hóa

1479 15007 Xã Tam Thanh Tỉnh Thanh Hóa

1480 15019 Xã Tam Lư Tỉnh Thanh Hóa

1481 15016 Xã Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1482 15001 Xã Trung Hạ Tỉnh Thanh Hóa

1483 15055 Xã Linh Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1484 15058 Xã Đồng Lương Tỉnh Thanh Hóa

1485 15049 Xã Văn Phú Tỉnh Thanh Hóa

1486 15043 Xã Giao An Tỉnh Thanh Hóa

1487 15031 Xã Yên Khương Tỉnh Thanh Hóa

1488 15034 Xã Yên Thắng Tỉnh Thanh Hóa

1489 14974 Xã Văn Nho Tỉnh Thanh Hóa

1490 14980 Xã Thiết Ống Tỉnh Thanh Hóa

1491 14923 Xã Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa

1492 14959 Xã Cổ Lũng Tỉnh Thanh Hóa

1493 14956 Xã Pù Luông Tỉnh Thanh Hóa

1494 14950 Xã Điền Lư Tỉnh Thanh Hóa

1495 14932 Xã Điền Quang Tỉnh Thanh Hóa

1496 14953 Xã Quý Lương Tỉnh Thanh Hóa

1497 15061 Xã Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa

1498 15085 Xã Thạch Lập Tỉnh Thanh Hóa

1499 15091 Xã Ngọc Liên Tỉnh Thanh Hóa

1500 15124 Xã Minh Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1501 15106 Xã Nguyệt Ấn Tỉnh Thanh Hóa

1502 15112 Xã Kiên Thọ Tỉnh Thanh Hóa

1503 15142 Xã Cẩm Thạch Tỉnh Thanh Hóa

1504 15127 Xã Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa

1505 15148 Xã Cẩm Tú Tỉnh Thanh Hóa

1506 15163 Xã Cẩm Vân Tỉnh Thanh Hóa

1507 15178 Xã Cẩm Tân Tỉnh Thanh Hóa

1508 15187 Xã Kim Tân Tỉnh Thanh Hóa

1509 15190 Xã Vân Du Tỉnh Thanh Hóa

1510 15250 Xã Ngọc Trạo Tỉnh Thanh Hóa

1511 15211 Xã Thạch Bình Tỉnh Thanh Hóa

1512 15229 Xã Thành Vinh Tỉnh Thanh Hóa

1513 15199 Xã Thạch Quảng Tỉnh Thanh Hóa

1514 16174 Xã Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1515 16225 Xã Thượng Ninh Tỉnh Thanh Hóa

1516 16177 Xã Xuân Bình Tỉnh Thanh Hóa

1517 16186 Xã Hóa Quỳ Tỉnh Thanh Hóa

1518 16222 Xã Thanh Quân Tỉnh Thanh Hóa

1519 16213 Xã Thanh Phong Tỉnh Thanh Hóa

1520 16234 Xã Xuân Du Tỉnh Thanh Hóa

1521 16249 Xã Mậu Lâm Tỉnh Thanh Hóa

1522 16228 Xã Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa

1523 16264 Xã Yên Thọ Tỉnh Thanh Hóa

1524 16258 Xã Xuân Thái Tỉnh Thanh Hóa

1525 16273 Xã Thanh Kỳ Tỉnh Thanh Hóa

1526 15607 Xã Bát Mọt Tỉnh Thanh Hóa

1527 15610 Xã Yên Nhân Tỉnh Thanh Hóa

1528 15628 Xã Lương Sơn Tỉnh Thanh Hóa

1529 15646 Xã Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1530 15634 Xã Luận Thành Tỉnh Thanh Hóa

1531 15661 Xã Tân Thành Tỉnh Thanh Hóa

1532 15622 Xã Vạn Xuân Tỉnh Thanh Hóa

1533 15643 Xã Thắng Lộc Tỉnh Thanh Hóa

1534 15658 Xã Xuân Chinh Tỉnh Thanh Hóa

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Nghệ An

17-40 TỈNH NGHỆ AN

1535 17329 Xã Anh Sơn Tỉnh Nghệ An

1536 17380 Xã Yên Xuân Tỉnh Nghệ An

1537 17344 Xã Nhân Hòa Tỉnh Nghệ An

1538 17365 Xã Anh Sơn Đông Tỉnh Nghệ An

1539 17357 Xã Vĩnh Tường Tỉnh Nghệ An

1540 17335 Xã Thành Bình Thọ Tỉnh Nghệ An

1541 17254 Xã Con Cuông Tỉnh Nghệ An

1542 17263 Xã Môn Sơn Tỉnh Nghệ An

1543 17239 Xã Mậu Thạch Tỉnh Nghệ An

1544 17242 Xã Cam Phục Tỉnh Nghệ An

1545 17248 Xã Châu Khê Tỉnh Nghệ An

1546 17230 Xã Bình Chuẩn Tỉnh Nghệ An

1547 17464 Xã Diễn Châu Tỉnh Nghệ An

1548 17416 Xã Đức Châu Tỉnh Nghệ An

1549 17443 Xã Quảng Châu Tỉnh Nghệ An

1550 17419 Xã Hải Châu Tỉnh Nghệ An

1551 17488 Xã Tân Châu Tỉnh Nghệ An

1552 17479 Xã An Châu Tỉnh Nghệ An

1553 17476 Xã Minh Châu Tỉnh Nghệ An

1554 17395 Xã Hùng Châu Tỉnh Nghệ An

1555 17662 Xã Đô Lương Tỉnh Nghệ An

1556 17623 Xã Bạch Ngọc Tỉnh Nghệ An

1557 17677 Xã Văn Hiến Tỉnh Nghệ An

1558 17707 Xã Bạch Hà Tỉnh Nghệ An

1559 17689 Xã Thuần Trung Tỉnh Nghệ An

1560 17641 Xã Lương Sơn Tỉnh Nghệ An

1561 17110 Phường Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An

1562 17128 Phường Tân Mai Tỉnh Nghệ An

1563 17125 Phường Quỳnh Mai Tỉnh Nghệ An

1564 18001 Xã Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An

1565 18007 Xã Yên Trung Tỉnh Nghệ An

1566 18028 Xã Hưng Nguyên Nam Tỉnh Nghệ An

1567 18040 Xã Lam Thành Tỉnh Nghệ An

1568 16813 Xã Mường Xén Tỉnh Nghệ An

1569 16849 Xã Hữu Kiệm Tỉnh Nghệ An

1570 16837 Xã Nậm Cắn Tỉnh Nghệ An

1571 16855 Xã Chiêu Lưu Tỉnh Nghệ An

1572 16834 Xã Na Loi Tỉnh Nghệ An

1573 16858 Xã Mường Típ Tỉnh Nghệ An

1574 16870 Xã Na Ngoi Tỉnh Nghệ An

1575 16816 Xã Mỹ Lý Tỉnh Nghệ An

1576 16819 Xã Bắc Lý Tỉnh Nghệ An

1577 16822 Xã Keng Đu Tỉnh Nghệ An

1578 16828 Xã Huồi Tụ Tỉnh Nghệ An

1579 16831 Xã Mường Lống Tỉnh Nghệ An

1580 17950 Xã Vạn An Tỉnh Nghệ An

1581 17935 Xã Nam Đàn Tỉnh Nghệ An

1582 17944 Xã Đại Huệ Tỉnh Nghệ An

1583 17989 Xã Thiên Nhẫn Tỉnh Nghệ An

1584 17971 Xã Kim Liên Tỉnh Nghệ An

1585 16941 Xã Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An

1586 16969 Xã Nghĩa Thọ Tỉnh Nghệ An

1587 16951 Xã Nghĩa Lâm Tỉnh Nghệ An

1588 16975 Xã Nghĩa Mai Tỉnh Nghệ An

1589 16972 Xã Nghĩa Hưng Tỉnh Nghệ An

1590 17032 Xã Nghĩa Khánh Tỉnh Nghệ An

1591 17029 Xã Nghĩa Lộc Tỉnh Nghệ An

1592 17827 Xã Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An

1593 17857 Xã Phúc Lộc Tỉnh Nghệ An

1594 17878 Xã Đông Lộc Tỉnh Nghệ An

1595 17866 Xã Trung Lộc Tỉnh Nghệ An

1596 17842 Xã Thần Lĩnh Tỉnh Nghệ An

1597 17833 Xã Hải Lộc Tỉnh Nghệ An

1598 17854 Xã Văn Kiều Tỉnh Nghệ An

1599 16738 Xã Quế Phong Tỉnh Nghệ An

1600 16750 Xã Tiền Phong Tỉnh Nghệ An

1601 16756 Xã Tri Lễ Tỉnh Nghệ An

1602 16774 Xã Mường Quàng Tỉnh Nghệ An

1603 16744 Xã Thông Thụ Tỉnh Nghệ An

1604 16777 Xã Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An

1605 16792 Xã Châu Tiến Tỉnh Nghệ An

1606 16801 Xã Hùng Chân Tỉnh Nghệ An

1607 16804 Xã Châu Bình Tỉnh Nghệ An

1608 17035 Xã Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An

1609 17059 Xã Tam Hợp Tỉnh Nghệ An

1610 17056 Xã Châu Lộc Tỉnh Nghệ An

1611 17044 Xã Châu Hồng Tỉnh Nghệ An

1612 17077 Xã Mường Ham Tỉnh Nghệ An

1613 17089 Xã Mường Chọng Tỉnh Nghệ An

1614 17071 Xã Minh Hợp Tỉnh Nghệ An

1615 17179 Xã Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An

1616 17143 Xã Quỳnh Văn Tỉnh Nghệ An

1617 17176 Xã Quỳnh Anh Tỉnh Nghệ An

1618 17149 Xã Quỳnh Tam Tỉnh Nghệ An

1619 17212 Xã Quỳnh Phú Tỉnh Nghệ An

1620 17170 Xã Quỳnh Sơn Tỉnh Nghệ An

1621 17224 Xã Quỳnh Thắng Tỉnh Nghệ An

1622 17266 Xã Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An

1623 17272 Xã Tân Phú Tỉnh Nghệ An

1624 17305 Xã Tân An Tỉnh Nghệ An

1625 17284 Xã Nghĩa Đồng Tỉnh Nghệ An

1626 17278 Xã Giai Xuân Tỉnh Nghệ An

1627 17326 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Nghệ An

1628 17287 Xã Tiên Đồng Tỉnh Nghệ An

1629 16939 Phường Thái Hòa Tỉnh Nghệ An

1630 17011 Phường Tây Hiếu Tỉnh Nghệ An

1631 17017 Xã Đông Hiếu Tỉnh Nghệ An

1632 17728 Xã Cát Ngạn Tỉnh Nghệ An

1633 17743 Xã Tam Đồng Tỉnh Nghệ An

1634 17722 Xã Hạnh Lâm Tỉnh Nghệ An

1635 17759 Xã Sơn Lâm Tỉnh Nghệ An

1636 17770 Xã Hoa Quân Tỉnh Nghệ An

1637 17791 Xã Kim Bảng Tỉnh Nghệ An

1638 17818 Xã Bích Hào Tỉnh Nghệ An

1639 17713 Xã Đại Đồng Tỉnh Nghệ An

1640 17779 Xã Xuân Lâm Tỉnh Nghệ An

1641 16933 Xã Tam Quang Tỉnh Nghệ An

1642 16936 Xã Tam Thái Tỉnh Nghệ An

1643 16876 Xã Tương Dương Tỉnh Nghệ An

1644 16906 Xã Lượng Minh Tỉnh Nghệ An

1645 16912 Xã Yên Na Tỉnh Nghệ An

1646 16909 Xã Yên Hòa Tỉnh Nghệ An

1647 16903 Xã Nga My Tỉnh Nghệ An

1648 16885 Xã Hữu Khuông Tỉnh Nghệ An

1649 16882 Xã Nhôn Mai Tỉnh Nghệ An

1650 16690 Phường Trường Vinh Tỉnh Nghệ An

1651 16681 Phường Thành Vinh Tỉnh Nghệ An

1652 17920 Phường Vinh Hưng Tỉnh Nghệ An

1653 16702 Phường Vinh Phú Tỉnh Nghệ An

1654 16708 Phường Vinh Lộc Tỉnh Nghệ An

1655 16732 Phường Cửa Lò Tỉnh Nghệ An

1656 17506 Xã Yên Thành Tỉnh Nghệ An

1657 17569 Xã Quan Thành Tỉnh Nghệ An

1658 17605 Xã Hợp Minh Tỉnh Nghệ An

1659 17611 Xã Vân Tụ Tỉnh Nghệ An

1660 17560 Xã Vân Du Tỉnh Nghệ An

1661 17521 Xã Quang Đồng Tỉnh Nghệ An

1662 17524 Xã Giai Lạc Tỉnh Nghệ An

1663 17515 Xã Bình Minh Tỉnh Nghệ An

1664 17530 Xã Đông Thành Tỉnh Nghệ An

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Hà Tĩnh

18-42 TỈNH HÀ TĨNH

1665 18754 Phường Sông Trí Tỉnh Hà Tĩnh

1666 18781 Phường Hải Ninh Tỉnh Hà Tĩnh

1667 18832 Phường Hoành Sơn Tỉnh Hà Tĩnh

1668 18823 Phường Vũng Áng Tỉnh Hà Tĩnh

1669 18766 Xã Kỳ Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

1670 18775 Xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh

1671 18814 Xã Kỳ Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

1672 18787 Xã Kỳ Văn Tỉnh Hà Tĩnh

1673 18790 Xã Kỳ Khang Tỉnh Hà Tĩnh

1674 18838 Xã Kỳ Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

1675 18844 Xã Kỳ Thượng Tỉnh Hà Tĩnh

1676 18673 Xã Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh

1677 18676 Xã Thiên Cầm Tỉnh Hà Tĩnh

1678 18739 Xã Cẩm Duệ Tỉnh Hà Tĩnh

1679 18736 Xã Cẩm Hưng Tỉnh Hà Tĩnh

1680 18748 Xã Cẩm Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

1681 18742 Xã Cẩm Trung Tỉnh Hà Tĩnh

1682 18682 Xã Yên Hòa Tỉnh Hà Tĩnh

1683 18073 Phường Thành Sen Tỉnh Hà Tĩnh

1684 18100 Phường Trần Phú Tỉnh Hà Tĩnh

1685 18652 Phường Hà Huy Tập Tỉnh Hà Tĩnh

1686 18628 Xã Thạch Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

1687 18619 Xã Đồng Tiến Tỉnh Hà Tĩnh

1688 18604 Xã Thạch Khê Tỉnh Hà Tĩnh

1689 18685 Xã Cẩm Bình Tỉnh Hà Tĩnh

1690 18562 Xã Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh

1691 18634 Xã Toàn Lưu Tỉnh Hà Tĩnh

1692 18601 Xã Việt Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh

1693 18586 Xã Đông Kinh Tỉnh Hà Tĩnh

1694 18667 Xã Thạch Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

1695 18568 Xã Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh

1696 18409 Xã Hồng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

1697 18583 Xã Mai Phụ Tỉnh Hà Tĩnh

1698 18406 Xã Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

1699 18418 Xã Tùng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

1700 18466 Xã Gia Hanh Tỉnh Hà Tĩnh

1701 18436 Xã Trường Lưu Tỉnh Hà Tĩnh

1702 18481 Xã Xuân Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

1703 18484 Xã Đồng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

1704 18115 Phường Bắc Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh

1705 18118 Phường Nam Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh

1706 18373 Xã Tiên Điền Tỉnh Hà Tĩnh

1707 18352 Xã Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

1708 18394 Xã Cổ Đạm Tỉnh Hà Tĩnh

1709 18364 Xã Đan Hải Tỉnh Hà Tĩnh

1710 18229 Xã Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh

1711 18262 Xã Đức Quang Tỉnh Hà Tĩnh

1712 18304 Xã Đức Đồng Tỉnh Hà Tĩnh

1713 18277 Xã Đức Thịnh Tỉnh Hà Tĩnh

1714 18244 Xã Đức Minh Tỉnh Hà Tĩnh

1715 18133 Xã Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh

1716 18172 Xã Sơn Tây Tỉnh Hà Tĩnh

1717 18202 Xã Tứ Mỹ Tỉnh Hà Tĩnh

1718 18184 Xã Sơn Giang Tỉnh Hà Tĩnh

1719 18163 Xã Sơn Tiến Tỉnh Hà Tĩnh

1720 18160 Xã Sơn Hồng Tỉnh Hà Tĩnh

1721 18223 Xã Kim Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

1722 18313 Xã Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh

1723 18322 Xã Mai Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

1724 18328 Xã Thượng Đức Tỉnh Hà Tĩnh

1725 18496 Xã Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh

1726 18532 Xã Hương Phố Tỉnh Hà Tĩnh

1727 18550 Xã Hương Đô Tỉnh Hà Tĩnh

1728 18502 Xã Hà Linh Tỉnh Hà Tĩnh

1729 18523 Xã Hương Bình Tỉnh Hà Tĩnh

1730 18547 Xã Phúc Trạch Tỉnh Hà Tĩnh

1731 18544 Xã Hương Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

1732 18196 Xã Sơn Kim 1 Tỉnh Hà Tĩnh

1733 18199 Xã Sơn Kim 2 Tỉnh Hà Tĩnh

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Quảng Trị

19-44 TỈNH QUẢNG TRỊ

1734 18880 Phường Đồng Hới Tỉnh Quảng Trị

1735 18859 Phường Đồng Thuận Tỉnh Quảng Trị

1736 18871 Phường Đồng Sơn Tỉnh Quảng Trị

1737 19093 Xã Nam Gianh Tỉnh Quảng Trị

1738 19075 Xã Nam Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị

1739 19009 Phường Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị

1740 19066 Phường Bắc Gianh Tỉnh Quảng Trị

1741 18904 Xã Dân Hóa Tỉnh Quảng Trị

1742 18922 Xã Kim Điền Tỉnh Quảng Trị

1743 18943 Xã Kim Phú Tỉnh Quảng Trị

1744 18901 Xã Minh Hóa Tỉnh Quảng Trị

1745 18919 Xã Tân Thành Tỉnh Quảng Trị

1746 18958 Xã Tuyên Lâm Tỉnh Quảng Trị

1747 18952 Xã Tuyên Sơn Tỉnh Quảng Trị

1748 18949 Xã Đồng Lê Tỉnh Quảng Trị

1749 18985 Xã Tuyên Phú Tỉnh Quảng Trị

1750 18991 Xã Tuyên Bình Tỉnh Quảng Trị

1751 18997 Xã Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Trị

1752 19051 Xã Tân Gianh Tỉnh Quảng Trị

1753 19030 Xã Trung Thuần Tỉnh Quảng Trị

1754 19057 Xã Quảng Trạch Tỉnh Quảng Trị

1755 19033 Xã Hòa Trạch Tỉnh Quảng Trị

1756 19021 Xã Phú Trạch Tỉnh Quảng Trị

1757 19147 Xã Thượng Trạch Tỉnh Quảng Trị

1758 19138 Xã Phong Nha Tỉnh Quảng Trị

1759 19126 Xã Bắc Trạch Tỉnh Quảng Trị

1760 19159 Xã Đông Trạch Tỉnh Quảng Trị

1761 19111 Xã Hoàn Lão Tỉnh Quảng Trị

1762 19141 Xã Bố Trạch Tỉnh Quảng Trị

1763 19198 Xã Nam Trạch Tỉnh Quảng Trị

1764 19207 Xã Quảng Ninh Tỉnh Quảng Trị

1765 19225 Xã Ninh Châu Tỉnh Quảng Trị

1766 19237 Xã Trường Ninh Tỉnh Quảng Trị

1767 19204 Xã Trường Sơn Tỉnh Quảng Trị

1768 19249 Xã Lệ Thủy Tỉnh Quảng Trị

1769 19255 Xã Cam Hồng Tỉnh Quảng Trị

1770 19288 Xã Sen Ngư Tỉnh Quảng Trị

1771 19291 Xã Tân Mỹ Tỉnh Quảng Trị

1772 19309 Xã Trường Phú Tỉnh Quảng Trị

1773 19246 Xã Lệ Ninh Tỉnh Quảng Trị

1774 19318 Xã Kim Ngân Tỉnh Quảng Trị

1775 19333 Phường Đông Hà Tỉnh Quảng Trị

1776 19351 Phường Nam Đông Hà Tỉnh Quảng Trị

1777 19360 Phường Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị

1778 19363 Xã Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị

1779 19414 Xã Cửa Tùng Tỉnh Quảng Trị

1780 19372 Xã Vĩnh Hoàng Tỉnh Quảng Trị

1781 19405 Xã Vĩnh Thủy Tỉnh Quảng Trị

1782 19366 Xã Bến Quan Tỉnh Quảng Trị

1783 19537 Xã Cồn Tiên Tỉnh Quảng Trị

1784 19496 Xã Cửa Việt Tỉnh Quảng Trị

1785 19495 Xã Gio Linh Tỉnh Quảng Trị

1786 19501 Xã Bến Hải Tỉnh Quảng Trị

1787 19435 Xã Hướng Lập Tỉnh Quảng Trị

1788 19441 Xã Hướng Phùng Tỉnh Quảng Trị

1789 19429 Xã Khe Sanh Tỉnh Quảng Trị

1790 19462 Xã Tân Lập Tỉnh Quảng Trị

1791 19432 Xã Lao Bảo Tỉnh Quảng Trị

1792 19489 Xã Lìa Tỉnh Quảng Trị

1793 19483 Xã A Dơi Tỉnh Quảng Trị

1794 19594 Xã La Lay Tỉnh Quảng Trị

1795 19588 Xã Tà Rụt Tỉnh Quảng Trị

1796 19564 Xã Đakrông Tỉnh Quảng Trị

1797 19567 Xã Ba Lòng Tỉnh Quảng Trị

1798 19555 Xã Hướng Hiệp Tỉnh Quảng Trị

1799 19597 Xã Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị

1800 19603 Xã Hiếu Giang Tỉnh Quảng Trị

1801 19624 Xã Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị

1802 19669 Xã Ái Tử Tỉnh Quảng Trị

1803 19645 Xã Triệu Bình Tỉnh Quảng Trị

1804 19654 Xã Triệu Cơ Tỉnh Quảng Trị

1805 19639 Xã Nam Cửa Việt Tỉnh Quảng Trị

1806 19681 Xã Diên Sanh Tỉnh Quảng Trị

1807 19741 Xã Mỹ Thủy Tỉnh Quảng Trị

1808 19702 Xã Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị

1809 19699 Xã Vĩnh Định Tỉnh Quảng Trị

1810 19735 Xã Nam Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị

1811 19742 Đặc khu Cồn Cỏ Tỉnh Quảng Trị

#######

Danh Mục Phường Xã Thành Phố Huế

20-46 THÀNH PHỐ HUẾ

1812 19900 Phường Thuận An Thành phố Huế

1813 20014 Phường Hóa Châu Thành phố Huế

1814 19930 Phường Mỹ Thượng Thành phố Huế

1815 19777 Phường Vỹ Dạ Thành phố Huế

1816 19789 Phường Thuận Hóa Thành phố Huế

1817 19815 Phường An Cựu Thành phố Huế

1818 19813 Phường Thủy Xuân Thành phố Huế

1819 19774 Phường Kim Long Thành phố Huế

1820 19804 Phường Hương An Thành phố Huế

1821 19753 Phường Phú Xuân Thành phố Huế

1822 19996 Phường Hương Trà Thành phố Huế

1823 20017 Phường Kim Trà Thành phố Huế

1824 19969 Phường Thanh Thủy Thành phố Huế

1825 19975 Phường Hương Thủy Thành phố Huế

1826 19960 Phường Phú Bài Thành phố Huế

1827 19819 Phường Phong Điền Thành phố Huế

1828 19858 Phường Phong Thái Thành phố Huế

1829 19831 Phường Phong Dinh Thành phố Huế

1830 19828 Phường Phong Phú Thành phố Huế

1831 19873 Phường Phong Quảng Thành phố Huế

1832 19885 Xã Đan Điền Thành phố Huế

1833 19867 Xã Quảng Điền Thành phố Huế

1834 19945 Xã Phú Vinh Thành phố Huế

1835 19918 Xã Phú Hồ Thành phố Huế

1836 19942 Xã Phú Vang Thành phố Huế

1837 20122 Xã Vinh Lộc Thành phố Huế

1838 20131 Xã Hưng Lộc Thành phố Huế

1839 20140 Xã Lộc An Thành phố Huế

1840 20107 Xã Phú Lộc Thành phố Huế

1841 20137 Xã Chân Mây – Lăng Cô Thành phố Huế

1842 20182 Xã Long Quảng Thành phố Huế

1843 20179 Xã Nam Đông Thành phố Huế

1844 20161 Xã Khe Tre Thành phố Huế

1845 20035 Xã Bình Điền Thành phố Huế

1846 20056 Xã A Lưới 1 Thành phố Huế

1847 20044 Xã A Lưới 2 Thành phố Huế

1848 20071 Xã A Lưới 3 Thành phố Huế

1849 20101 Xã A Lưới 4 Thành phố Huế

1850 20050 Xã A Lưới 5 Thành phố Huế

1851 19909 Phường Dương Nỗ Thành phố Huế

#######

Danh Mục Phường Xã Thành Phố Đà Nẵng

21-48 THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

1852 20242 Phường Hải Châu Tp Đà Nẵng

1853 20257 Phường Hòa Cường Tp Đà Nẵng

1854 20209 Phường Thanh Khê Tp Đà Nẵng

1855 20305 Phường An Khê Tp Đà Nẵng

1856 20275 Phường An Hải Tp Đà Nẵng

1857 20263 Phường Sơn Trà Tp Đà Nẵng

1858 20285 Phường Ngũ Hành Sơn Tp Đà Nẵng

1859 20200 Phường Hòa Khánh Tp Đà Nẵng

1860 20194 Phường Hải Vân Tp Đà Nẵng

1861 20197 Phường Liên Chiểu Tp Đà Nẵng

1862 20260 Phường Cẩm Lệ Tp Đà Nẵng

1863 20314 Phường Hòa Xuân Tp Đà Nẵng

1864 20320 Xã Hòa Vang Tp Đà Nẵng

1865 20332 Xã Hòa Tiến Tp Đà Nẵng

1866 20308 Xã Bà Nà Tp Đà Nẵng

1867 20333 Đặc khu Hoàng Sa Tp Đà Nẵng

1868 20965 Xã Núi Thành Tp Đà Nẵng

1869 21004 Xã Tam Mỹ Tp Đà Nẵng

1870 20984 Xã Tam Anh Tp Đà Nẵng

1871 20977 Xã Đức Phú Tp Đà Nẵng

1872 20971 Xã Tam Xuân Tp Đà Nẵng

1873 20992 Xã Tam Hải Tp Đà Nẵng

1874 20341 Phường Tam Kỳ Tp Đà Nẵng

1875 20356 Phường Quảng Phú Tp Đà Nẵng

1876 20350 Phường Hương Trà Tp Đà Nẵng

1877 20335 Phường Bàn Thạch Tp Đà Nẵng

1878 20380 Xã Tây Hồ Tp Đà Nẵng

1879 20364 Xã Chiên Đàn Tp Đà Nẵng

1880 20392 Xã Phú Ninh Tp Đà Nẵng

1881 20875 Xã Lãnh Ngọc Tp Đà Nẵng

1882 20854 Xã Tiên Phước Tp Đà Nẵng

1883 20878 Xã Thạnh Bình Tp Đà Nẵng

1884 20857 Xã Sơn Cẩm Hà Tp Đà Nẵng

1885 20908 Xã Trà Liên Tp Đà Nẵng

1886 20929 Xã Trà Giáp Tp Đà Nẵng

1887 20923 Xã Trà Tân Tp Đà Nẵng

1888 20920 Xã Trà Đốc Tp Đà Nẵng

1889 20900 Xã Trà My Tp Đà Nẵng

1890 20944 Xã Nam Trà My Tp Đà Nẵng

1891 20941 Xã Trà Tập Tp Đà Nẵng

1892 20959 Xã Trà Vân Tp Đà Nẵng

1893 20950 Xã Trà Linh Tp Đà Nẵng

1894 20938 Xã Trà Leng Tp Đà Nẵng

1895 20791 Xã Thăng Bình Tp Đà Nẵng

1896 20794 Xã Thăng An Tp Đà Nẵng

1897 20836 Xã Thăng Trường Tp Đà Nẵng

1898 20848 Xã Thăng Điền Tp Đà Nẵng

1899 20827 Xã Thăng Phú Tp Đà Nẵng

1900 20818 Xã Đồng Dương Tp Đà Nẵng

1901 20662 Xã Quế Sơn Trung Tp Đà Nẵng

1902 20641 Xã Quế Sơn Tp Đà Nẵng

1903 20650 Xã Xuân Phú Tp Đà Nẵng

1904 20656 Xã Nông Sơn Tp Đà Nẵng

1905 20669 Xã Quế Phước Tp Đà Nẵng

1906 20635 Xã Duy Nghĩa Tp Đà Nẵng

1907 20599 Xã Nam Phước Tp Đà Nẵng

1908 20623 Xã Duy Xuyên Tp Đà Nẵng

1909 20611 Xã Thu Bồn Tp Đà Nẵng

1910 20551 Phường Điện Bàn Tp Đà Nẵng

1911 20579 Phường Điện Bàn Đông Tp Đà Nẵng

1912 20575 Phường An Thắng Tp Đà Nẵng

1913 20557 Phường Điện Bàn Bắc Tp Đà Nẵng

1914 20569 Xã Điện Bàn Tây Tp Đà Nẵng

1915 20587 Xã Gò Nổi Tp Đà Nẵng

1916 20410 Phường Hội An Tp Đà Nẵng

1917 20413 Phường Hội An Đông Tp Đà Nẵng

1918 20401 Phường Hội An Tây Tp Đà Nẵng

1919 20434 Xã Tân Hiệp Tp Đà Nẵng

1920 20500 Xã Đại Lộc Tp Đà Nẵng

1921 20515 Xã Hà Nha Tp Đà Nẵng

1922 20506 Xã Thượng Đức Tp Đà Nẵng

1923 20539 Xã Vu Gia Tp Đà Nẵng

1924 20542 Xã Phú Thuận Tp Đà Nẵng

1925 20695 Xã Thạnh Mỹ Tp Đà Nẵng

1926 20710 Xã Bến Giằng Tp Đà Nẵng

1927 20707 Xã Nam Giang Tp Đà Nẵng

1928 20716 Xã Đắc Pring Tp Đà Nẵng

1929 20704 Xã La Dêê Tp Đà Nẵng

1930 20698 Xã La Êê Tp Đà Nẵng

1931 20485 Xã Sông Vàng Tp Đà Nẵng

1932 20476 Xã Sông Kôn Tp Đà Nẵng

1933 20467 Xã Đông Giang Tp Đà Nẵng

1934 20494 Xã Bến Hiên Tp Đà Nẵng

1935 20458 Xã Avương Tp Đà Nẵng

1936 20455 Xã Tây Giang Tp Đà Nẵng

1937 20443 Xã Hùng Sơn Tp Đà Nẵng

1938 20779 Xã Hiệp Đức Tp Đà Nẵng

1939 20767 Xã Việt An Tp Đà Nẵng

1940 20770 Xã Phước Trà Tp Đà Nẵng

1941 20722 Xã Khâm Đức Tp Đà Nẵng

1942 20734 Xã Phước Năng Tp Đà Nẵng

1943 20740 Xã Phước Chánh Tp Đà Nẵng

1944 20752 Xã Phước Thành Tp Đà Nẵng

1945 20728 Xã Phước Hiệp Tp Đà Nẵng

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Quảng Ngãi

22-51 TỈNH QUẢNG NGÃI

1946 21211 Xã Tịnh Khê Tỉnh Quảng Ngãi

1947 21172 Phường Trương Quang Trọng Tỉnh Quảng Ngãi

1948 21034 Xã An Phú Tỉnh Quảng Ngãi

1949 21025 Phường Cẩm Thành Tỉnh Quảng Ngãi

1950 21028 Phường Nghĩa Lộ Tỉnh Quảng Ngãi

1951 21451 Phường Trà Câu Tỉnh Quảng Ngãi

1952 21457 Xã Nguyễn Nghiêm Tỉnh Quảng Ngãi

1953 21439 Phường Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi

1954 21472 Xã Khánh Cường Tỉnh Quảng Ngãi

1955 21478 Phường Sa Huỳnh Tỉnh Quảng Ngãi

1956 21085 Xã Bình Minh Tỉnh Quảng Ngãi

1957 21100 Xã Bình Chương Tỉnh Quảng Ngãi

1958 21040 Xã Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

1959 21061 Xã Vạn Tường Tỉnh Quảng Ngãi

1960 21109 Xã Đông Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

1961 21196 Xã Trường Giang Tỉnh Quảng Ngãi

1962 21205 Xã Ba Gia Tỉnh Quảng Ngãi

1963 21220 Xã Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi

1964 21181 Xã Thọ Phong Tỉnh Quảng Ngãi

1965 21235 Xã Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi

1966 21238 Xã Vệ Giang Tỉnh Quảng Ngãi

1967 21250 Xã Nghĩa Giang Tỉnh Quảng Ngãi

1968 21244 Xã Trà Giang Tỉnh Quảng Ngãi

1969 21364 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi

1970 21385 Xã Đình Cương Tỉnh Quảng Ngãi

1971 21388 Xã Thiện Tín Tỉnh Quảng Ngãi

1972 21370 Xã Phước Giang Tỉnh Quảng Ngãi

1973 21409 Xã Long Phụng Tỉnh Quảng Ngãi

1974 21421 Xã Mỏ Cày Tỉnh Quảng Ngãi

1975 21400 Xã Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi

1976 21433 Xã Lân Phong Tỉnh Quảng Ngãi

1977 21115 Xã Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

1978 21127 Xã Đông Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

1979 21154 Xã Tây Trà Tỉnh Quảng Ngãi

1980 21124 Xã Thanh Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

1981 21136 Xã Cà Đam Tỉnh Quảng Ngãi

1982 21157 Xã Tây Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

1983 21292 Xã Sơn Hạ Tỉnh Quảng Ngãi

1984 21307 Xã Sơn Linh Tỉnh Quảng Ngãi

1985 21289 Xã Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi

1986 21319 Xã Sơn Thủy Tỉnh Quảng Ngãi

1987 21325 Xã Sơn Kỳ Tỉnh Quảng Ngãi

1988 21340 Xã Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi

1989 21334 Xã Sơn Tây Thượng Tỉnh Quảng Ngãi

1990 21343 Xã Sơn Tây Hạ Tỉnh Quảng Ngãi

1991 21361 Xã Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi

1992 21349 Xã Sơn Mai Tỉnh Quảng Ngãi

1993 21529 Xã Ba Vì Tỉnh Quảng Ngãi

1994 21523 Xã Ba Tô Tỉnh Quảng Ngãi

1995 21499 Xã Ba Dinh Tỉnh Quảng Ngãi

1996 21484 Xã Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi

1997 21490 Xã Ba Vinh Tỉnh Quảng Ngãi

1998 21496 Xã Ba Động Tỉnh Quảng Ngãi

1999 21520 Xã Đặng Thùy Trâm Tỉnh Quảng Ngãi

2000 21538 Xã Ba Xa Tỉnh Quảng Ngãi

2001 21548 Đặc khu Lý Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

2002 23293 Phường Kon Tum Tỉnh Quảng Ngãi

2003 23284 Phường Đăk Cấm Tỉnh Quảng Ngãi

2004 23302 Phường Đăk Bla Tỉnh Quảng Ngãi

2005 23317 Xã Ngọk Bay Tỉnh Quảng Ngãi

2006 23326 Xã Ia Chim Tỉnh Quảng Ngãi

2007 23332 Xã Đăk Rơ Wa Tỉnh Quảng Ngãi

2008 23504 Xã Đăk Pxi Tỉnh Quảng Ngãi

2009 23512 Xã Đăk Mar Tỉnh Quảng Ngãi

2010 23510 Xã Đăk Ui Tỉnh Quảng Ngãi

2011 23515 Xã Ngọk Réo Tỉnh Quảng Ngãi

2012 23500 Xã Đăk Hà Tỉnh Quảng Ngãi

2013 23428 Xã Ngọk Tụ Tỉnh Quảng Ngãi

2014 23401 Xã Đăk Tô Tỉnh Quảng Ngãi

2015 23430 Xã Kon Đào Tỉnh Quảng Ngãi

2016 23416 Xã Đăk Sao Tỉnh Quảng Ngãi

2017 23419 Xã Đăk Tờ Kan Tỉnh Quảng Ngãi

2018 23425 Xã Tu Mơ Rông Tỉnh Quảng Ngãi

2019 23446 Xã Măng Ri Tỉnh Quảng Ngãi

2020 23377 Xã Bờ Y Tỉnh Quảng Ngãi

2021 23392 Xã Sa Loong Tỉnh Quảng Ngãi

2022 23383 Xã Dục Nông Tỉnh Quảng Ngãi

2023 23356 Xã Xốp Tỉnh Quảng Ngãi

2024 23365 Xã Ngọc Linh Tỉnh Quảng Ngãi

2025 23344 Xã Đăk Plô Tỉnh Quảng Ngãi

2026 23341 Xã Đăk Pék Tỉnh Quảng Ngãi

2027 23374 Xã Đăk Môn Tỉnh Quảng Ngãi

2028 23527 Xã Sa Thầy Tỉnh Quảng Ngãi

2029 23534 Xã Sa Bình Tỉnh Quảng Ngãi

2030 23548 Xã Ya Ly Tỉnh Quảng Ngãi

2031 23538 Xã Ia Tơi Tỉnh Quảng Ngãi

2032 23485 Xã Đăk Kôi Tỉnh Quảng Ngãi

2033 23497 Xã Kon Braih Tỉnh Quảng Ngãi

2034 23479 Xã Đăk Rve Tỉnh Quảng Ngãi

2035 23473 Xã Măng Đen Tỉnh Quảng Ngãi

2036 23455 Xã Măng Bút Tỉnh Quảng Ngãi

2037 23476 Xã Kon Plông Tỉnh Quảng Ngãi

2038 23368 Xã Đăk Long Tỉnh Quảng Ngãi

2039 23530 Xã Rờ Kơi Tỉnh Quảng Ngãi

2040 23536 Xã Mô Rai Tỉnh Quảng Ngãi

2041 23535 Xã Ia Đal Tỉnh Quảng Ngãi

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Gia Lai

23-52 TỈNH GIA LAI

2042 21583 Phường Quy Nhơn Tỉnh Gia Lai

2043 21601 Phường Quy Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

2044 21589 Phường Quy Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

2045 21592 Phường Quy Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

2046 21553 Phường Quy Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

2047 21907 Phường Bình Định Tỉnh Gia Lai

2048 21910 Phường An Nhơn Tỉnh Gia Lai

2049 21934 Phường An Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

2050 21943 Phường An Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

2051 21925 Phường An Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

2052 21940 Xã An Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

2053 21640 Phường Bồng Sơn Tỉnh Gia Lai

2054 21664 Phường Hoài Nhơn Tỉnh Gia Lai

2055 21637 Phường Tam Quan Tỉnh Gia Lai

2056 21670 Phường Hoài Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

2057 21661 Phường Hoài Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

2058 21673 Phường Hoài Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

2059 21655 Phường Hoài Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

2060 21853 Xã Phù Cát Tỉnh Gia Lai

2061 21892 Xã Xuân An Tỉnh Gia Lai

2062 21901 Xã Ngô Mây Tỉnh Gia Lai

2063 21880 Xã Cát Tiến Tỉnh Gia Lai

2064 21859 Xã Đề Gi Tỉnh Gia Lai

2065 21871 Xã Hòa Hội Tỉnh Gia Lai

2066 21868 Xã Hội Sơn Tỉnh Gia Lai

2067 21730 Xã Phù Mỹ Tỉnh Gia Lai

2068 21769 Xã An Lương Tỉnh Gia Lai

2069 21733 Xã Bình Dương Tỉnh Gia Lai

2070 21751 Xã Phù Mỹ Đông Tỉnh Gia Lai

2071 21757 Xã Phù Mỹ Tây Tỉnh Gia Lai

2072 21775 Xã Phù Mỹ Nam Tỉnh Gia Lai

2073 21739 Xã Phù Mỹ Bắc Tỉnh Gia Lai

2074 21952 Xã Tuy Phước Tỉnh Gia Lai

2075 21970 Xã Tuy Phước Đông Tỉnh Gia Lai

2076 21985 Xã Tuy Phước Tây Tỉnh Gia Lai

2077 21964 Xã Tuy Phước Bắc Tỉnh Gia Lai

2078 21808 Xã Tây Sơn Tỉnh Gia Lai

2079 21820 Xã Bình Khê Tỉnh Gia Lai

2080 21835 Xã Bình Phú Tỉnh Gia Lai

2081 21817 Xã Bình Hiệp Tỉnh Gia Lai

2082 21829 Xã Bình An Tỉnh Gia Lai

2083 21688 Xã Hoài Ân Tỉnh Gia Lai

2084 21715 Xã Ân Tường Tỉnh Gia Lai

2085 21727 Xã Kim Sơn Tỉnh Gia Lai

2086 21703 Xã Vạn Đức Tỉnh Gia Lai

2087 21697 Xã Ân Hảo Tỉnh Gia Lai

2088 21994 Xã Vân Canh Tỉnh Gia Lai

2089 22006 Xã Canh Vinh Tỉnh Gia Lai

2090 21997 Xã Canh Liên Tỉnh Gia Lai

2091 21786 Xã Vĩnh Thạnh Tỉnh Gia Lai

2092 21796 Xã Vĩnh Thịnh Tỉnh Gia Lai

2093 21805 Xã Vĩnh Quang Tỉnh Gia Lai

2094 21787 Xã Vĩnh Sơn Tỉnh Gia Lai

2095 21628 Xã An Hòa Tỉnh Gia Lai

2096 21609 Xã An Lão Tỉnh Gia Lai

2097 21616 Xã An Vinh Tỉnh Gia Lai

2098 21622 Xã An Toàn Tỉnh Gia Lai

2099 23575 Phường Pleiku Tỉnh Gia Lai

2100 23586 Phường Hội Phú Tỉnh Gia Lai

2101 23584 Phường Thống Nhất Tỉnh Gia Lai

2102 23563 Phường Diên Hồng Tỉnh Gia Lai

2103 23602 Phường An Phú Tỉnh Gia Lai

2104 23590 Xã Biển Hồ Tỉnh Gia Lai

2105 23611 Xã Gào Tỉnh Gia Lai

2106 23734 Xã Ia Ly Tỉnh Gia Lai

2107 23722 Xã Chư Păh Tỉnh Gia Lai

2108 23728 Xã Ia Khươl Tỉnh Gia Lai

2109 23749 Xã Ia Phí Tỉnh Gia Lai

2110 23887 Xã Chư Prông Tỉnh Gia Lai

2111 23896 Xã Bàu Cạn Tỉnh Gia Lai

2112 23911 Xã Ia Boòng Tỉnh Gia Lai

2113 23935 Xã Ia Lâu Tỉnh Gia Lai

2114 23926 Xã Ia Pia Tỉnh Gia Lai

2115 23908 Xã Ia Tôr Tỉnh Gia Lai

2116 23941 Xã Chư Sê Tỉnh Gia Lai

2117 23947 Xã Bờ Ngoong Tỉnh Gia Lai

2118 23977 Xã Ia Ko Tỉnh Gia Lai

2119 23954 Xã Al Bá Tỉnh Gia Lai

2120 23942 Xã Chư Pưh Tỉnh Gia Lai

2121 23986 Xã Ia Le Tỉnh Gia Lai

2122 23971 Xã Ia Hrú Tỉnh Gia Lai

2123 23617 Phường An Khê Tỉnh Gia Lai

2124 23614 Phường An Bình Tỉnh Gia Lai

2125 23629 Xã Cửu An Tỉnh Gia Lai

2126 23995 Xã Đak Pơ Tỉnh Gia Lai

2127 24007 Xã Ya Hội Tỉnh Gia Lai

2128 23638 Xã Kbang Tỉnh Gia Lai

2129 23674 Xã Kông Bơ La Tỉnh Gia Lai

2130 23668 Xã Tơ Tung Tỉnh Gia Lai

2131 23647 Xã Sơn Lang Tỉnh Gia Lai

2132 23644 Xã Đak Rong Tỉnh Gia Lai

2133 23824 Xã Kông Chro Tỉnh Gia Lai

2134 23833 Xã Ya Ma Tỉnh Gia Lai

2135 23830 Xã Chư Krey Tỉnh Gia Lai

2136 23839 Xã SRó Tỉnh Gia Lai

2137 23842 Xã Đăk Song Tỉnh Gia Lai

2138 23851 Xã Chơ Long Tỉnh Gia Lai

2139 24044 Phường Ayun Pa Tỉnh Gia Lai

2140 24065 Xã Ia Rbol Tỉnh Gia Lai

2141 24073 Xã Ia Sao Tỉnh Gia Lai

2142 24043 Xã Phú Thiện Tỉnh Gia Lai

2143 24049 Xã Chư A Thai Tỉnh Gia Lai

2144 24061 Xã Ia Hiao Tỉnh Gia Lai

2145 24013 Xã Pờ Tó Tỉnh Gia Lai

2146 24022 Xã Ia Pa Tỉnh Gia Lai

2147 24028 Xã Ia Tul Tỉnh Gia Lai

2148 24076 Xã Phú Túc Tỉnh Gia Lai

2149 24100 Xã Ia Dreh Tỉnh Gia Lai

2150 24112 Xã Ia Rsai Tỉnh Gia Lai

2151 24109 Xã Uar Tỉnh Gia Lai

2152 23677 Xã Đak Đoa Tỉnh Gia Lai

2153 23701 Xã Kon Gang Tỉnh Gia Lai

2154 23710 Xã Ia Băng Tỉnh Gia Lai

2155 23714 Xã KDang Tỉnh Gia Lai

2156 23683 Xã Đak Sơmei Tỉnh Gia Lai

2157 23794 Xã Mang Yang Tỉnh Gia Lai

2158 23812 Xã Lơ Pang Tỉnh Gia Lai

2159 23818 Xã Kon Chiêng Tỉnh Gia Lai

2160 23799 Xã Hra Tỉnh Gia Lai

2161 23798 Xã Ayun Tỉnh Gia Lai

2162 23764 Xã Ia Grai Tỉnh Gia Lai

2163 23776 Xã Ia Krái Tỉnh Gia Lai

2164 23767 Xã Ia Hrung Tỉnh Gia Lai

2165 23857 Xã Đức Cơ Tỉnh Gia Lai

2166 23869 Xã Ia Dơk Tỉnh Gia Lai

2167 23866 Xã Ia Krêl Tỉnh Gia Lai

2168 21607 Xã Nhơn Châu Tỉnh Gia Lai

2169 23917 Xã Ia Púch Tỉnh Gia Lai

2170 23737 Xã Ia Mơ Tỉnh Gia Lai

2171 23881 Xã Ia Pnôn Tỉnh Gia Lai

2172 23884 Xã Ia Nan Tỉnh Gia Lai

2173 23872 Xã Ia Dom Tỉnh Gia Lai

2174 23788 Xã Ia Chia Tỉnh Gia Lai

2175 23782 Xã Ia O Tỉnh Gia Lai

2176 23650 Xã Krong Tỉnh Gia Lai

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Khánh Hoà

24-56 TỈNH KHÁNH HÒA

2177 22366 Phường Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

2178 22333 Phường Bắc Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

2179 22390 Phường Tây Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

2180 22402 Phường Nam Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

2181 22411 Phường Bắc Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

2182 22420 Phường Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

2183 22432 Phường Cam Linh Tỉnh Khánh Hòa

2184 22423 Phường Ba Ngòi Tỉnh Khánh Hòa

2185 22480 Xã Nam Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

2186 22546 Xã Bắc Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

2187 22528 Phường Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

2188 22576 Xã Tân Định Tỉnh Khánh Hòa

2189 22561 Phường Đông Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

2190 22591 Phường Hòa Thắng Tỉnh Khánh Hòa

2191 22597 Xã Nam Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

2192 22552 Xã Tây Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

2193 22558 Xã Hòa Trí Tỉnh Khánh Hòa

2194 22504 Xã Đại Lãnh Tỉnh Khánh Hòa

2195 22498 Xã Tu Bông Tỉnh Khánh Hòa

2196 22516 Xã Vạn Thắng Tỉnh Khánh Hòa

2197 22489 Xã Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa

2198 22525 Xã Vạn Hưng Tỉnh Khánh Hòa

2199 22651 Xã Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa

2200 22678 Xã Diên Lạc Tỉnh Khánh Hòa

2201 22657 Xã Diên Điền Tỉnh Khánh Hòa

2202 22660 Xã Diên Lâm Tỉnh Khánh Hòa

2203 22672 Xã Diên Thọ Tỉnh Khánh Hòa

2204 22702 Xã Suối Hiệp Tỉnh Khánh Hòa

2205 22453 Xã Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa

2206 22708 Xã Suối Dầu Tỉnh Khánh Hòa

2207 22435 Xã Cam Hiệp Tỉnh Khánh Hòa

2208 22465 Xã Cam An Tỉnh Khánh Hòa

2209 22615 Xã Bắc Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

2210 22612 Xã Trung Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

2211 22624 Xã Tây Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

2212 22648 Xã Nam Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

2213 22609 Xã Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

2214 22714 Xã Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

2215 22720 Xã Tây Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

2216 22732 Xã Đông Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

2217 22736 Đặc khu Trường Sa Tỉnh Khánh Hòa

2218 22759 Phường Phan Rang Tỉnh Khánh Hòa

2219 22780 Phường Đông Hải Tỉnh Khánh Hòa

2220 22834 Phường Ninh Chử Tỉnh Khánh Hòa

2221 22741 Phường Bảo An Tỉnh Khánh Hòa

2222 22738 Phường Đô Vinh Tỉnh Khánh Hòa

2223 22870 Xã Ninh Phước Tỉnh Khánh Hòa

2224 22891 Xã Phước Hữu Tỉnh Khánh Hòa

2225 22873 Xã Phước Hậu Tỉnh Khánh Hòa

2226 22897 Xã Thuận Nam Tỉnh Khánh Hòa

2227 22909 Xã Cà Ná Tỉnh Khánh Hòa

2228 22900 Xã Phước Hà Tỉnh Khánh Hòa

2229 22888 Xã Phước Dinh Tỉnh Khánh Hòa

2230 22852 Xã Ninh Hải Tỉnh Khánh Hòa

2231 22861 Xã Xuân Hải Tỉnh Khánh Hòa

2232 22846 Xã Vĩnh Hải Tỉnh Khánh Hòa

2233 22849 Xã Thuận Bắc Tỉnh Khánh Hòa

2234 22840 Xã Công Hải Tỉnh Khánh Hòa

2235 22810 Xã Ninh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

2236 22813 Xã Lâm Sơn Tỉnh Khánh Hòa

2237 22828 Xã Anh Dũng Tỉnh Khánh Hòa

2238 22822 Xã Mỹ Sơn Tỉnh Khánh Hòa

2239 22801 Xã Bác Ái Đông Tỉnh Khánh Hòa

2240 22795 Xã Bác Ái Tỉnh Khánh Hòa

2241 22786 Xã Bác Ái Tây Tỉnh Khánh Hòa

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Đắk Lắk

25-66 TỈNH ĐẮK LẮK

2242 24175 Xã Hòa Phú Tỉnh Đắk Lắk

2243 24133 Phường Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk

2244 24163 Phường Tân An Tỉnh Đắk Lắk

2245 24121 Phường Tân Lập Tỉnh Đắk Lắk

2246 24154 Phường Thành Nhất Tỉnh Đắk Lắk

2247 24169 Phường Ea Kao Tỉnh Đắk Lắk

2248 24328 Xã Ea Drông Tỉnh Đắk Lắk

2249 24305 Phường Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk

2250 24340 Phường Cư Bao Tỉnh Đắk Lắk

2251 24211 Xã Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk

2252 24217 Xã Ea Rốk Tỉnh Đắk Lắk

2253 24229 Xã Ea Bung Tỉnh Đắk Lắk

2254 24221 Xã Ia Rvê Tỉnh Đắk Lắk

2255 24214 Xã Ia Lốp Tỉnh Đắk Lắk

2256 24241 Xã Ea Wer Tỉnh Đắk Lắk

2257 24250 Xã Ea Nuôl Tỉnh Đắk Lắk

2258 24235 Xã Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk

2259 24265 Xã Ea Kiết Tỉnh Đắk Lắk

2260 24286 Xã Ea M’Droh Tỉnh Đắk Lắk

2261 24259 Xã Quảng Phú Tỉnh Đắk Lắk

2262 24301 Xã Cuôr Đăng Tỉnh Đắk Lắk

2263 24280 Xã Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk

2264 24277 Xã Ea Tul Tỉnh Đắk Lắk

2265 24316 Xã Pơng Drang Tỉnh Đắk Lắk

2266 24310 Xã Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk

2267 24313 Xã Cư Pơng Tỉnh Đắk Lắk

2268 24208 Xã Ea Khăl Tỉnh Đắk Lắk

2269 24181 Xã Ea Drăng Tỉnh Đắk Lắk

2270 24193 Xã Ea Wy Tỉnh Đắk Lắk

2271 24184 Xã Ea H’Leo Tỉnh Đắk Lắk

2272 24187 Xã Ea Hiao Tỉnh Đắk Lắk

2273 24343 Xã Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk

2274 24346 Xã Dliê Ya Tỉnh Đắk Lắk

2275 24352 Xã Tam Giang Tỉnh Đắk Lắk

2276 24364 Xã Phú Xuân Tỉnh Đắk Lắk

2277 24490 Xã Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk

2278 24505 Xã Ea Knuếc Tỉnh Đắk Lắk

2279 24526 Xã Tân Tiến Tỉnh Đắk Lắk

2280 24502 Xã Ea Phê Tỉnh Đắk Lắk

2281 24496 Xã Ea Kly Tỉnh Đắk Lắk

2282 24529 Xã Vụ Bổn Tỉnh Đắk Lắk

2283 24373 Xã Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk

2284 24403 Xã Ea Ô Tỉnh Đắk Lắk

2285 24376 Xã Ea Knốp Tỉnh Đắk Lắk

2286 24406 Xã Cư Yang Tỉnh Đắk Lắk

2287 24400 Xã Ea Păl Tỉnh Đắk Lắk

2288 24412 Xã M’Drắk Tỉnh Đắk Lắk

2289 24433 Xã Ea Riêng Tỉnh Đắk Lắk

2290 24436 Xã Cư M’ta Tỉnh Đắk Lắk

2291 24444 Xã Krông Á Tỉnh Đắk Lắk

2292 24415 Xã Cư Prao Tỉnh Đắk Lắk

2293 24445 Xã Ea Trang Tỉnh Đắk Lắk

2294 24472 Xã Hòa Sơn Tỉnh Đắk Lắk

2295 24454 Xã Dang Kang Tỉnh Đắk Lắk

2296 24448 Xã Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk

2297 24484 Xã Yang Mao Tỉnh Đắk Lắk

2298 24478 Xã Cư Pui Tỉnh Đắk Lắk

2299 24580 Xã Liên Sơn Lắk Tỉnh Đắk Lắk

2300 24595 Xã Đắk Liêng Tỉnh Đắk Lắk

2301 24607 Xã Nam Ka Tỉnh Đắk Lắk

2302 24598 Xã Đắk Phơi Tỉnh Đắk Lắk

2303 24604 Xã Krông Nô Tỉnh Đắk Lắk

2304 24540 Xã Ea Ning Tỉnh Đắk Lắk

2305 24561 Xã Dray Bhăng Tỉnh Đắk Lắk

2306 24544 Xã Ea Ktur Tỉnh Đắk Lắk

2307 24538 Xã Krông Ana Tỉnh Đắk Lắk

2308 24568 Xã Dur Kmăl Tỉnh Đắk Lắk

2309 24559 Xã Ea Na Tỉnh Đắk Lắk

2310 22015 Phường Tuy Hòa Tỉnh Đắk Lắk

2311 22240 Phường Phú Yên Tỉnh Đắk Lắk

2312 22045 Phường Bình Kiến Tỉnh Đắk Lắk

2313 22075 Xã Xuân Thọ Tỉnh Đắk Lắk

2314 22060 Xã Xuân Cảnh Tỉnh Đắk Lắk

2315 22057 Xã Xuân Lộc Tỉnh Đắk Lắk

2316 22076 Phường Xuân Đài Tỉnh Đắk Lắk

2317 22051 Phường Sông Cầu Tỉnh Đắk Lắk

2318 22291 Xã Hòa Xuân Tỉnh Đắk Lắk

2319 22258 Phường Đông Hòa Tỉnh Đắk Lắk

2320 22261 Phường Hòa Hiệp Tỉnh Đắk Lắk

2321 22114 Xã Tuy An Bắc Tỉnh Đắk Lắk

2322 22120 Xã Tuy An Đông Tỉnh Đắk Lắk

2323 22147 Xã Ô Loan Tỉnh Đắk Lắk

2324 22153 Xã Tuy An Nam Tỉnh Đắk Lắk

2325 22132 Xã Tuy An Tây Tỉnh Đắk Lắk

2326 22319 Xã Phú Hòa 1 Tỉnh Đắk Lắk

2327 22303 Xã Phú Hòa 2 Tỉnh Đắk Lắk

2328 22255 Xã Tây Hòa Tỉnh Đắk Lắk

2329 22276 Xã Hòa Thịnh Tỉnh Đắk Lắk

2330 22285 Xã Hòa Mỹ Tỉnh Đắk Lắk

2331 22250 Xã Sơn Thành Tỉnh Đắk Lắk

2332 22165 Xã Sơn Hòa Tỉnh Đắk Lắk

2333 22177 Xã Vân Hòa Tỉnh Đắk Lắk

2334 22171 Xã Tây Sơn Tỉnh Đắk Lắk

2335 22192 Xã Suối Trai Tỉnh Đắk Lắk

2336 22237 Xã Ea Ly Tỉnh Đắk Lắk

2337 22225 Xã Ea Bá Tỉnh Đắk Lắk

2338 22222 Xã Đức Bình Tỉnh Đắk Lắk

2339 22207 Xã Sông Hinh Tỉnh Đắk Lắk

2340 22090 Xã Xuân Lãnh Tỉnh Đắk Lắk

2341 22096 Xã Phú Mỡ Tỉnh Đắk Lắk

2342 22111 Xã Xuân Phước Tỉnh Đắk Lắk

2343 22081 Xã Đồng Xuân Tỉnh Đắk Lắk

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Lâm Đồng

26-68 TỈNH LÂM ĐỒNG

2344 24781 Phường Xuân Hương – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

2345 24787 Phường Cam Ly – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

2346 24778 Phường Lâm Viên – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

2347 24805 Phường Xuân Trường – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

2348 24846 Phường Lang Biang – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

2349 24823 Phường 1 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng

2350 24820 Phường 2 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng

2351 24841 Phường 3 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng

2352 24829 Phường B’Lao Tỉnh Lâm Đồng

2353 24848 Xã Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng

2354 24931 Xã Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng

2355 24943 Xã Ka Đô Tỉnh Lâm Đồng

2356 24955 Xã Quảng Lập Tỉnh Lâm Đồng

2357 24934 Xã D’Ran Tỉnh Lâm Đồng

2358 24967 Xã Hiệp Thạnh Tỉnh Lâm Đồng

2359 24958 Xã Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng

2360 24976 Xã Tân Hội Tỉnh Lâm Đồng

2361 24991 Xã Tà Hine Tỉnh Lâm Đồng

2362 24988 Xã Tà Năng Tỉnh Lâm Đồng

2363 24871 Xã Đinh Văn Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

2364 24895 Xã Phú Sơn Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

2365 24883 Xã Nam Hà Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

2366 24868 Xã Nam Ban Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

2367 24916 Xã Tân Hà Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

2368 24907 Xã Phúc Thọ Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

2369 24886 Xã Đam Rông 1 Tỉnh Lâm Đồng

2370 24877 Xã Đam Rông 2 Tỉnh Lâm Đồng

2371 24875 Xã Đam Rông 3 Tỉnh Lâm Đồng

2372 24853 Xã Đam Rông 4 Tỉnh Lâm Đồng

2373 25000 Xã Di Linh Tỉnh Lâm Đồng

2374 25036 Xã Hòa Ninh Tỉnh Lâm Đồng

2375 25042 Xã Hòa Bắc Tỉnh Lâm Đồng

2376 25007 Xã Đinh Trang Thượng Tỉnh Lâm Đồng

2377 25018 Xã Bảo Thuận Tỉnh Lâm Đồng

2378 25051 Xã Sơn Điền Tỉnh Lâm Đồng

2379 25015 Xã Gia Hiệp Tỉnh Lâm Đồng

2380 25054 Xã Bảo Lâm 1 Tỉnh Lâm Đồng

2381 25084 Xã Bảo Lâm 2 Tỉnh Lâm Đồng

2382 25093 Xã Bảo Lâm 3 Tỉnh Lâm Đồng

2383 25063 Xã Bảo Lâm 4 Tỉnh Lâm Đồng

2384 25057 Xã Bảo Lâm 5 Tỉnh Lâm Đồng

2385 25099 Xã Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng

2386 25105 Xã Đạ Huoai 2 Tỉnh Lâm Đồng

2387 25114 Xã Đạ Huoai 3 Tỉnh Lâm Đồng

2388 25126 Xã Đạ Tẻh Tỉnh Lâm Đồng

2389 25138 Xã Đạ Tẻh 2 Tỉnh Lâm Đồng

2390 25135 Xã Đạ Tẻh 3 Tỉnh Lâm Đồng

2391 25159 Xã Cát Tiên Tỉnh Lâm Đồng

2392 25180 Xã Cát Tiên 2 Tỉnh Lâm Đồng

2393 25162 Xã Cát Tiên 3 Tỉnh Lâm Đồng

2394 22933 Phường Hàm Thắng Tỉnh Lâm Đồng

2395 22960 Phường Bình Thuận Tỉnh Lâm Đồng

2396 22918 Phường Mũi Né Tỉnh Lâm Đồng

2397 22924 Phường Phú Thủy Tỉnh Lâm Đồng

2398 22945 Phường Phan Thiết Tỉnh Lâm Đồng

2399 22954 Phường Tiến Thành Tỉnh Lâm Đồng

2400 23235 Phường La Gi Tỉnh Lâm Đồng

2401 23231 Phường Phước Hội Tỉnh Lâm Đồng

2402 22963 Xã Tuyên Quang Tỉnh Lâm Đồng

2403 23246 Xã Tân Hải Tỉnh Lâm Đồng

2404 22981 Xã Vĩnh Hảo Tỉnh Lâm Đồng

2405 22969 Xã Liên Hương Tỉnh Lâm Đồng

2406 22978 Xã Tuy Phong Tỉnh Lâm Đồng

2407 22972 Xã Phan Rí Cửa Tỉnh Lâm Đồng

2408 23005 Xã Bắc Bình Tỉnh Lâm Đồng

2409 23041 Xã Hồng Thái Tỉnh Lâm Đồng

2410 23020 Xã Hải Ninh Tỉnh Lâm Đồng

2411 23008 Xã Phan Sơn Tỉnh Lâm Đồng

2412 23023 Xã Sông Lũy Tỉnh Lâm Đồng

2413 23032 Xã Lương Sơn Tỉnh Lâm Đồng

2414 23053 Xã Hòa Thắng Tỉnh Lâm Đồng

2415 23074 Xã Đông Giang Tỉnh Lâm Đồng

2416 23065 Xã La Dạ Tỉnh Lâm Đồng

2417 23089 Xã Hàm Thuận Bắc Tỉnh Lâm Đồng

2418 23059 Xã Hàm Thuận Tỉnh Lâm Đồng

2419 23086 Xã Hồng Sơn Tỉnh Lâm Đồng

2420 23095 Xã Hàm Liêm Tỉnh Lâm Đồng

2421 23122 Xã Hàm Thạnh Tỉnh Lâm Đồng

2422 23128 Xã Hàm Kiệm Tỉnh Lâm Đồng

2423 23143 Xã Tân Thành Tỉnh Lâm Đồng

2424 23110 Xã Hàm Thuận Nam Tỉnh Lâm Đồng

2425 23134 Xã Tân Lập Tỉnh Lâm Đồng

2426 23230 Xã Tân Minh Tỉnh Lâm Đồng

2427 23236 Xã Hàm Tân Tỉnh Lâm Đồng

2428 23266 Xã Sơn Mỹ Tỉnh Lâm Đồng

2429 23152 Xã Bắc Ruộng Tỉnh Lâm Đồng

2430 23158 Xã Nghị Đức Tỉnh Lâm Đồng

2431 23173 Xã Đồng Kho Tỉnh Lâm Đồng

2432 23149 Xã Tánh Linh Tỉnh Lâm Đồng

2433 23188 Xã Suối Kiết Tỉnh Lâm Đồng

2434 23200 Xã Nam Thành Tỉnh Lâm Đồng

2435 23191 Xã Đức Linh Tỉnh Lâm Đồng

2436 23194 Xã Hoài Đức Tỉnh Lâm Đồng

2437 23227 Xã Trà Tân Tỉnh Lâm Đồng

2438 23272 Đặc khu Phú Quý Tỉnh Lâm Đồng

2439 24611 Phường Bắc Gia Nghĩa Tỉnh Lâm Đồng

2440 24615 Phường Nam Gia Nghĩa Tỉnh Lâm Đồng

2441 24617 Phường Đông Gia Nghĩa Tỉnh Lâm Đồng

2442 24646 Xã Đắk Wil Tỉnh Lâm Đồng

2443 24649 Xã Nam Dong Tỉnh Lâm Đồng

2444 24640 Xã Cư Jút Tỉnh Lâm Đồng

2445 24682 Xã Thuận An Tỉnh Lâm Đồng

2446 24664 Xã Đức Lập Tỉnh Lâm Đồng

2447 24670 Xã Đắk Mil Tỉnh Lâm Đồng

2448 24678 Xã Đắk Sắk Tỉnh Lâm Đồng

2449 24697 Xã Nam Đà Tỉnh Lâm Đồng

2450 24688 Xã Krông Nô Tỉnh Lâm Đồng

2451 24703 Xã Nâm Nung Tỉnh Lâm Đồng

2452 24712 Xã Quảng Phú Tỉnh Lâm Đồng

2453 24718 Xã Đắk Song Tỉnh Lâm Đồng

2454 24717 Xã Đức An Tỉnh Lâm Đồng

2455 24722 Xã Thuận Hạnh Tỉnh Lâm Đồng

2456 24730 Xã Trường Xuân Tỉnh Lâm Đồng

2457 24637 Xã Tà Đùng Tỉnh Lâm Đồng

2458 24631 Xã Quảng Khê Tỉnh Lâm Đồng

2459 24748 Xã Quảng Tân Tỉnh Lâm Đồng

2460 24739 Xã Tuy Đức Tỉnh Lâm Đồng

2461 24733 Xã Kiến Đức Tỉnh Lâm Đồng

2462 24751 Xã Nhân Cơ Tỉnh Lâm Đồng

2463 24760 Xã Quảng Tín Tỉnh Lâm Đồng

2464 24985 Xã Ninh Gia Tỉnh Lâm Đồng

2465 24620 Xã Quảng Hòa Tỉnh Lâm Đồng

2466 24616 Xã Quảng Sơn Tỉnh Lâm Đồng

2467 24736 Xã Quảng Trực Tỉnh Lâm Đồng

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Đồng Nai

27-75 TỈNH ĐỒNG NAI

2468 26068 Phường Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai

2469 26041 Phường Trấn Biên Tỉnh Đồng Nai

2470 26017 Phường Tam Hiệp Tỉnh Đồng Nai

2471 26020 Phường Long Bình Tỉnh Đồng Nai

2472 25993 Phường Trảng Dài Tỉnh Đồng Nai

2473 26005 Phường Hố Nai Tỉnh Đồng Nai

2474 26380 Phường Long Hưng Tỉnh Đồng Nai

2475 26491 Xã Đại Phước Tỉnh Đồng Nai

2476 26485 Xã Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai

2477 26503 Xã Phước An Tỉnh Đồng Nai

2478 26422 Xã Phước Thái Tỉnh Đồng Nai

2479 26413 Xã Long Phước Tỉnh Đồng Nai

2480 26389 Xã Bình An Tỉnh Đồng Nai

2481 26368 Xã Long Thành Tỉnh Đồng Nai

2482 26383 Xã An Phước Tỉnh Đồng Nai

2483 26296 Xã An Viễn Tỉnh Đồng Nai

2484 26278 Xã Bình Minh Tỉnh Đồng Nai

2485 26248 Xã Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai

2486 26254 Xã Bàu Hàm Tỉnh Đồng Nai

2487 26281 Xã Hưng Thịnh Tỉnh Đồng Nai

2488 26326 Xã Dầu Giây Tỉnh Đồng Nai

2489 26311 Xã Gia Kiệm Tỉnh Đồng Nai

2490 26299 Xã Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai

2491 26089 Phường Bình Lộc Tỉnh Đồng Nai

2492 26098 Phường Bảo Vinh Tỉnh Đồng Nai

2493 26104 Phường Xuân Lập Tỉnh Đồng Nai

2494 26080 Phường Long Khánh Tỉnh Đồng Nai

2495 26113 Phường Hàng Gòn Tỉnh Đồng Nai

2496 26332 Xã Xuân Quế Tỉnh Đồng Nai

2497 26347 Xã Xuân Đường Tỉnh Đồng Nai

2498 26341 Xã Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai

2499 26362 Xã Sông Ray Tỉnh Đồng Nai

2500 26359 Xã Xuân Đông Tỉnh Đồng Nai

2501 26461 Xã Xuân Định Tỉnh Đồng Nai

2502 26458 Xã Xuân Phú Tỉnh Đồng Nai

2503 26425 Xã Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai

2504 26446 Xã Xuân Hòa Tỉnh Đồng Nai

2505 26434 Xã Xuân Thành Tỉnh Đồng Nai

2506 26428 Xã Xuân Bắc Tỉnh Đồng Nai

2507 26227 Xã La Ngà Tỉnh Đồng Nai

2508 26206 Xã Định Quán Tỉnh Đồng Nai

2509 26215 Xã Phú Vinh Tỉnh Đồng Nai

2510 26221 Xã Phú Hòa Tỉnh Đồng Nai

2511 26134 Xã Tà Lài Tỉnh Đồng Nai

2512 26122 Xã Nam Cát Tiên Tỉnh Đồng Nai

2513 26116 Xã Tân Phú Tỉnh Đồng Nai

2514 26158 Xã Phú Lâm Tỉnh Đồng Nai

2515 26170 Xã Trị An Tỉnh Đồng Nai

2516 26179 Xã Tân An Tỉnh Đồng Nai

2517 26188 Phường Tân Triều Tỉnh Đồng Nai

2518 25441 Phường Minh Hưng Tỉnh Đồng Nai

2519 25432 Phường Chơn Thành Tỉnh Đồng Nai

2520 25450 Xã Nha Bích Tỉnh Đồng Nai

2521 25351 Xã Tân Quan Tỉnh Đồng Nai

2522 25345 Xã Tân Hưng Tỉnh Đồng Nai

2523 25357 Xã Tân Khai Tỉnh Đồng Nai

2524 25349 Xã Minh Đức Tỉnh Đồng Nai

2525 25326 Phường Bình Long Tỉnh Đồng Nai

2526 25333 Phường An Lộc Tỉnh Đồng Nai

2527 25294 Xã Lộc Thành Tỉnh Đồng Nai

2528 25270 Xã Lộc Ninh Tỉnh Đồng Nai

2529 25303 Xã Lộc Hưng Tỉnh Đồng Nai

2530 25279 Xã Lộc Tấn Tỉnh Đồng Nai

2531 25280 Xã Lộc Thạnh Tỉnh Đồng Nai

2532 25292 Xã Lộc Quang Tỉnh Đồng Nai

2533 25318 Xã Tân Tiến Tỉnh Đồng Nai

2534 25308 Xã Thiện Hưng Tỉnh Đồng Nai

2535 25309 Xã Hưng Phước Tỉnh Đồng Nai

2536 25267 Xã Phú Nghĩa Tỉnh Đồng Nai

2537 25231 Xã Đa Kia Tỉnh Đồng Nai

2538 25220 Phường Phước Bình Tỉnh Đồng Nai

2539 25217 Phường Phước Long Tỉnh Đồng Nai

2540 25246 Xã Bình Tân Tỉnh Đồng Nai

2541 25255 Xã Long Hà Tỉnh Đồng Nai

2542 25252 Xã Phú Riềng Tỉnh Đồng Nai

2543 25261 Xã Phú Trung Tỉnh Đồng Nai

2544 25210 Phường Đồng Xoài Tỉnh Đồng Nai

2545 25195 Phường Bình Phước Tỉnh Đồng Nai

2546 25387 Xã Thuận Lợi Tỉnh Đồng Nai

2547 25390 Xã Đồng Tâm Tỉnh Đồng Nai

2548 25378 Xã Tân Lợi Tỉnh Đồng Nai

2549 25363 Xã Đồng Phú Tỉnh Đồng Nai

2550 25420 Xã Phước Sơn Tỉnh Đồng Nai

2551 25417 Xã Nghĩa Trung Tỉnh Đồng Nai

2552 25396 Xã Bù Đăng Tỉnh Đồng Nai

2553 25402 Xã Thọ Sơn Tỉnh Đồng Nai

2554 25399 Xã Đak Nhau Tỉnh Đồng Nai

2555 25405 Xã Bom Bo Tỉnh Đồng Nai

2556 26374 Phường Tam Phước Tỉnh Đồng Nai

2557 26377 Phường Phước Tân Tỉnh Đồng Nai

2558 26209 Xã Thanh Sơn Tỉnh Đồng Nai

2559 26119 Xã Đak Lua Tỉnh Đồng Nai

2560 26173 Xã Phú Lý Tỉnh Đồng Nai

2561 25222 Xã Bù Gia Mập Tỉnh Đồng Nai

2562 25225 Xã Đăk Ơ Tỉnh Đồng Nai

#######

Danh Mục Phường Xã Thủ Đô Sài Gòn

28-79 THỦ ĐÔ SÀI GÒN

2563 26506 Phường Vũng Tàu Thủ Đô Sài Gòn

2564 26526 Phường Tam Thắng Thủ Đô Sài Gòn

2565 26536 Phường Rạch Dừa Thủ Đô Sài Gòn

2566 26542 Phường Phước Thắng Thủ Đô Sài Gòn

2567 26560 Phường Bà Rịa Thủ Đô Sài Gòn

2568 26566 Phường Long Hương Thủ Đô Sài Gòn

2569 26704 Phường Phú Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

2570 26572 Phường Tam Long Thủ Đô Sài Gòn

2571 26725 Phường Tân Thành Thủ Đô Sài Gòn

2572 26713 Phường Tân Phước Thủ Đô Sài Gòn

2573 26710 Phường Tân Hải Thủ Đô Sài Gòn

2574 26728 Xã Châu Pha Thủ Đô Sài Gòn

2575 26575 Xã Ngãi Giao Thủ Đô Sài Gòn

2576 26590 Xã Bình Giã Thủ Đô Sài Gòn

2577 26608 Xã Kim Long Thủ Đô Sài Gòn

2578 26596 Xã Châu Đức Thủ Đô Sài Gòn

2579 26584 Xã Xuân Sơn Thủ Đô Sài Gòn

2580 26617 Xã Nghĩa Thành Thủ Đô Sài Gòn

2581 26620 Xã Hồ Tràm Thủ Đô Sài Gòn

2582 26632 Xã Xuyên Mộc Thủ Đô Sài Gòn

2583 26641 Xã Hòa Hội Thủ Đô Sài Gòn

2584 26638 Xã Bàu Lâm Thủ Đô Sài Gòn

2585 26686 Xã Phước Hải Thủ Đô Sài Gòn

2586 26662 Xã Long Hải Thủ Đô Sài Gòn

2587 26680 Xã Đất Đỏ Thủ Đô Sài Gòn

2588 26659 Xã Long Điền Thủ Đô Sài Gòn

2589 26732 Đặc khu Côn Đảo Thủ Đô Sài Gòn

2590 25951 Phường Đông Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2591 25942 Phường Dĩ An Thủ Đô Sài Gòn

2592 25945 Phường Tân Đông Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

2593 25978 Phường Thuận An Thủ Đô Sài Gòn

2594 25969 Phường Thuận Giao Thủ Đô Sài Gòn

2595 25987 Phường Bình Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2596 25966 Phường Lái Thiêu Thủ Đô Sài Gòn

2597 25975 Phường An Phú Thủ Đô Sài Gòn

2598 25760 Phường Bình Dương Thủ Đô Sài Gòn

2599 25771 Phường Chánh Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

2600 25747 Phường Thủ Dầu Một Thủ Đô Sài Gòn

2601 25750 Phường Phú Lợi Thủ Đô Sài Gòn

2602 25912 Phường Vĩnh Tân Thủ Đô Sài Gòn

2603 25915 Phường Bình Cơ Thủ Đô Sài Gòn

2604 25888 Phường Tân Uyên Thủ Đô Sài Gòn

2605 25920 Phường Tân Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

2606 25891 Phường Tân Khánh Thủ Đô Sài Gòn

2607 25849 Phường Hòa Lợi Thủ Đô Sài Gòn

2608 25768 Phường Phú An Thủ Đô Sài Gòn

2609 25843 Phường Tây Nam Thủ Đô Sài Gòn

2610 25840 Phường Long Nguyên Thủ Đô Sài Gòn

2611 25813 Phường Bến Cát Thủ Đô Sài Gòn

2612 25837 Phường Chánh Phú Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2613 25906 Xã Bắc Tân Uyên Thủ Đô Sài Gòn

2614 25909 Xã Thường Tân Thủ Đô Sài Gòn

2615 25867 Xã An Long Thủ Đô Sài Gòn

2616 25864 Xã Phước Thành Thủ Đô Sài Gòn

2617 25882 Xã Phước Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2618 25858 Xã Phú Giáo Thủ Đô Sài Gòn

2619 25819 Xã Trừ Văn Thố Thủ Đô Sài Gòn

2620 25822 Xã Bàu Bàng Thủ Đô Sài Gòn

2621 25780 Xã Minh Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

2622 25792 Xã Long Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2623 25777 Xã Dầu Tiếng Thủ Đô Sài Gòn

2624 25807 Xã Thanh An Thủ Đô Sài Gòn

2625 26740 Phường Sài Gòn Thủ Đô Sài Gòn

2626 26737 Phường Tân Định Thủ Đô Sài Gòn

2627 26743 Phường Bến Thành Thủ Đô Sài Gòn

2628 26758 Phường Cầu Ông Lãnh Thủ Đô Sài Gòn

2629 27154 Phường Bàn Cờ Thủ Đô Sài Gòn

2630 27139 Phường Xuân Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2631 27142 Phường Nhiêu Lộc Thủ Đô Sài Gòn

2632 27259 Phường Xóm Chiếu Thủ Đô Sài Gòn

2633 27265 Phường Khánh Hội Thủ Đô Sài Gòn

2634 27286 Phường Vĩnh Hội Thủ Đô Sài Gòn

2635 27301 Phường Chợ Quán Thủ Đô Sài Gòn

2636 27316 Phường An Đông Thủ Đô Sài Gòn

2637 27343 Phường Chợ Lớn Thủ Đô Sài Gòn

2638 27367 Phường Bình Tây Thủ Đô Sài Gòn

2639 27373 Phường Bình Tiên Thủ Đô Sài Gòn

2640 27364 Phường Bình Phú Thủ Đô Sài Gòn

2641 27349 Phường Phú Lâm Thủ Đô Sài Gòn

2642 27478 Phường Tân Thuận Thủ Đô Sài Gòn

2643 27484 Phường Phú Thuận Thủ Đô Sài Gòn

2644 27487 Phường Tân Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

2645 27475 Phường Tân Hưng Thủ Đô Sài Gòn

2646 27418 Phường Chánh Hưng Thủ Đô Sài Gòn

2647 27427 Phường Phú Định Thủ Đô Sài Gòn

2648 27424 Phường Bình Đông Thủ Đô Sài Gòn

2649 27169 Phường Diên Hồng Thủ Đô Sài Gòn

2650 27190 Phường Vườn Lài Thủ Đô Sài Gòn

2651 27163 Phường Hòa Hưng Thủ Đô Sài Gòn

2652 27238 Phường Minh Phụng Thủ Đô Sài Gòn

2653 27232 Phường Bình Thới Thủ Đô Sài Gòn

2654 27211 Phường Hòa Bình Thủ Đô Sài Gòn

2655 27226 Phường Phú Thọ Thủ Đô Sài Gòn

2656 26791 Phường Đông Hưng Thuận Thủ Đô Sài Gòn

2657 26785 Phường Trung Mỹ Tây Thủ Đô Sài Gòn

2658 26782 Phường Tân Thới Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

2659 26773 Phường Thới An Thủ Đô Sài Gòn

2660 26767 Phường An Phú Đông Thủ Đô Sài Gòn

2661 27460 Phường An Lạc Thủ Đô Sài Gòn

2662 27457 Phường Tân Tạo Thủ Đô Sài Gòn

2663 27442 Phường Bình Tân Thủ Đô Sài Gòn

2664 27448 Phường Bình Trị Đông Thủ Đô Sài Gòn

2665 27439 Phường Bình Hưng Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2666 26944 Phường Gia Định Thủ Đô Sài Gòn

2667 26929 Phường Bình Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

2668 26905 Phường Bình Lợi Trung Thủ Đô Sài Gòn

2669 26956 Phường Thạnh Mỹ Tây Thủ Đô Sài Gòn

2670 26911 Phường Bình Quới Thủ Đô Sài Gòn

2671 26890 Phường Hạnh Thông Thủ Đô Sài Gòn

2672 26876 Phường An Nhơn Thủ Đô Sài Gòn

2673 26884 Phường Gò Vấp Thủ Đô Sài Gòn

2674 26878 Phường An Hội Đông Thủ Đô Sài Gòn

2675 26898 Phường Thông Tây Hội Thủ Đô Sài Gòn

2676 26882 Phường An Hội Tây Thủ Đô Sài Gòn

2677 27043 Phường Đức Nhuận Thủ Đô Sài Gòn

2678 27058 Phường Cầu Kiệu Thủ Đô Sài Gòn

2679 27073 Phường Phú Nhuận Thủ Đô Sài Gòn

2680 26977 Phường Tân Sơn Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2681 26968 Phường Tân Sơn Nhất Thủ Đô Sài Gòn

2682 26995 Phường Tân Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2683 26983 Phường Bảy Hiền Thủ Đô Sài Gòn

2684 27004 Phường Tân Bình Thủ Đô Sài Gòn

2685 27007 Phường Tân Sơn Thủ Đô Sài Gòn

2686 27013 Phường Tây Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

2687 27019 Phường Tân Sơn Nhì Thủ Đô Sài Gòn

2688 27022 Phường Phú Thọ Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2689 27031 Phường Tân Phú Thủ Đô Sài Gòn

2690 27028 Phường Phú Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

2691 26809 Phường Hiệp Bình Thủ Đô Sài Gòn

2692 26824 Phường Thủ Đức Thủ Đô Sài Gòn

2693 26803 Phường Tam Bình Thủ Đô Sài Gòn

2694 26800 Phường Linh Xuân Thủ Đô Sài Gòn

2695 26842 Phường Tăng Nhơn Phú Thủ Đô Sài Gòn

2696 26833 Phường Long Bình Thủ Đô Sài Gòn

2697 26857 Phường Long Phước Thủ Đô Sài Gòn

2698 26860 Phường Long Trường Thủ Đô Sài Gòn

2699 27112 Phường Cát Lái Thủ Đô Sài Gòn

2700 27097 Phường Bình Trưng Thủ Đô Sài Gòn

2701 26848 Phường Phước Long Thủ Đô Sài Gòn

2702 27094 Phường An Khánh Thủ Đô Sài Gòn

2703 27601 Xã Vĩnh Lộc Thủ Đô Sài Gòn

2704 27604 Xã Tân Vĩnh Lộc Thủ Đô Sài Gòn

2705 27610 Xã Bình Lợi Thủ Đô Sài Gòn

2706 27595 Xã Tân Nhựt Thủ Đô Sài Gòn

2707 27637 Xã Bình Chánh Thủ Đô Sài Gòn

2708 27628 Xã Hưng Long Thủ Đô Sài Gòn

2709 27619 Xã Bình Hưng Thủ Đô Sài Gòn

2710 27667 Xã Bình Khánh Thủ Đô Sài Gòn

2711 27673 Xã An Thới Đông Thủ Đô Sài Gòn

2712 27664 Xã Cần Giờ Thủ Đô Sài Gòn

2713 27553 Xã Củ Chi Thủ Đô Sài Gòn

2714 27496 Xã Tân An Hội Thủ Đô Sài Gòn

2715 27526 Xã Thái Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

2716 27508 Xã An Nhơn Tây Thủ Đô Sài Gòn

2717 27511 Xã Nhuận Đức Thủ Đô Sài Gòn

2718 27541 Xã Phú Hòa Đông Thủ Đô Sài Gòn

2719 27544 Xã Bình Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

2720 27568 Xã Đông Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

2721 27559 Xã Hóc Môn Thủ Đô Sài Gòn

2722 27577 Xã Xuân Thới Sơn Thủ Đô Sài Gòn

2723 27592 Xã Bà Điểm Thủ Đô Sài Gòn

2724 27655 Xã Nhà Bè Thủ Đô Sài Gòn

2725 27658 Xã Hiệp Phước Thủ Đô Sài Gòn

2726 26545 Xã Long Sơn Thủ Đô Sài Gòn

2727 26647 Xã Hòa Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

2728 26656 Xã Bình Châu Thủ Đô Sài Gòn

2729 25846 Phường Thới Hòa Thủ Đô Sài Gòn

2730 27676 Xã Thạnh An Thủ Đô Sài Gòn

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Tây Ninh

29-80 TỈNH TÂY NINH

2731 27727 Xã Hưng Điền Tỉnh Tây Ninh

2732 27736 Xã Vĩnh Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2733 27721 Xã Tân Hưng Tỉnh Tây Ninh

2734 27748 Xã Vĩnh Châu Tỉnh Tây Ninh

2735 27775 Xã Tuyên Bình Tỉnh Tây Ninh

2736 27757 Xã Vĩnh Hưng Tỉnh Tây Ninh

2737 27763 Xã Khánh Hưng Tỉnh Tây Ninh

2738 27817 Xã Tuyên Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2739 27793 Xã Bình Hiệp Tỉnh Tây Ninh

2740 27787 Phường Kiến Tường Tỉnh Tây Ninh

2741 27811 Xã Bình Hòa Tỉnh Tây Ninh

2742 27823 Xã Mộc Hóa Tỉnh Tây Ninh

2743 27841 Xã Hậu Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2744 27838 Xã Nhơn Hòa Lập Tỉnh Tây Ninh

2745 27856 Xã Nhơn Ninh Tỉnh Tây Ninh

2746 27826 Xã Tân Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2747 27868 Xã Bình Thành Tỉnh Tây Ninh

2748 27877 Xã Thạnh Phước Tỉnh Tây Ninh

2749 27865 Xã Thạnh Hóa Tỉnh Tây Ninh

2750 27889 Xã Tân Tây Tỉnh Tây Ninh

2751 28036 Xã Thủ Thừa Tỉnh Tây Ninh

2752 28066 Xã Mỹ An Tỉnh Tây Ninh

2753 28051 Xã Mỹ Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2754 28072 Xã Tân Long Tỉnh Tây Ninh

2755 27907 Xã Mỹ Quý Tỉnh Tây Ninh

2756 27898 Xã Đông Thành Tỉnh Tây Ninh

2757 27925 Xã Đức Huệ Tỉnh Tây Ninh

2758 27943 Xã An Ninh Tỉnh Tây Ninh

2759 27952 Xã Hiệp Hòa Tỉnh Tây Ninh

2760 27931 Xã Hậu Nghĩa Tỉnh Tây Ninh

2761 27979 Xã Hòa Khánh Tỉnh Tây Ninh

2762 27964 Xã Đức Lập Tỉnh Tây Ninh

2763 27976 Xã Mỹ Hạnh Tỉnh Tây Ninh

2764 27937 Xã Đức Hòa Tỉnh Tây Ninh

2765 27994 Xã Thạnh Lợi Tỉnh Tây Ninh

2766 28015 Xã Bình Đức Tỉnh Tây Ninh

2767 28003 Xã Lương Hòa Tỉnh Tây Ninh

2768 27991 Xã Bến Lức Tỉnh Tây Ninh

2769 28018 Xã Mỹ Yên Tỉnh Tây Ninh

2770 28126 Xã Long Cang Tỉnh Tây Ninh

2771 28114 Xã Rạch Kiến Tỉnh Tây Ninh

2772 28132 Xã Mỹ Lệ Tỉnh Tây Ninh

2773 28138 Xã Tân Lân Tỉnh Tây Ninh

2774 28108 Xã Cần Đước Tỉnh Tây Ninh

2775 28144 Xã Long Hựu Tỉnh Tây Ninh

2776 28165 Xã Phước Lý Tỉnh Tây Ninh

2777 28177 Xã Mỹ Lộc Tỉnh Tây Ninh

2778 28159 Xã Cần Giuộc Tỉnh Tây Ninh

2779 28201 Xã Phước Vĩnh Tây Tỉnh Tây Ninh

2780 28207 Xã Tân Tập Tỉnh Tây Ninh

2781 28093 Xã Vàm Cỏ Tỉnh Tây Ninh

2782 28075 Xã Tân Trụ Tỉnh Tây Ninh

2783 28087 Xã Nhựt Tảo Tỉnh Tây Ninh

2784 28225 Xã Thuận Mỹ Tỉnh Tây Ninh

2785 28243 Xã An Lục Long Tỉnh Tây Ninh

2786 28210 Xã Tầm Vu Tỉnh Tây Ninh

2787 28222 Xã Vĩnh Công Tỉnh Tây Ninh

2788 27694 Phường Long An Tỉnh Tây Ninh

2789 27712 Phường Tân An Tỉnh Tây Ninh

2790 27715 Phường Khánh Hậu Tỉnh Tây Ninh

2791 25459 Phường Tân Ninh Tỉnh Tây Ninh

2792 25480 Phường Bình Minh Tỉnh Tây Ninh

2793 25567 Phường Ninh Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2794 25630 Phường Long Hoa Tỉnh Tây Ninh

2795 25645 Phường Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh

2796 25633 Phường Thanh Điền Tỉnh Tây Ninh

2797 25708 Phường Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh

2798 25732 Phường An Tịnh Tỉnh Tây Ninh

2799 25654 Phường Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh

2800 25672 Phường Gia Lộc Tỉnh Tây Ninh

2801 25711 Xã Hưng Thuận Tỉnh Tây Ninh

2802 25729 Xã Phước Chỉ Tỉnh Tây Ninh

2803 25657 Xã Thạnh Đức Tỉnh Tây Ninh

2804 25663 Xã Phước Thạnh Tỉnh Tây Ninh

2805 25666 Xã Truông Mít Tỉnh Tây Ninh

2806 25579 Xã Lộc Ninh Tỉnh Tây Ninh

2807 25573 Xã Cầu Khởi Tỉnh Tây Ninh

2808 25552 Xã Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh

2809 25522 Xã Tân Đông Tỉnh Tây Ninh

2810 25516 Xã Tân Châu Tỉnh Tây Ninh

2811 25549 Xã Tân Phú Tỉnh Tây Ninh

2812 25525 Xã Tân Hội Tỉnh Tây Ninh

2813 25534 Xã Tân Thành Tỉnh Tây Ninh

2814 25531 Xã Tân Hòa Tỉnh Tây Ninh

2815 25489 Xã Tân Lập Tỉnh Tây Ninh

2816 25486 Xã Tân Biên Tỉnh Tây Ninh

2817 25498 Xã Thạnh Bình Tỉnh Tây Ninh

2818 25510 Xã Trà Vong Tỉnh Tây Ninh

2819 25591 Xã Phước Vinh Tỉnh Tây Ninh

2820 25606 Xã Hòa Hội Tỉnh Tây Ninh

2821 25621 Xã Ninh Điền Tỉnh Tây Ninh

2822 25585 Xã Châu Thành Tỉnh Tây Ninh

2823 25588 Xã Hảo Đước Tỉnh Tây Ninh

2824 25684 Xã Long Chữ Tỉnh Tây Ninh

2825 25702 Xã Long Thuận Tỉnh Tây Ninh

2826 25681 Xã Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Đồng Tháp

30-82 TỈNH ĐỒNG THÁP

2827 28261 Phường Mỹ Tho Tỉnh Đồng Tháp

2828 28249 Phường Đạo Thạnh Tỉnh Đồng Tháp

2829 28273 Phường Mỹ Phong Tỉnh Đồng Tháp

2830 28270 Phường Thới Sơn Tỉnh Đồng Tháp

2831 28285 Phường Trung An Tỉnh Đồng Tháp

2832 28306 Phường Gò Công Tỉnh Đồng Tháp

2833 28297 Phường Long Thuận Tỉnh Đồng Tháp

2834 28729 Phường Sơn Qui Tỉnh Đồng Tháp

2835 28315 Phường Bình Xuân Tỉnh Đồng Tháp

2836 28435 Phường Mỹ Phước Tây Tỉnh Đồng Tháp

2837 28436 Phường Thanh Hòa Tỉnh Đồng Tháp

2838 28439 Phường Cai Lậy Tỉnh Đồng Tháp

2839 28477 Phường Nhị Quý Tỉnh Đồng Tháp

2840 28468 Xã Tân Phú Tỉnh Đồng Tháp

2841 28426 Xã Thanh Hưng Tỉnh Đồng Tháp

2842 28429 Xã An Hữu Tỉnh Đồng Tháp

2843 28414 Xã Mỹ Lợi Tỉnh Đồng Tháp

2844 28405 Xã Mỹ Đức Tây Tỉnh Đồng Tháp

2845 28378 Xã Mỹ Thiện Tỉnh Đồng Tháp

2846 28366 Xã Hậu Mỹ Tỉnh Đồng Tháp

2847 28393 Xã Hội Cư Tỉnh Đồng Tháp

2848 28360 Xã Cái Bè Tỉnh Đồng Tháp

2849 28471 Xã Bình Phú Tỉnh Đồng Tháp

2850 28501 Xã Hiệp Đức Tỉnh Đồng Tháp

2851 28516 Xã Ngũ Hiệp Tỉnh Đồng Tháp

2852 28504 Xã Long Tiên Tỉnh Đồng Tháp

2853 28456 Xã Mỹ Thành Tỉnh Đồng Tháp

2854 28444 Xã Thạnh Phú Tỉnh Đồng Tháp

2855 28321 Xã Tân Phước 1 Tỉnh Đồng Tháp

2856 28327 Xã Tân Phước 2 Tỉnh Đồng Tháp

2857 28345 Xã Tân Phước 3 Tỉnh Đồng Tháp

2858 28336 Xã Hưng Thạnh Tỉnh Đồng Tháp

2859 28525 Xã Tân Hương Tỉnh Đồng Tháp

2860 28519 Xã Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp

2861 28537 Xã Long Hưng Tỉnh Đồng Tháp

2862 28543 Xã Long Định Tỉnh Đồng Tháp

2863 28576 Xã Vĩnh Kim Tỉnh Đồng Tháp

2864 28582 Xã Kim Sơn Tỉnh Đồng Tháp

2865 28564 Xã Bình Trưng Tỉnh Đồng Tháp

2866 28603 Xã Mỹ Tịnh An Tỉnh Đồng Tháp

2867 28615 Xã Lương Hòa Lạc Tỉnh Đồng Tháp

2868 28627 Xã Tân Thuận Bình Tỉnh Đồng Tháp

2869 28594 Xã Chợ Gạo Tỉnh Đồng Tháp

2870 28633 Xã An Thạnh Thủy Tỉnh Đồng Tháp

2871 28648 Xã Bình Ninh Tỉnh Đồng Tháp

2872 28651 Xã Vĩnh Bình Tỉnh Đồng Tháp

2873 28660 Xã Đồng Sơn Tỉnh Đồng Tháp

2874 28663 Xã Phú Thành Tỉnh Đồng Tháp

2875 28687 Xã Long Bình Tỉnh Đồng Tháp

2876 28678 Xã Vĩnh Hựu Tỉnh Đồng Tháp

2877 28747 Xã Gò Công Đông Tỉnh Đồng Tháp

2878 28738 Xã Tân Điền Tỉnh Đồng Tháp

2879 28702 Xã Tân Hòa Tỉnh Đồng Tháp

2880 28723 Xã Tân Đông Tỉnh Đồng Tháp

2881 28720 Xã Gia Thuận Tỉnh Đồng Tháp

2882 28693 Xã Tân Thới Tỉnh Đồng Tháp

2883 28696 Xã Tân Phú Đông Tỉnh Đồng Tháp

2884 29926 Xã Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp

2885 29938 Xã Tân Thành Tỉnh Đồng Tháp

2886 29929 Xã Tân Hộ Cơ Tỉnh Đồng Tháp

2887 29944 Xã An Phước Tỉnh Đồng Tháp

2888 29954 Phường An Bình Tỉnh Đồng Tháp

2889 29955 Phường Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp

2890 29978 Phường Thường Lạc Tỉnh Đồng Tháp

2891 29971 Xã Thường Phước Tỉnh Đồng Tháp

2892 29983 Xã Long Khánh Tỉnh Đồng Tháp

2893 29992 Xã Long Phú Thuận Tỉnh Đồng Tháp

2894 30019 Xã An Hòa Tỉnh Đồng Tháp

2895 30010 Xã Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp

2896 30034 Xã Phú Thọ Tỉnh Đồng Tháp

2897 30001 Xã Tràm Chim Tỉnh Đồng Tháp

2898 30025 Xã Phú Cường Tỉnh Đồng Tháp

2899 30028 Xã An Long Tỉnh Đồng Tháp

2900 30130 Xã Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp

2901 30157 Xã Tân Thạnh Tỉnh Đồng Tháp

2902 30163 Xã Bình Thành Tỉnh Đồng Tháp

2903 30154 Xã Tân Long Tỉnh Đồng Tháp

2904 30037 Xã Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp

2905 30073 Xã Thanh Mỹ Tỉnh Đồng Tháp

2906 30055 Xã Mỹ Quí Tỉnh Đồng Tháp

2907 30061 Xã Đốc Binh Kiều Tỉnh Đồng Tháp

2908 30046 Xã Trường Xuân Tỉnh Đồng Tháp

2909 30043 Xã Phương Thịnh Tỉnh Đồng Tháp

2910 30088 Xã Phong Mỹ Tỉnh Đồng Tháp

2911 30085 Xã Ba Sao Tỉnh Đồng Tháp

2912 30076 Xã Mỹ Thọ Tỉnh Đồng Tháp

2913 30118 Xã Bình Hàng Trung Tỉnh Đồng Tháp

2914 30112 Xã Mỹ Hiệp Tỉnh Đồng Tháp

2915 29869 Phường Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp

2916 29884 Phường Mỹ Ngãi Tỉnh Đồng Tháp

2917 29888 Phường Mỹ Trà Tỉnh Đồng Tháp

2918 30178 Xã Mỹ An Hưng Tỉnh Đồng Tháp

2919 30184 Xã Tân Khánh Trung Tỉnh Đồng Tháp

2920 30169 Xã Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp

2921 30226 Xã Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp

2922 30208 Xã Hòa Long Tỉnh Đồng Tháp

2923 30235 Xã Phong Hòa Tỉnh Đồng Tháp

2924 29905 Phường Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp

2925 30214 Xã Tân Dương Tỉnh Đồng Tháp

2926 30244 Xã Phú Hựu Tỉnh Đồng Tháp

2927 30253 Xã Tân Nhuận Đông Tỉnh Đồng Tháp

2928 30259 Xã Tân Phú Trung Tỉnh Đồng Tháp

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Vĩnh Long

31-86 TỈNH VĨNH LONG

2929 29641 Xã Cái Nhum Tỉnh Vĩnh Long

2930 29653 Xã Tân Long Hội Tỉnh Vĩnh Long

2931 29623 Xã Nhơn Phú Tỉnh Vĩnh Long

2932 29638 Xã Bình Phước Tỉnh Vĩnh Long

2933 29584 Xã An Bình Tỉnh Vĩnh Long

2934 29602 Xã Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long

2935 29611 Xã Phú Quới Tỉnh Vĩnh Long

2936 29590 Phường Thanh Đức Tỉnh Vĩnh Long

2937 29551 Phường Long Châu Tỉnh Vĩnh Long

2938 29557 Phường Phước Hậu Tỉnh Vĩnh Long

2939 29593 Phường Tân Hạnh Tỉnh Vĩnh Long

2940 29566 Phường Tân Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

2941 29677 Xã Quới Thiện Tỉnh Vĩnh Long

2942 29659 Xã Trung Thành Tỉnh Vĩnh Long

2943 29698 Xã Trung Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

2944 29668 Xã Quới An Tỉnh Vĩnh Long

2945 29683 Xã Trung Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

2946 29701 Xã Hiếu Phụng Tỉnh Vĩnh Long

2947 29713 Xã Hiếu Thành Tỉnh Vĩnh Long

2948 29857 Xã Lục Sĩ Thành Tỉnh Vĩnh Long

2949 29821 Xã Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long

2950 29836 Xã Trà Côn Tỉnh Vĩnh Long

2951 29845 Xã Vĩnh Xuân Tỉnh Vĩnh Long

2952 29830 Xã Hòa Bình Tỉnh Vĩnh Long

2953 29734 Xã Hòa Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

2954 29719 Xã Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long

2955 29767 Xã Ngãi Tứ Tỉnh Vĩnh Long

2956 29740 Xã Song Phú Tỉnh Vĩnh Long

2957 29728 Xã Cái Ngang Tỉnh Vĩnh Long

2958 29800 Xã Tân Quới Tỉnh Vĩnh Long

2959 29785 Xã Tân Lược Tỉnh Vĩnh Long

2960 29788 Xã Mỹ Thuận Tỉnh Vĩnh Long

2961 29771 Phường Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long

2962 29770 Phường Cái Vồn Tỉnh Vĩnh Long

2963 29812 Phường Đông Thành Tỉnh Vĩnh Long

2964 29263 Phường Long Đức Tỉnh Vĩnh Long

2965 29242 Phường Trà Vinh Tỉnh Vĩnh Long

2966 29254 Phường Nguyệt Hóa Tỉnh Vĩnh Long

2967 29398 Phường Hòa Thuận Tỉnh Vĩnh Long

2968 29275 Xã An Trường Tỉnh Vĩnh Long

2969 29278 Xã Tân An Tỉnh Vĩnh Long

2970 29266 Xã Càng Long Tỉnh Vĩnh Long

2971 29302 Xã Nhị Long Tỉnh Vĩnh Long

2972 29287 Xã Bình Phú Tỉnh Vĩnh Long

2973 29386 Xã Song Lộc Tỉnh Vĩnh Long

2974 29374 Xã Châu Thành Tỉnh Vĩnh Long

2975 29407 Xã Hưng Mỹ Tỉnh Vĩnh Long

2976 29410 Xã Hòa Minh Tỉnh Vĩnh Long

2977 29413 Xã Long Hòa Tỉnh Vĩnh Long

2978 29308 Xã Cầu Kè Tỉnh Vĩnh Long

2979 29329 Xã Phong Thạnh Tỉnh Vĩnh Long

2980 29317 Xã An Phú Tân Tỉnh Vĩnh Long

2981 29335 Xã Tam Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

2982 29371 Xã Tân Hòa Tỉnh Vĩnh Long

2983 29362 Xã Hùng Hòa Tỉnh Vĩnh Long

2984 29341 Xã Tiểu Cần Tỉnh Vĩnh Long

2985 29365 Xã Tập Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

2986 29419 Xã Mỹ Long Tỉnh Vĩnh Long

2987 29431 Xã Vinh Kim Tỉnh Vĩnh Long

2988 29416 Xã Cầu Ngang Tỉnh Vĩnh Long

2989 29446 Xã Nhị Trường Tỉnh Vĩnh Long

2990 29455 Xã Hiệp Mỹ Tỉnh Vĩnh Long

2991 29476 Xã Lưu Nghiệp Anh Tỉnh Vĩnh Long

2992 29491 Xã Đại An Tỉnh Vĩnh Long

2993 29489 Xã Hàm Giang Tỉnh Vĩnh Long

2994 29461 Xã Trà Cú Tỉnh Vĩnh Long

2995 29506 Xã Long Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

2996 29467 Xã Tập Sơn Tỉnh Vĩnh Long

2997 29512 Phường Duyên Hải Tỉnh Vĩnh Long

2998 29516 Phường Trường Long Hòa Tỉnh Vĩnh Long

2999 29518 Xã Long Hữu Tỉnh Vĩnh Long

3000 29513 Xã Long Thành Tỉnh Vĩnh Long

3001 29536 Xã Đông Hải Tỉnh Vĩnh Long

3002 29533 Xã Long Vĩnh Tỉnh Vĩnh Long

3003 29497 Xã Đôn Châu Tỉnh Vĩnh Long

3004 29530 Xã Ngũ Lạc Tỉnh Vĩnh Long

3005 28777 Phường An Hội Tỉnh Vĩnh Long

3006 28756 Phường Phú Khương Tỉnh Vĩnh Long

3007 28789 Phường Bến Tre Tỉnh Vĩnh Long

3008 28783 Phường Sơn Đông Tỉnh Vĩnh Long

3009 28858 Phường Phú Tân Tỉnh Vĩnh Long

3010 28810 Xã Phú Túc Tỉnh Vĩnh Long

3011 28807 Xã Giao Long Tỉnh Vĩnh Long

3012 28861 Xã Tiên Thủy Tỉnh Vĩnh Long

3013 28840 Xã Tân Phú Tỉnh Vĩnh Long

3014 28879 Xã Phú Phụng Tỉnh Vĩnh Long

3015 28870 Xã Chợ Lách Tỉnh Vĩnh Long

3016 28894 Xã Vĩnh Thành Tỉnh Vĩnh Long

3017 28901 Xã Hưng Khánh Trung Tỉnh Vĩnh Long

3018 28915 Xã Phước Mỹ Trung Tỉnh Vĩnh Long

3019 28921 Xã Tân Thành Bình Tỉnh Vĩnh Long

3020 28948 Xã Nhuận Phú Tân Tỉnh Vĩnh Long

3021 28945 Xã Đồng Khởi Tỉnh Vĩnh Long

3022 28903 Xã Mỏ Cày Tỉnh Vĩnh Long

3023 28969 Xã Thành Thới Tỉnh Vĩnh Long

3024 28957 Xã An Định Tỉnh Vĩnh Long

3025 28981 Xã Hương Mỹ Tỉnh Vĩnh Long

3026 29194 Xã Đại Điền Tỉnh Vĩnh Long

3027 29191 Xã Quới Điền Tỉnh Vĩnh Long

3028 29182 Xã Thạnh Phú Tỉnh Vĩnh Long

3029 29224 Xã An Qui Tỉnh Vĩnh Long

3030 29221 Xã Thạnh Hải Tỉnh Vĩnh Long

3031 29227 Xã Thạnh Phong Tỉnh Vĩnh Long

3032 29167 Xã Tân Thủy Tỉnh Vĩnh Long

3033 29125 Xã Bảo Thạnh Tỉnh Vĩnh Long

3034 29110 Xã Ba Tri Tỉnh Vĩnh Long

3035 29137 Xã Tân Xuân Tỉnh Vĩnh Long

3036 29122 Xã Mỹ Chánh Hòa Tỉnh Vĩnh Long

3037 29143 Xã An Ngãi Trung Tỉnh Vĩnh Long

3038 29158 Xã An Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

3039 29044 Xã Hưng Nhượng Tỉnh Vĩnh Long

3040 28984 Xã Giồng Trôm Tỉnh Vĩnh Long

3041 29029 Xã Tân Hào Tỉnh Vĩnh Long

3042 29020 Xã Phước Long Tỉnh Vĩnh Long

3043 28993 Xã Lương Phú Tỉnh Vĩnh Long

3044 28996 Xã Châu Hòa Tỉnh Vĩnh Long

3045 28987 Xã Lương Hòa Tỉnh Vĩnh Long

3046 29107 Xã Thới Thuận Tỉnh Vĩnh Long

3047 29104 Xã Thạnh Phước Tỉnh Vĩnh Long

3048 29050 Xã Bình Đại Tỉnh Vĩnh Long

3049 29089 Xã Thạnh Trị Tỉnh Vĩnh Long

3050 29077 Xã Lộc Thuận Tỉnh Vĩnh Long

3051 29083 Xã Châu Hưng Tỉnh Vĩnh Long

3052 29062 Xã Phú Thuận Tỉnh Vĩnh Long

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh An Giang

32-91 TỈNH AN GIANG

3053 30313 Xã Mỹ Hòa Hưng Tỉnh An Giang

3054 30307 Phường Long Xuyên Tỉnh An Giang

3055 30292 Phường Bình Đức Tỉnh An Giang

3056 30301 Phường Mỹ Thới Tỉnh An Giang

3057 30316 Phường Châu Đốc Tỉnh An Giang

3058 30325 Phường Vĩnh Tế Tỉnh An Giang

3059 30337 Xã An Phú Tỉnh An Giang

3060 30367 Xã Vĩnh Hậu Tỉnh An Giang

3061 30346 Xã Nhơn Hội Tỉnh An Giang

3062 30341 Xã Khánh Bình Tỉnh An Giang

3063 30352 Xã Phú Hữu Tỉnh An Giang

3064 30388 Xã Tân An Tỉnh An Giang

3065 30403 Xã Châu Phong Tỉnh An Giang

3066 30385 Xã Vĩnh Xương Tỉnh An Giang

3067 30376 Phường Tân Châu Tỉnh An Giang

3068 30377 Phường Long Phú Tỉnh An Giang

3069 30406 Xã Phú Tân Tỉnh An Giang

3070 30436 Xã Phú An Tỉnh An Giang

3071 30445 Xã Bình Thạnh Đông Tỉnh An Giang

3072 30409 Xã Chợ Vàm Tỉnh An Giang

3073 30430 Xã Hòa Lạc Tỉnh An Giang

3074 30421 Xã Phú Lâm Tỉnh An Giang

3075 30463 Xã Châu Phú Tỉnh An Giang

3076 30469 Xã Mỹ Đức Tỉnh An Giang

3077 30478 Xã Vĩnh Thạnh Trung Tỉnh An Giang

3078 30487 Xã Bình Mỹ Tỉnh An Giang

3079 30481 Xã Thạnh Mỹ Tây Tỉnh An Giang

3080 30526 Xã An Cư Tỉnh An Giang

3081 30538 Xã Núi Cấm Tỉnh An Giang

3082 30520 Phường Tịnh Biên Tỉnh An Giang

3083 30502 Phường Thới Sơn Tỉnh An Giang

3084 30505 Phường Chi Lăng Tỉnh An Giang

3085 30547 Xã Ba Chúc Tỉnh An Giang

3086 30544 Xã Tri Tôn Tỉnh An Giang

3087 30577 Xã Ô Lâm Tỉnh An Giang

3088 30580 Xã Cô Tô Tỉnh An Giang

3089 30568 Xã Vĩnh Gia Tỉnh An Giang

3090 30589 Xã An Châu Tỉnh An Giang

3091 30607 Xã Bình Hòa Tỉnh An Giang

3092 30595 Xã Cần Đăng Tỉnh An Giang

3093 30619 Xã Vĩnh Hanh Tỉnh An Giang

3094 30604 Xã Vĩnh An Tỉnh An Giang

3095 30628 Xã Chợ Mới Tỉnh An Giang

3096 30643 Xã Cù Lao Giêng Tỉnh An Giang

3097 30673 Xã Hội An Tỉnh An Giang

3098 30631 Xã Long Điền Tỉnh An Giang

3099 30658 Xã Nhơn Mỹ Tỉnh An Giang

3100 30664 Xã Long Kiến Tỉnh An Giang

3101 30682 Xã Thoại Sơn Tỉnh An Giang

3102 30688 Xã Óc Eo Tỉnh An Giang

3103 30709 Xã Định Mỹ Tỉnh An Giang

3104 30685 Xã Phú Hòa Tỉnh An Giang

3105 30697 Xã Vĩnh Trạch Tỉnh An Giang

3106 30691 Xã Tây Phú Tỉnh An Giang

3107 31064 Xã Vĩnh Bình Tỉnh An Giang

3108 31069 Xã Vĩnh Thuận Tỉnh An Giang

3109 31051 Xã Vĩnh Phong Tỉnh An Giang

3110 31012 Xã Vĩnh Hòa Tỉnh An Giang

3111 31027 Xã U Minh Thượng Tỉnh An Giang

3112 31024 Xã Đông Hòa Tỉnh An Giang

3113 31031 Xã Tân Thạnh Tỉnh An Giang

3114 31036 Xã Đông Hưng Tỉnh An Giang

3115 31018 Xã An Minh Tỉnh An Giang

3116 31042 Xã Vân Khánh Tỉnh An Giang

3117 30988 Xã Tây Yên Tỉnh An Giang

3118 31006 Xã Đông Thái Tỉnh An Giang

3119 30985 Xã An Biên Tỉnh An Giang

3120 30958 Xã Định Hòa Tỉnh An Giang

3121 30952 Xã Gò Quao Tỉnh An Giang

3122 30970 Xã Vĩnh Hòa Hưng Tỉnh An Giang

3123 30982 Xã Vĩnh Tuy Tỉnh An Giang

3124 30904 Xã Giồng Riềng Tỉnh An Giang

3125 30910 Xã Thạnh Hưng Tỉnh An Giang

3126 30943 Xã Long Thạnh Tỉnh An Giang

3127 30934 Xã Hòa Hưng Tỉnh An Giang

3128 30928 Xã Ngọc Chúc Tỉnh An Giang

3129 30949 Xã Hòa Thuận Tỉnh An Giang

3130 30856 Xã Tân Hội Tỉnh An Giang

3131 30850 Xã Tân Hiệp Tỉnh An Giang

3132 30874 Xã Thạnh Đông Tỉnh An Giang

3133 30886 Xã Thạnh Lộc Tỉnh An Giang

3134 30880 Xã Châu Thành Tỉnh An Giang

3135 30898 Xã Bình An Tỉnh An Giang

3136 30817 Xã Hòn Đất Tỉnh An Giang

3137 30835 Xã Sơn Kiên Tỉnh An Giang

3138 30838 Xã Mỹ Thuận Tỉnh An Giang

3139 30823 Xã Bình Sơn Tỉnh An Giang

3140 30826 Xã Bình Giang Tỉnh An Giang

3141 30796 Xã Giang Thành Tỉnh An Giang

3142 30793 Xã Vĩnh Điều Tỉnh An Giang

3143 30790 Xã Hòa Điền Tỉnh An Giang

3144 30787 Xã Kiên Lương Tỉnh An Giang

3145 30811 Xã Sơn Hải Tỉnh An Giang

3146 30814 Xã Hòn Nghệ Tỉnh An Giang

3147 31108 Đặc khu Kiên Hải Tỉnh An Giang

3148 30760 Phường Vĩnh Thông Tỉnh An Giang

3149 30742 Phường Rạch Giá Tỉnh An Giang

3150 30769 Phường Hà Tiên Tỉnh An Giang

3151 30766 Phường Tô Châu Tỉnh An Giang

3152 30781 Xã Tiên Hải Tỉnh An Giang

3153 31078 Đặc khu Phú Quốc Tỉnh An Giang

3154 31105 Đặc khu Thổ Châu Tỉnh An Giang

#######

Danh Mục Phường Xã Thành Phố Cần Thơ

33-92 THÀNH PHỐ CẦN THƠ

3155 31135 Phường Ninh Kiều Tp Cần Thơ

3156 31120 Phường Cái Khế Tp Cần Thơ

3157 31147 Phường Tân An Tp Cần Thơ

3158 31150 Phường An Bình Tp Cần Thơ

3159 31174 Phường Thới An Đông Tp Cần Thơ

3160 31168 Phường Bình Thủy Tp Cần Thơ

3161 31183 Phường Long Tuyền Tp Cần Thơ

3162 31186 Phường Cái Răng Tp Cần Thơ

3163 31201 Phường Hưng Phú Tp Cần Thơ

3164 31153 Phường Ô Môn Tp Cần Thơ

3165 31157 Phường Thới Long Tp Cần Thơ

3166 31162 Phường Phước Thới Tp Cần Thơ

3167 31217 Phường Trung Nhứt Tp Cần Thơ

3168 31207 Phường Thốt Nốt Tp Cần Thơ

3169 31228 Phường Thuận Hưng Tp Cần Thơ

3170 31213 Phường Tân Lộc Tp Cần Thơ

3171 31299 Xã Phong Điền Tp Cần Thơ

3172 31315 Xã Nhơn Ái Tp Cần Thơ

3173 31309 Xã Trường Long Tp Cần Thơ

3174 31258 Xã Thới Lai Tp Cần Thơ

3175 31282 Xã Đông Thuận Tp Cần Thơ

3176 31294 Xã Trường Xuân Tp Cần Thơ

3177 31288 Xã Trường Thành Tp Cần Thơ

3178 31261 Xã Cờ Đỏ Tp Cần Thơ

3179 31273 Xã Đông Hiệp Tp Cần Thơ

3180 31249 Xã Thạnh Phú Tp Cần Thơ

3181 31264 Xã Thới Hưng Tp Cần Thơ

3182 31255 Xã Trung Hưng Tp Cần Thơ

3183 31232 Xã Vĩnh Thạnh Tp Cần Thơ

3184 31237 Xã Vĩnh Trinh Tp Cần Thơ

3185 31231 Xã Thạnh An Tp Cần Thơ

3186 31246 Xã Thạnh Quới Tp Cần Thơ

3187 31338 Xã Hỏa Lựu Tp Cần Thơ

3188 31321 Phường Vị Thanh Tp Cần Thơ

3189 31333 Phường Vị Tân Tp Cần Thơ

3190 31441 Xã Vị Thủy Tp Cần Thơ

3191 31453 Xã Vĩnh Thuận Đông Tp Cần Thơ

3192 31465 Xã Vị Thanh 1 Tp Cần Thơ

3193 31459 Xã Vĩnh Tường Tp Cần Thơ

3194 31489 Xã Vĩnh Viễn Tp Cần Thơ

3195 31495 Xã Xà Phiên Tp Cần Thơ

3196 31492 Xã Lương Tâm Tp Cần Thơ

3197 31473 Phường Long Bình Tp Cần Thơ

3198 31471 Phường Long Mỹ Tp Cần Thơ

3199 31480 Phường Long Phú 1 Tp Cần Thơ

3200 31360 Xã Thạnh Xuân Tp Cần Thơ

3201 31342 Xã Tân Hòa Tp Cần Thơ

3202 31348 Xã Trường Long Tây Tp Cần Thơ

3203 31366 Xã Châu Thành Tp Cần Thơ

3204 31369 Xã Đông Phước Tp Cần Thơ

3205 31378 Xã Phú Hữu Tp Cần Thơ

3206 31411 Phường Đại Thành Tp Cần Thơ

3207 31340 Phường Ngã Bảy Tp Cần Thơ

3208 31399 Xã Tân Bình Tp Cần Thơ

3209 31393 Xã Hòa An Tp Cần Thơ

3210 31426 Xã Phương Bình Tp Cần Thơ

3211 31432 Xã Tân Phước Hưng Tp Cần Thơ

3212 31396 Xã Hiệp Hưng Tp Cần Thơ

3213 31420 Xã Phụng Hiệp Tp Cần Thơ

3214 31408 Xã Thạnh Hòa Tp Cần Thơ

3215 31510 Phường Phú Lợi Tp Cần Thơ

3216 31507 Phường Sóc Trăng Tp Cần Thơ

3217 31684 Phường Mỹ Xuyên Tp Cần Thơ

3218 31717 Xã Hòa Tú Tp Cần Thơ

3219 31726 Xã Gia Hòa Tp Cần Thơ

3220 31708 Xã Nhu Gia Tp Cần Thơ

3221 31723 Xã Ngọc Tố Tp Cần Thơ

3222 31654 Xã Trường Khánh Tp Cần Thơ

3223 31645 Xã Đại Ngãi Tp Cần Thơ

3224 31666 Xã Tân Thạnh Tp Cần Thơ

3225 31639 Xã Long Phú Tp Cần Thơ

3226 31552 Xã Nhơn Mỹ Tp Cần Thơ

3227 31537 Xã Phong Nẫm Tp Cần Thơ

3228 31531 Xã An Lạc Thôn Tp Cần Thơ

3229 31528 Xã Kế Sách Tp Cần Thơ

3230 31540 Xã Thới An Hội Tp Cần Thơ

3231 31561 Xã Đại Hải Tp Cần Thơ

3232 31569 Xã Phú Tâm Tp Cần Thơ

3233 31594 Xã An Ninh Tp Cần Thơ

3234 31582 Xã Thuận Hòa Tp Cần Thơ

3235 31570 Xã Hồ Đắc Kiện Tp Cần Thơ

3236 31567 Xã Mỹ Tú Tp Cần Thơ

3237 31579 Xã Long Hưng Tp Cần Thơ

3238 31603 Xã Mỹ Phước Tp Cần Thơ

3239 31591 Xã Mỹ Hương Tp Cần Thơ

3240 31795 Xã Vĩnh Hải Tp Cần Thơ

3241 31810 Xã Lai Hòa Tp Cần Thơ

3242 31804 Phường Vĩnh Phước Tp Cần Thơ

3243 31783 Phường Vĩnh Châu Tp Cần Thơ

3244 31789 Phường Khánh Hòa Tp Cần Thơ

3245 31741 Xã Tân Long Tp Cần Thơ

3246 31732 Phường Ngã Năm Tp Cần Thơ

3247 31753 Phường Mỹ Quới Tp Cần Thơ

3248 31756 Xã Phú Lộc Tp Cần Thơ

3249 31777 Xã Vĩnh Lợi Tp Cần Thơ

3250 31759 Xã Lâm Tân Tp Cần Thơ

3251 31699 Xã Thạnh Thới An Tp Cần Thơ

3252 31687 Xã Tài Văn Tp Cần Thơ

3253 31675 Xã Liêu Tú Tp Cần Thơ

3254 31679 Xã Lịch Hội Thượng Tp Cần Thơ

3255 31673 Xã Trần Đề Tp Cần Thơ

3256 31615 Xã An Thạnh Tp Cần Thơ

3257 31633 Xã Cù Lao Dung Tp Cần Thơ

#######

Danh Mục Phường Xã Tỉnh Cà Mau

34-96 TỈNH CÀ MAU

3258 32002 Phường An Xuyên Tỉnh Cà Mau

3259 32014 Phường Lý Văn Lâm Tỉnh Cà Mau

3260 32025 Phường Tân Thành Tỉnh Cà Mau

3261 32041 Phường Hòa Thành Tỉnh Cà Mau

3262 32167 Xã Tân Thuận Tỉnh Cà Mau

3263 32188 Xã Tân Tiến Tỉnh Cà Mau

3264 32155 Xã Tạ An Khương Tỉnh Cà Mau

3265 32161 Xã Trần Phán Tỉnh Cà Mau

3266 32185 Xã Thanh Tùng Tỉnh Cà Mau

3267 32152 Xã Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau

3268 32182 Xã Quách Phẩm Tỉnh Cà Mau

3269 32047 Xã U Minh Tỉnh Cà Mau

3270 32044 Xã Nguyễn Phích Tỉnh Cà Mau

3271 32062 Xã Khánh Lâm Tỉnh Cà Mau

3272 32059 Xã Khánh An Tỉnh Cà Mau

3273 32244 Xã Phan Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau

3274 32248 Xã Đất Mũi Tỉnh Cà Mau

3275 32236 Xã Tân Ân Tỉnh Cà Mau

3276 32110 Xã Khánh Bình Tỉnh Cà Mau

3277 32104 Xã Đá Bạc Tỉnh Cà Mau

3278 32119 Xã Khánh Hưng Tỉnh Cà Mau

3279 32098 Xã Sông Đốc Tỉnh Cà Mau

3280 32095 Xã Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau

3281 32065 Xã Thới Bình Tỉnh Cà Mau

3282 32071 Xã Trí Phải Tỉnh Cà Mau

3283 32083 Xã Tân Lộc Tỉnh Cà Mau

3284 32092 Xã Hồ Thị Kỷ Tỉnh Cà Mau

3285 32069 Xã Biển Bạch Tỉnh Cà Mau

3286 32201 Xã Đất Mới Tỉnh Cà Mau

3287 32191 Xã Năm Căn Tỉnh Cà Mau

3288 32206 Xã Tam Giang Tỉnh Cà Mau

3289 32212 Xã Cái Đôi Vàm Tỉnh Cà Mau

3290 32227 Xã Nguyễn Việt Khái Tỉnh Cà Mau

3291 32218 Xã Phú Tân Tỉnh Cà Mau

3292 32214 Xã Phú Mỹ Tỉnh Cà Mau

3293 32134 Xã Lương Thế Trân Tỉnh Cà Mau

3294 32137 Xã Tân Hưng Tỉnh Cà Mau

3295 32140 Xã Hưng Mỹ Tỉnh Cà Mau

3296 32128 Xã Cái Nước Tỉnh Cà Mau

3297 31825 Phường Bạc Liêu Tỉnh Cà Mau

3298 31834 Phường Vĩnh Trạch Tỉnh Cà Mau

3299 31840 Phường Hiệp Thành Tỉnh Cà Mau

3300 31942 Phường Giá Rai Tỉnh Cà Mau

3301 31951 Phường Láng Tròn Tỉnh Cà Mau

3302 31957 Xã Phong Thạnh Tỉnh Cà Mau

3303 31843 Xã Hồng Dân Tỉnh Cà Mau

3304 31858 Xã Vĩnh Lộc Tỉnh Cà Mau

3305 31864 Xã Ninh Thạnh Lợi Tỉnh Cà Mau

3306 31849 Xã Ninh Quới Tỉnh Cà Mau

3307 31972 Xã Gành Hào Tỉnh Cà Mau

3308 31993 Xã Định Thành Tỉnh Cà Mau

3309 31988 Xã An Trạch Tỉnh Cà Mau

3310 31985 Xã Long Điền Tỉnh Cà Mau

3311 31975 Xã Đông Hải Tỉnh Cà Mau

3312 31891 Xã Hòa Bình Tỉnh Cà Mau

3313 31918 Xã Vĩnh Mỹ Tỉnh Cà Mau

3314 31927 Xã Vĩnh Hậu Tỉnh Cà Mau

3315 31867 Xã Phước Long Tỉnh Cà Mau

3316 31876 Xã Vĩnh Phước Tỉnh Cà Mau

3317 31885 Xã Phong Hiệp Tỉnh Cà Mau

3318 31882 Xã Vĩnh Thanh Tỉnh Cà Mau

3319 31900 Xã Vĩnh Lợi Tỉnh Cà Mau

3320 31906 Xã Hưng Hội Tỉnh Cà Mau

3321 31894 Xã Châu Thới Tỉnh Cà Mau

#######