1 Nhân Sự Chính Quyền Địa Phương Phường Xã Thành Phố Hà Nội

Nhân Sự Chính Quyền Địa Phương Phường Xã Toàn Quốc

Nhân Sự Chính Quyền Địa Phương Phường Xã Thành Phố Hà Nội

1-01 THÀNH PHỐ HÀ NỘI

1 00070 Phường Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

2 00082 Phường Cửa Nam Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

3 00004 Phường Ba Đình Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

4 00008 Phường Ngọc Hà Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

5 00025 Phường Giảng Võ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

6 00256 Phường Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

7 00283 Phường Vĩnh Tuy Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

8 00292 Phường Bạch Mai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

9 00235 Phường Đống Đa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

10 00229 Phường Kim Liên Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

11 00226 Phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

12 00199 Phường Láng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

13 00190 Phường Ô Chợ Dừa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

14 00097 Phường Hồng Hà Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

15 00328 Phường Lĩnh Nam Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

16 00331 Phường Hoàng Mai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

17 00301 Phường Vĩnh Hưng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

18 00322 Phường Tương Mai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

19 00316 Phường Định Công Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

20 00337 Phường Hoàng Liệt Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

21 00340 Phường Yên Sở Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

22 00367 Phường Thanh Xuân Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

23 00364 Phường Khương Đình Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

24 00352 Phường Phương Liệt Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

25 00166 Phường Cầu Giấy Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

26 00160 Phường Nghĩa Đô Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

27 00175 Phường Yên Hòa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

28 00103 Phường Tây Hồ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

29 00091 Phường Phú Thượng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

30 00613 Phường Tây Tựu Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

31 00619 Phường Phú Diễn Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

32 00611 Phường Xuân Đỉnh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

33 00602 Phường Đông Ngạc Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

34 00598 Phường Thượng Cát Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

35 00592 Phường Từ Liêm Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

36 00622 Phường Xuân Phương Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

37 00634 Phường Tây Mỗ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

38 00637 Phường Đại Mỗ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

39 00145 Phường Long Biên Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

40 00118 Phường Bồ Đề Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

41 00127 Phường Việt Hưng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

42 00136 Phường Phúc Lợi Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

43 09556 Phường Hà Đông Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

44 09886 Phường Dương Nội Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

45 09562 Phường Yên Nghĩa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

46 09568 Phường Phú Lương Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

47 09552 Phường Kiến Hưng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

48 00640 Xã Thanh Trì Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

49 00664 Xã Đại Thanh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

50 00685 Xã Nam Phù Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

51 00679 Xã Ngọc Hồi Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

52 00643 Phường Thanh Liệt Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

53 10231 Xã Thượng Phúc Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

54 10183 Xã Thường Tín Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

55 10237 Xã Chương Dương Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

56 10210 Xã Hồng Vân Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

57 10273 Xã Phú Xuyên Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

58 10279 Xã Phượng Dực Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

59 10330 Xã Chuyên Mỹ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

60 10342 Xã Đại Xuyên Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

61 10114 Xã Thanh Oai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

62 10126 Xã Bình Minh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

63 10144 Xã Tam Hưng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

64 10180 Xã Dân Hòa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

65 10354 Xã Vân Đình Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

66 10369 Xã Ứng Thiên Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

67 10417 Xã Hòa Xá Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

68 10402 Xã Ứng Hòa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

69 10441 Xã Mỹ Đức Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

70 10465 Xã Hồng Sơn Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

71 10459 Xã Phúc Sơn Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

72 10489 Xã Hương Sơn Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

73 10015 Phường Chương Mỹ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

74 10030 Xã Phú Nghĩa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

75 10045 Xã Xuân Mai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

76 10081 Xã Trần Phú Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

77 10096 Xã Hòa Phú Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

78 10072 Xã Quảng Bị Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

79 09661 Xã Minh Châu Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

80 09619 Xã Quảng Oai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

81 09664 Xã Vật Lại Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

82 09634 Xã Cổ Đô Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

83 09676 Xã Bất Bạt Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

84 09694 Xã Suối Hai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

85 09700 Xã Ba Vì Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

86 09706 Xã Yên Bài Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

87 09574 Phường Sơn Tây Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

88 09604 Phường Tùng Thiện Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

89 09616 Xã Đoài Phương Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

90 09715 Xã Phúc Thọ Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

91 09739 Xã Phúc Lộc Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

92 09772 Xã Hát Môn Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

93 09955 Xã Thạch Thất Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

94 09982 Xã Hạ Bằng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

95 10003 Xã Tây Phương Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

96 09988 Xã Hòa Lạc Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

97 04930 Xã Yên Xuân Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

98 09895 Xã Quốc Oai Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

99 09931 Xã Hưng Đạo Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

100 09910 Xã Kiều Phú Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

101 09952 Xã Phú Cát Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

102 09832 Xã Hoài Đức Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

103 09856 Xã Dương Hòa Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

104 09871 Xã Sơn Đồng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

105 09877 Xã An Khánh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

106 09784 Xã Đan Phượng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

107 09817 Xã Ô Diên Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

108 09787 Xã Liên Minh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

109 00565 Xã Gia Lâm Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

110 00562 Xã Thuận An Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

111 00577 Xã Bát Tràng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

112 00541 Xã Phù Đổng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

113 00475 Xã Thư Lâm Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

114 00454 Xã Đông Anh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

115 00466 Xã Phúc Thịnh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

116 00493 Xã Thiên Lộc Thành phố Hà Nộ

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

117 00508 Xã Vĩnh Thanh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

118 09022 Xã Mê Linh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

119 08980 Xã Yên Lãng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

120 08995 Xã Tiến Thắng Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

121 08974 Xã Quang Minh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

122 00376 Xã Sóc Sơn Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

123 00430 Xã Đa Phúc Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

124 00433 Xã Nội Bài Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

125 00385 Xã Trung Giã Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

126 00382 Xã Kim Anh Thành phố Hà Nội

1- Phường/Xã Trưởng:

2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

#######