• 24-56 TỈNH KHÁNH HÒA

    2177 22366 Phường Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2178 22333 Phường Bắc Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2179 22390 Phường Tây Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2180 22402 Phường Nam Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2181 22411 Phường Bắc Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2182 22420 Phường Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2183 22432 Phường Cam Linh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2184 22423 Phường Ba Ngòi Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2185 22480 Xã Nam Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2186 22546 Xã Bắc Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2187 22528 Phường Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2188 22576 Xã Tân Định Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2189 22561 Phường Đông Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2190 22591 Phường Hòa Thắng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2191 22597 Xã Nam Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2192 22552 Xã Tây Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2193 22558 Xã Hòa Trí Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2194 22504 Xã Đại Lãnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2195 22498 Xã Tu Bông Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2196 22516 Xã Vạn Thắng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2197 22489 Xã Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2198 22525 Xã Vạn Hưng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2199 22651 Xã Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2200 22678 Xã Diên Lạc Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2201 22657 Xã Diên Điền Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2202 22660 Xã Diên Lâm Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2203 22672 Xã Diên Thọ Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2204 22702 Xã Suối Hiệp Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2205 22453 Xã Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2206 22708 Xã Suối Dầu Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2207 22435 Xã Cam Hiệp Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2208 22465 Xã Cam An Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2209 22615 Xã Bắc Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2210 22612 Xã Trung Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2211 22624 Xã Tây Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2212 22648 Xã Nam Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2213 22609 Xã Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2214 22714 Xã Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2215 22720 Xã Tây Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2216 22732 Xã Đông Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2217 22736 Đặc khu Trường Sa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2218 22759 Phường Phan Rang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2219 22780 Phường Đông Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2220 22834 Phường Ninh Chử Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2221 22741 Phường Bảo An Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2222 22738 Phường Đô Vinh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2223 22870 Xã Ninh Phước Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2224 22891 Xã Phước Hữu Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2225 22873 Xã Phước Hậu Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2226 22897 Xã Thuận Nam Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2227 22909 Xã Cà Ná Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2228 22900 Xã Phước Hà Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2229 22888 Xã Phước Dinh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2230 22852 Xã Ninh Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2231 22861 Xã Xuân Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2232 22846 Xã Vĩnh Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2233 22849 Xã Thuận Bắc Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2234 22840 Xã Công Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2235 22810 Xã Ninh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2236 22813 Xã Lâm Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2237 22828 Xã Anh Dũng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2238 22822 Xã Mỹ Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2239 22801 Xã Bác Ái Đông Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2240 22795 Xã Bác Ái Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2241 22786 Xã Bác Ái Tây Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 23-52 TỈNH GIA LAI

    2042 21583 Phường Quy Nhơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2043 21601 Phường Quy Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2044 21589 Phường Quy Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2045 21592 Phường Quy Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2046 21553 Phường Quy Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2047 21907 Phường Bình Định Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2048 21910 Phường An Nhơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2049 21934 Phường An Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2050 21943 Phường An Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2051 21925 Phường An Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2052 21940 Xã An Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2053 21640 Phường Bồng Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2054 21664 Phường Hoài Nhơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2055 21637 Phường Tam Quan Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2056 21670 Phường Hoài Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2057 21661 Phường Hoài Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2058 21673 Phường Hoài Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2059 21655 Phường Hoài Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2060 21853 Xã Phù Cát Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2061 21892 Xã Xuân An Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2062 21901 Xã Ngô Mây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2063 21880 Xã Cát Tiến Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2064 21859 Xã Đề Gi Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2065 21871 Xã Hòa Hội Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2066 21868 Xã Hội Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2067 21730 Xã Phù Mỹ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2068 21769 Xã An Lương Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2069 21733 Xã Bình Dương Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2070 21751 Xã Phù Mỹ Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2071 21757 Xã Phù Mỹ Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2072 21775 Xã Phù Mỹ Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2073 21739 Xã Phù Mỹ Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2074 21952 Xã Tuy Phước Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2075 21970 Xã Tuy Phước Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2076 21985 Xã Tuy Phước Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2077 21964 Xã Tuy Phước Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2078 21808 Xã Tây Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2079 21820 Xã Bình Khê Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2080 21835 Xã Bình Phú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2081 21817 Xã Bình Hiệp Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2082 21829 Xã Bình An Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2083 21688 Xã Hoài Ân Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2084 21715 Xã Ân Tường Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2085 21727 Xã Kim Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2086 21703 Xã Vạn Đức Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2087 21697 Xã Ân Hảo Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2088 21994 Xã Vân Canh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2089 22006 Xã Canh Vinh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2090 21997 Xã Canh Liên Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2091 21786 Xã Vĩnh Thạnh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2092 21796 Xã Vĩnh Thịnh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2093 21805 Xã Vĩnh Quang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2094 21787 Xã Vĩnh Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2095 21628 Xã An Hòa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2096 21609 Xã An Lão Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2097 21616 Xã An Vinh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2098 21622 Xã An Toàn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2099 23575 Phường Pleiku Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2100 23586 Phường Hội Phú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2101 23584 Phường Thống Nhất Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2102 23563 Phường Diên Hồng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2103 23602 Phường An Phú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2104 23590 Xã Biển Hồ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2105 23611 Xã Gào Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2106 23734 Xã Ia Ly Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2107 23722 Xã Chư Păh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2108 23728 Xã Ia Khươl Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2109 23749 Xã Ia Phí Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2110 23887 Xã Chư Prông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2111 23896 Xã Bàu Cạn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2112 23911 Xã Ia Boòng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2113 23935 Xã Ia Lâu Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2114 23926 Xã Ia Pia Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2115 23908 Xã Ia Tôr Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2116 23941 Xã Chư Sê Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2117 23947 Xã Bờ Ngoong Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2118 23977 Xã Ia Ko Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2119 23954 Xã Al Bá Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2120 23942 Xã Chư Pưh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2121 23986 Xã Ia Le Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2122 23971 Xã Ia Hrú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2123 23617 Phường An Khê Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2124 23614 Phường An Bình Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2125 23629 Xã Cửu An Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2126 23995 Xã Đak Pơ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2127 24007 Xã Ya Hội Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2128 23638 Xã Kbang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2129 23674 Xã Kông Bơ La Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2130 23668 Xã Tơ Tung Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2131 23647 Xã Sơn Lang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2132 23644 Xã Đak Rong Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2133 23824 Xã Kông Chro Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2134 23833 Xã Ya Ma Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2135 23830 Xã Chư Krey Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2136 23839 Xã SRó Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2137 23842 Xã Đăk Song Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2138 23851 Xã Chơ Long Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2139 24044 Phường Ayun Pa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2140 24065 Xã Ia Rbol Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2141 24073 Xã Ia Sao Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2142 24043 Xã Phú Thiện Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2143 24049 Xã Chư A Thai Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2144 24061 Xã Ia Hiao Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2145 24013 Xã Pờ Tó Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2146 24022 Xã Ia Pa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2147 24028 Xã Ia Tul Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2148 24076 Xã Phú Túc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2149 24100 Xã Ia Dreh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2150 24112 Xã Ia Rsai Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2151 24109 Xã Uar Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2152 23677 Xã Đak Đoa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2153 23701 Xã Kon Gang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2154 23710 Xã Ia Băng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2155 23714 Xã KDang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2156 23683 Xã Đak Sơmei Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2157 23794 Xã Mang Yang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2158 23812 Xã Lơ Pang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2159 23818 Xã Kon Chiêng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2160 23799 Xã Hra Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2161 23798 Xã Ayun Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2162 23764 Xã Ia Grai Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2163 23776 Xã Ia Krái Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2164 23767 Xã Ia Hrung Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2165 23857 Xã Đức Cơ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2166 23869 Xã Ia Dơk Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2167 23866 Xã Ia Krêl Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2168 21607 Xã Nhơn Châu Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2169 23917 Xã Ia Púch Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2170 23737 Xã Ia Mơ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2171 23881 Xã Ia Pnôn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2172 23884 Xã Ia Nan Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2173 23872 Xã Ia Dom Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2174 23788 Xã Ia Chia Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2175 23782 Xã Ia O Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2176 23650 Xã Krong Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 22-51 TỈNH QUẢNG NGÃI

    1946 21211 Xã Tịnh Khê Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1947 21172 Phường Trương Quang Trọng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1948 21034 Xã An Phú Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1949 21025 Phường Cẩm Thành Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1950 21028 Phường Nghĩa Lộ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1951 21451 Phường Trà Câu Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1952 21457 Xã Nguyễn Nghiêm Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1953 21439 Phường Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1954 21472 Xã Khánh Cường Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1955 21478 Phường Sa Huỳnh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1956 21085 Xã Bình Minh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1957 21100 Xã Bình Chương Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1958 21040 Xã Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1959 21061 Xã Vạn Tường Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1960 21109 Xã Đông Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1961 21196 Xã Trường Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1962 21205 Xã Ba Gia Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1963 21220 Xã Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1964 21181 Xã Thọ Phong Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1965 21235 Xã Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1966 21238 Xã Vệ Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1967 21250 Xã Nghĩa Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1968 21244 Xã Trà Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1969 21364 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1970 21385 Xã Đình Cương Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1971 21388 Xã Thiện Tín Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1972 21370 Xã Phước Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1973 21409 Xã Long Phụng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1974 21421 Xã Mỏ Cày Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1975 21400 Xã Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1976 21433 Xã Lân Phong Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1977 21115 Xã Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1978 21127 Xã Đông Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1979 21154 Xã Tây Trà Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1980 21124 Xã Thanh Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1981 21136 Xã Cà Đam Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1982 21157 Xã Tây Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1983 21292 Xã Sơn Hạ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1984 21307 Xã Sơn Linh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1985 21289 Xã Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1986 21319 Xã Sơn Thủy Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1987 21325 Xã Sơn Kỳ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1988 21340 Xã Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1989 21334 Xã Sơn Tây Thượng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1990 21343 Xã Sơn Tây Hạ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1991 21361 Xã Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1992 21349 Xã Sơn Mai Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1993 21529 Xã Ba Vì Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1994 21523 Xã Ba Tô Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1995 21499 Xã Ba Dinh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1996 21484 Xã Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1997 21490 Xã Ba Vinh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1998 21496 Xã Ba Động Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1999 21520 Xã Đặng Thùy Trâm Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2000 21538 Xã Ba Xa Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2001 21548 Đặc khu Lý Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2002 23293 Phường Kon Tum Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2003 23284 Phường Đăk Cấm Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2004 23302 Phường Đăk Bla Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2005 23317 Xã Ngọk Bay Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2006 23326 Xã Ia Chim Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2007 23332 Xã Đăk Rơ Wa Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2008 23504 Xã Đăk Pxi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2009 23512 Xã Đăk Mar Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2010 23510 Xã Đăk Ui Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2011 23515 Xã Ngọk Réo Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2012 23500 Xã Đăk Hà Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2013 23428 Xã Ngọk Tụ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2014 23401 Xã Đăk Tô Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2015 23430 Xã Kon Đào Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2016 23416 Xã Đăk Sao Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2017 23419 Xã Đăk Tờ Kan Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2018 23425 Xã Tu Mơ Rông Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2019 23446 Xã Măng Ri Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2020 23377 Xã Bờ Y Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2021 23392 Xã Sa Loong Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2022 23383 Xã Dục Nông Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2023 23356 Xã Xốp Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2024 23365 Xã Ngọc Linh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2025 23344 Xã Đăk Plô Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2026 23341 Xã Đăk Pék Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2027 23374 Xã Đăk Môn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2028 23527 Xã Sa Thầy Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2029 23534 Xã Sa Bình Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2030 23548 Xã Ya Ly Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2031 23538 Xã Ia Tơi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2032 23485 Xã Đăk Kôi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2033 23497 Xã Kon Braih Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2034 23479 Xã Đăk Rve Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2035 23473 Xã Măng Đen Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2036 23455 Xã Măng Bút Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2037 23476 Xã Kon Plông Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2038 23368 Xã Đăk Long Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2039 23530 Xã Rờ Kơi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2040 23536 Xã Mô Rai Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2041 23535 Xã Ia Đal Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 21-48 THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

    1852 20242 Phường Hải Châu Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1853 20257 Phường Hòa Cường Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1854 20209 Phường Thanh Khê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1855 20305 Phường An Khê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1856 20275 Phường An Hải Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1857 20263 Phường Sơn Trà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1858 20285 Phường Ngũ Hành Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1859 20200 Phường Hòa Khánh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1860 20194 Phường Hải Vân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1861 20197 Phường Liên Chiểu Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1862 20260 Phường Cẩm Lệ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1863 20314 Phường Hòa Xuân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1864 20320 Xã Hòa Vang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1865 20332 Xã Hòa Tiến Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1866 20308 Xã Bà Nà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1867 20333 Đặc khu Hoàng Sa Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1868 20965 Xã Núi Thành Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1869 21004 Xã Tam Mỹ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1870 20984 Xã Tam Anh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1871 20977 Xã Đức Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1872 20971 Xã Tam Xuân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1873 20992 Xã Tam Hải Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1874 20341 Phường Tam Kỳ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1875 20356 Phường Quảng Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1876 20350 Phường Hương Trà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1877 20335 Phường Bàn Thạch Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1878 20380 Xã Tây Hồ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1879 20364 Xã Chiên Đàn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1880 20392 Xã Phú Ninh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1881 20875 Xã Lãnh Ngọc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1882 20854 Xã Tiên Phước Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1883 20878 Xã Thạnh Bình Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1884 20857 Xã Sơn Cẩm Hà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1885 20908 Xã Trà Liên Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1886 20929 Xã Trà Giáp Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1887 20923 Xã Trà Tân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1888 20920 Xã Trà Đốc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1889 20900 Xã Trà My Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1890 20944 Xã Nam Trà My Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1891 20941 Xã Trà Tập Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1892 20959 Xã Trà Vân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1893 20950 Xã Trà Linh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1894 20938 Xã Trà Leng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1895 20791 Xã Thăng Bình Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1896 20794 Xã Thăng An Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1897 20836 Xã Thăng Trường Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1898 20848 Xã Thăng Điền Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1899 20827 Xã Thăng Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1900 20818 Xã Đồng Dương Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1901 20662 Xã Quế Sơn Trung Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1902 20641 Xã Quế Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1903 20650 Xã Xuân Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1904 20656 Xã Nông Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1905 20669 Xã Quế Phước Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1906 20635 Xã Duy Nghĩa Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1907 20599 Xã Nam Phước Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1908 20623 Xã Duy Xuyên Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1909 20611 Xã Thu Bồn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1910 20551 Phường Điện Bàn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1911 20579 Phường Điện Bàn Đông Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1912 20575 Phường An Thắng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1913 20557 Phường Điện Bàn Bắc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1914 20569 Xã Điện Bàn Tây Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1915 20587 Xã Gò Nổi Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1916 20410 Phường Hội An Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1917 20413 Phường Hội An Đông Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1918 20401 Phường Hội An Tây Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1919 20434 Xã Tân Hiệp Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1920 20500 Xã Đại Lộc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1921 20515 Xã Hà Nha Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1922 20506 Xã Thượng Đức Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1923 20539 Xã Vu Gia Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1924 20542 Xã Phú Thuận Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1925 20695 Xã Thạnh Mỹ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1926 20710 Xã Bến Giằng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1927 20707 Xã Nam Giang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1928 20716 Xã Đắc Pring Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1929 20704 Xã La Dêê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1930 20698 Xã La Êê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1931 20485 Xã Sông Vàng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1932 20476 Xã Sông Kôn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1933 20467 Xã Đông Giang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1934 20494 Xã Bến Hiên Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1935 20458 Xã Avương Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1936 20455 Xã Tây Giang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1937 20443 Xã Hùng Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1938 20779 Xã Hiệp Đức Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1939 20767 Xã Việt An Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1940 20770 Xã Phước Trà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1941 20722 Xã Khâm Đức Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1942 20734 Xã Phước Năng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1943 20740 Xã Phước Chánh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1944 20752 Xã Phước Thành Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1945 20728 Xã Phước Hiệp Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 20-46 THÀNH PHỐ HUẾ

    1812 19900 Phường Thuận An Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1813 20014 Phường Hóa Châu Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1814 19930 Phường Mỹ Thượng Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1815 19777 Phường Vỹ Dạ Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1816 19789 Phường Thuận Hóa Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1817 19815 Phường An Cựu Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1818 19813 Phường Thủy Xuân Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1819 19774 Phường Kim Long Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1820 19804 Phường Hương An Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1821 19753 Phường Phú Xuân Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1822 19996 Phường Hương Trà Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1823 20017 Phường Kim Trà Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1824 19969 Phường Thanh Thủy Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1825 19975 Phường Hương Thủy Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1826 19960 Phường Phú Bài Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1827 19819 Phường Phong Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1828 19858 Phường Phong Thái Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1829 19831 Phường Phong Dinh Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1830 19828 Phường Phong Phú Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1831 19873 Phường Phong Quảng Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1832 19885 Xã Đan Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1833 19867 Xã Quảng Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1834 19945 Xã Phú Vinh Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1835 19918 Xã Phú Hồ Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1836 19942 Xã Phú Vang Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1837 20122 Xã Vinh Lộc Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1838 20131 Xã Hưng Lộc Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1839 20140 Xã Lộc An Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1840 20107 Xã Phú Lộc Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1841 20137 Xã Chân Mây – Lăng Cô Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1842 20182 Xã Long Quảng Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1843 20179 Xã Nam Đông Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1844 20161 Xã Khe Tre Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1845 20035 Xã Bình Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1846 20056 Xã A Lưới 1 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1847 20044 Xã A Lưới 2 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1848 20071 Xã A Lưới 3 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1849 20101 Xã A Lưới 4 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1850 20050 Xã A Lưới 5 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1851 19909 Phường Dương Nỗ Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 19-44 TỈNH QUẢNG TRỊ

    1734 18880 Phường Đồng Hới Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1735 18859 Phường Đồng Thuận Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1736 18871 Phường Đồng Sơn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1737 19093 Xã Nam Gianh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1738 19075 Xã Nam Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1739 19009 Phường Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1740 19066 Phường Bắc Gianh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1741 18904 Xã Dân Hóa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1742 18922 Xã Kim Điền Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1743 18943 Xã Kim Phú Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1744 18901 Xã Minh Hóa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1745 18919 Xã Tân Thành Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1746 18958 Xã Tuyên Lâm Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1747 18952 Xã Tuyên Sơn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1748 18949 Xã Đồng Lê Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1749 18985 Xã Tuyên Phú Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1750 18991 Xã Tuyên Bình Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1751 18997 Xã Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1752 19051 Xã Tân Gianh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1753 19030 Xã Trung Thuần Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1754 19057 Xã Quảng Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1755 19033 Xã Hòa Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1756 19021 Xã Phú Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1757 19147 Xã Thượng Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1758 19138 Xã Phong Nha Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1759 19126 Xã Bắc Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1760 19159 Xã Đông Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1761 19111 Xã Hoàn Lão Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1762 19141 Xã Bố Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1763 19198 Xã Nam Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1764 19207 Xã Quảng Ninh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1765 19225 Xã Ninh Châu Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1766 19237 Xã Trường Ninh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1767 19204 Xã Trường Sơn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1768 19249 Xã Lệ Thủy Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1769 19255 Xã Cam Hồng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1770 19288 Xã Sen Ngư Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1771 19291 Xã Tân Mỹ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1772 19309 Xã Trường Phú Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1773 19246 Xã Lệ Ninh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1774 19318 Xã Kim Ngân Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1775 19333 Phường Đông Hà Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1776 19351 Phường Nam Đông Hà Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1777 19360 Phường Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1778 19363 Xã Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1779 19414 Xã Cửa Tùng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1780 19372 Xã Vĩnh Hoàng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1781 19405 Xã Vĩnh Thủy Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1782 19366 Xã Bến Quan Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1783 19537 Xã Cồn Tiên Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1784 19496 Xã Cửa Việt Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1785 19495 Xã Gio Linh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1786 19501 Xã Bến Hải Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1787 19435 Xã Hướng Lập Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1788 19441 Xã Hướng Phùng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1789 19429 Xã Khe Sanh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1790 19462 Xã Tân Lập Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1791 19432 Xã Lao Bảo Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1792 19489 Xã Lìa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1793 19483 Xã A Dơi Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1794 19594 Xã La Lay Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1795 19588 Xã Tà Rụt Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1796 19564 Xã Đakrông Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1797 19567 Xã Ba Lòng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1798 19555 Xã Hướng Hiệp Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1799 19597 Xã Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1800 19603 Xã Hiếu Giang Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1801 19624 Xã Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1802 19669 Xã Ái Tử Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1803 19645 Xã Triệu Bình Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1804 19654 Xã Triệu Cơ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1805 19639 Xã Nam Cửa Việt Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1806 19681 Xã Diên Sanh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1807 19741 Xã Mỹ Thủy Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1808 19702 Xã Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1809 19699 Xã Vĩnh Định Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1810 19735 Xã Nam Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1811 19742 Đặc khu Cồn Cỏ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 18-42 TỈNH HÀ TĨNH

    1665 18754 Phường Sông Trí Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1666 18781 Phường Hải Ninh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1667 18832 Phường Hoành Sơn Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1668 18823 Phường Vũng Áng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1669 18766 Xã Kỳ Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1670 18775 Xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1671 18814 Xã Kỳ Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1672 18787 Xã Kỳ Văn Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1673 18790 Xã Kỳ Khang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1674 18838 Xã Kỳ Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1675 18844 Xã Kỳ Thượng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1676 18673 Xã Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1677 18676 Xã Thiên Cầm Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1678 18739 Xã Cẩm Duệ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1679 18736 Xã Cẩm Hưng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1680 18748 Xã Cẩm Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1681 18742 Xã Cẩm Trung Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1682 18682 Xã Yên Hòa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1683 18073 Phường Thành Sen Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1684 18100 Phường Trần Phú Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1685 18652 Phường Hà Huy Tập Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1686 18628 Xã Thạch Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1687 18619 Xã Đồng Tiến Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1688 18604 Xã Thạch Khê Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1689 18685 Xã Cẩm Bình Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1690 18562 Xã Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1691 18634 Xã Toàn Lưu Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1692 18601 Xã Việt Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1693 18586 Xã Đông Kinh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1694 18667 Xã Thạch Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1695 18568 Xã Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1696 18409 Xã Hồng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1697 18583 Xã Mai Phụ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1698 18406 Xã Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1699 18418 Xã Tùng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1700 18466 Xã Gia Hanh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1701 18436 Xã Trường Lưu Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1702 18481 Xã Xuân Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1703 18484 Xã Đồng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1704 18115 Phường Bắc Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1705 18118 Phường Nam Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1706 18373 Xã Tiên Điền Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1707 18352 Xã Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1708 18394 Xã Cổ Đạm Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1709 18364 Xã Đan Hải Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1710 18229 Xã Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1711 18262 Xã Đức Quang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1712 18304 Xã Đức Đồng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1713 18277 Xã Đức Thịnh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1714 18244 Xã Đức Minh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1715 18133 Xã Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1716 18172 Xã Sơn Tây Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1717 18202 Xã Tứ Mỹ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1718 18184 Xã Sơn Giang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1719 18163 Xã Sơn Tiến Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1720 18160 Xã Sơn Hồng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1721 18223 Xã Kim Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1722 18313 Xã Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1723 18322 Xã Mai Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1724 18328 Xã Thượng Đức Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1725 18496 Xã Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1726 18532 Xã Hương Phố Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1727 18550 Xã Hương Đô Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1728 18502 Xã Hà Linh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1729 18523 Xã Hương Bình Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1730 18547 Xã Phúc Trạch Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1731 18544 Xã Hương Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1732 18196 Xã Sơn Kim 1 Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1733 18199 Xã Sơn Kim 2 Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 17-40 TỈNH NGHỆ AN

    1535 17329 Xã Anh Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1536 17380 Xã Yên Xuân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1537 17344 Xã Nhân Hòa Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1538 17365 Xã Anh Sơn Đông Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1539 17357 Xã Vĩnh Tường Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1540 17335 Xã Thành Bình Thọ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1541 17254 Xã Con Cuông Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1542 17263 Xã Môn Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1543 17239 Xã Mậu Thạch Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1544 17242 Xã Cam Phục Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1545 17248 Xã Châu Khê Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1546 17230 Xã Bình Chuẩn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1547 17464 Xã Diễn Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1548 17416 Xã Đức Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1549 17443 Xã Quảng Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1550 17419 Xã Hải Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1551 17488 Xã Tân Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1552 17479 Xã An Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1553 17476 Xã Minh Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1554 17395 Xã Hùng Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1555 17662 Xã Đô Lương Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1556 17623 Xã Bạch Ngọc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1557 17677 Xã Văn Hiến Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1558 17707 Xã Bạch Hà Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1559 17689 Xã Thuần Trung Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1560 17641 Xã Lương Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1561 17110 Phường Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1562 17128 Phường Tân Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1563 17125 Phường Quỳnh Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1564 18001 Xã Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1565 18007 Xã Yên Trung Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1566 18028 Xã Hưng Nguyên Nam Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1567 18040 Xã Lam Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1568 16813 Xã Mường Xén Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1569 16849 Xã Hữu Kiệm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1570 16837 Xã Nậm Cắn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1571 16855 Xã Chiêu Lưu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1572 16834 Xã Na Loi Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1573 16858 Xã Mường Típ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1574 16870 Xã Na Ngoi Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1575 16816 Xã Mỹ Lý Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1576 16819 Xã Bắc Lý Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1577 16822 Xã Keng Đu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1578 16828 Xã Huồi Tụ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1579 16831 Xã Mường Lống Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1580 17950 Xã Vạn An Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1581 17935 Xã Nam Đàn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1582 17944 Xã Đại Huệ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1583 17989 Xã Thiên Nhẫn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1584 17971 Xã Kim Liên Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1585 16941 Xã Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1586 16969 Xã Nghĩa Thọ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1587 16951 Xã Nghĩa Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1588 16975 Xã Nghĩa Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1589 16972 Xã Nghĩa Hưng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1590 17032 Xã Nghĩa Khánh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1591 17029 Xã Nghĩa Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1592 17827 Xã Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1593 17857 Xã Phúc Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1594 17878 Xã Đông Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1595 17866 Xã Trung Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1596 17842 Xã Thần Lĩnh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1597 17833 Xã Hải Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1598 17854 Xã Văn Kiều Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1599 16738 Xã Quế Phong Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1600 16750 Xã Tiền Phong Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1601 16756 Xã Tri Lễ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1602 16774 Xã Mường Quàng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1603 16744 Xã Thông Thụ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1604 16777 Xã Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1605 16792 Xã Châu Tiến Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1606 16801 Xã Hùng Chân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1607 16804 Xã Châu Bình Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1608 17035 Xã Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1609 17059 Xã Tam Hợp Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1610 17056 Xã Châu Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1611 17044 Xã Châu Hồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1612 17077 Xã Mường Ham Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1613 17089 Xã Mường Chọng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1614 17071 Xã Minh Hợp Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1615 17179 Xã Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1616 17143 Xã Quỳnh Văn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1617 17176 Xã Quỳnh Anh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1618 17149 Xã Quỳnh Tam Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1619 17212 Xã Quỳnh Phú Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1620 17170 Xã Quỳnh Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1621 17224 Xã Quỳnh Thắng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1622 17266 Xã Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1623 17272 Xã Tân Phú Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1624 17305 Xã Tân An Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1625 17284 Xã Nghĩa Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1626 17278 Xã Giai Xuân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1627 17326 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1628 17287 Xã Tiên Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1629 16939 Phường Thái Hòa Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1630 17011 Phường Tây Hiếu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1631 17017 Xã Đông Hiếu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1632 17728 Xã Cát Ngạn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1633 17743 Xã Tam Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1634 17722 Xã Hạnh Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1635 17759 Xã Sơn Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1636 17770 Xã Hoa Quân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1637 17791 Xã Kim Bảng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1638 17818 Xã Bích Hào Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1639 17713 Xã Đại Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1640 17779 Xã Xuân Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1641 16933 Xã Tam Quang Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1642 16936 Xã Tam Thái Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1643 16876 Xã Tương Dương Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1644 16906 Xã Lượng Minh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1645 16912 Xã Yên Na Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1646 16909 Xã Yên Hòa Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1647 16903 Xã Nga My Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1648 16885 Xã Hữu Khuông Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1649 16882 Xã Nhôn Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1650 16690 Phường Trường Vinh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1651 16681 Phường Thành Vinh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1652 17920 Phường Vinh Hưng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1653 16702 Phường Vinh Phú Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1654 16708 Phường Vinh Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1655 16732 Phường Cửa Lò Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1656 17506 Xã Yên Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1657 17569 Xã Quan Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1658 17605 Xã Hợp Minh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1659 17611 Xã Vân Tụ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1660 17560 Xã Vân Du Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1661 17521 Xã Quang Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1662 17524 Xã Giai Lạc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1663 17515 Xã Bình Minh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1664 17530 Xã Đông Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 16-38 TỈNH THANH HÓA

    1369 14797 Phường Hạc Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1370 16522 Phường Quảng Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1371 16417 Phường Đông Quang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1372 16378 Phường Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1373 15853 Phường Đông Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1374 14758 Phường Hàm Rồng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1375 15925 Phường Nguyệt Viên Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1376 16531 Phường Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1377 16516 Phường Nam Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1378 14812 Phường Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1379 14818 Phường Quang Trung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1380 16576 Phường Ngọc Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1381 16594 Phường Tân Dân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1382 16597 Phường Hải Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1383 16561 Phường Tĩnh Gia Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1384 16609 Phường Đào Duy Từ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1385 16645 Phường Hải Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1386 16624 Phường Trúc Lâm Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1387 16654 Phường Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1388 16591 Xã Các Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1389 16636 Xã Trường Lâm Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1390 15271 Xã Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1391 15316 Xã Tống Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1392 15274 Xã Hà Long Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1393 15286 Xã Hoạt Giang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1394 15298 Xã Lĩnh Toại Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1395 16021 Xã Triệu Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1396 16033 Xã Đông Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1397 16012 Xã Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1398 16072 Xã Hoa Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1399 16078 Xã Vạn Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1400 16093 Xã Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1401 16114 Xã Nga Thắng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1402 16138 Xã Hồ Vương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1403 16108 Xã Tân Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1404 16144 Xã Nga An Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1405 16171 Xã Ba Đình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1406 15865 Xã Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1407 15991 Xã Hoằng Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1408 16000 Xã Hoằng Thanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1409 15961 Xã Hoằng Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1410 15976 Xã Hoằng Châu Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1411 15910 Xã Hoằng Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1412 15889 Xã Hoằng Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1413 15880 Xã Hoằng Giang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1414 16438 Xã Lưu Vệ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1415 16480 Xã Quảng Yên Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1416 16498 Xã Quảng Ngọc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1417 16540 Xã Quảng Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1418 16543 Xã Quảng Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1419 16549 Xã Tiên Trang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1420 16489 Xã Quảng Chính Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1421 16279 Xã Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1422 16309 Xã Thắng Lợi Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1423 16297 Xã Trung Chính Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1424 16348 Xã Trường Văn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1425 16342 Xã Thăng Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1426 16363 Xã Tượng Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1427 16369 Xã Công Chính Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1428 15772 Xã Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1429 15796 Xã Thiệu Quang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1430 15778 Xã Thiệu Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1431 15820 Xã Thiệu Toán Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1432 15835 Xã Thiệu Trung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1433 15469 Xã Yên Định Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1434 15421 Xã Yên Trường Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1435 15409 Xã Yên Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1436 15412 Xã Quý Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1437 15442 Xã Yên Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1438 15457 Xã Định Tân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1439 15448 Xã Định Hòa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1440 15499 Xã Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1441 15505 Xã Thọ Long Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1442 15520 Xã Xuân Hòa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1443 15553 Xã Sao Vàng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1444 15544 Xã Lam Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1445 15568 Xã Thọ Lập Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1446 15574 Xã Xuân Tín Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1447 15592 Xã Xuân Lập Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1448 15349 Xã Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1449 15361 Xã Tây Đô Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1450 15382 Xã Biện Thượng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1451 15664 Xã Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1452 15667 Xã Thọ Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1453 15754 Xã Thọ Ngọc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1454 15763 Xã Thọ Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1455 15682 Xã Hợp Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1456 15766 Xã An Nông Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1457 15715 Xã Tân Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1458 15724 Xã Đồng Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1459 14866 Xã Mường Chanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1460 14860 Xã Quang Chiểu Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1461 14848 Xã Tam Chung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1462 14845 Xã Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1463 14863 Xã Pù Nhi Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1464 14864 Xã Nhi Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1465 14854 Xã Mường Lý Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1466 14857 Xã Trung Lý Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1467 14869 Xã Hồi Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1468 14902 Xã Nam Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1469 14908 Xã Thiên Phủ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1470 14896 Xã Hiền Kiệt Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1471 14890 Xã Phú Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1472 14878 Xã Phú Lệ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1473 14872 Xã Trung Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1474 14875 Xã Trung Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1475 15013 Xã Na Mèo Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1476 15010 Xã Sơn Thủy Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1477 15022 Xã Sơn Điện Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1478 15025 Xã Mường Mìn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1479 15007 Xã Tam Thanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1480 15019 Xã Tam Lư Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1481 15016 Xã Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1482 15001 Xã Trung Hạ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1483 15055 Xã Linh Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1484 15058 Xã Đồng Lương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1485 15049 Xã Văn Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1486 15043 Xã Giao An Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1487 15031 Xã Yên Khương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1488 15034 Xã Yên Thắng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1489 14974 Xã Văn Nho Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1490 14980 Xã Thiết Ống Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1491 14923 Xã Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1492 14959 Xã Cổ Lũng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1493 14956 Xã Pù Luông Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1494 14950 Xã Điền Lư Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1495 14932 Xã Điền Quang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1496 14953 Xã Quý Lương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1497 15061 Xã Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1498 15085 Xã Thạch Lập Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1499 15091 Xã Ngọc Liên Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1500 15124 Xã Minh Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1501 15106 Xã Nguyệt Ấn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1502 15112 Xã Kiên Thọ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1503 15142 Xã Cẩm Thạch Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1504 15127 Xã Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1505 15148 Xã Cẩm Tú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1506 15163 Xã Cẩm Vân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1507 15178 Xã Cẩm Tân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1508 15187 Xã Kim Tân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1509 15190 Xã Vân Du Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1510 15250 Xã Ngọc Trạo Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1511 15211 Xã Thạch Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1512 15229 Xã Thành Vinh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1513 15199 Xã Thạch Quảng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1514 16174 Xã Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1515 16225 Xã Thượng Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1516 16177 Xã Xuân Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1517 16186 Xã Hóa Quỳ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1518 16222 Xã Thanh Quân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1519 16213 Xã Thanh Phong Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1520 16234 Xã Xuân Du Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1521 16249 Xã Mậu Lâm Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1522 16228 Xã Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1523 16264 Xã Yên Thọ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1524 16258 Xã Xuân Thái Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1525 16273 Xã Thanh Kỳ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1526 15607 Xã Bát Mọt Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1527 15610 Xã Yên Nhân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1528 15628 Xã Lương Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1529 15646 Xã Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1530 15634 Xã Luận Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1531 15661 Xã Tân Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1532 15622 Xã Vạn Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1533 15643 Xã Thắng Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1534 15658 Xã Xuân Chinh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

  • 15-37 TỈNH NINH BÌNH

    1240 14464 Xã Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1241 14500 Xã Đại Hoàng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1242 14482 Xã Gia Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1243 14524 Xã Gia Phong Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1244 14488 Xã Gia Vân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1245 14494 Xã Gia Trấn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1246 14428 Xã Nho Quan Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1247 14389 Xã Gia Lâm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1248 14401 Xã Gia Tường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1249 14407 Xã Phú Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1250 14404 Xã Cúc Phương Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1251 14458 Xã Phú Long Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1252 14434 Xã Thanh Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1253 14452 Xã Quỳnh Lưu Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1254 14560 Xã Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1255 14611 Xã Khánh Nhạc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1256 14563 Xã Khánh Thiện Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1257 14614 Xã Khánh Hội Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1258 14608 Xã Khánh Trung Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1259 14701 Xã Yên Mô Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1260 14728 Xã Yên Từ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1261 14743 Xã Yên Mạc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1262 14746 Xã Đồng Thái Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1263 14653 Xã Chất Bình Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1264 14638 Xã Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1265 14647 Xã Quang Thiện Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1266 14620 Xã Phát Diệm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1267 14674 Xã Lai Thành Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1268 14677 Xã Định Hóa Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1269 14623 Xã Bình Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1270 14698 Xã Kim Đông Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1271 13504 Xã Bình Lục Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1272 13501 Xã Bình Mỹ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1273 13540 Xã Bình An Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1274 13531 Xã Bình Giang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1275 13558 Xã Bình Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1276 13456 Xã Liêm Hà Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1277 13474 Xã Tân Thanh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1278 13483 Xã Thanh Bình Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1279 13489 Xã Thanh Lâm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1280 13495 Xã Thanh Liêm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1281 13573 Xã Lý Nhân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1282 13591 Xã Nam Xang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1283 13579 Xã Bắc Lý Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1284 13597 Xã Vĩnh Trụ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1285 13594 Xã Trần Thương Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1286 13609 Xã Nhân Hà Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1287 13627 Xã Nam Lý Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1288 13966 Xã Nam Trực Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1289 14011 Xã Nam Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1290 14014 Xã Nam Đồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1291 14005 Xã Nam Ninh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1292 13987 Xã Nam Hồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1293 13750 Xã Minh Tân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1294 13753 Xã Hiển Khánh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1295 13741 Xã Vụ Bản Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1296 13786 Xã Liên Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1297 13795 Xã Ý Yên Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1298 13879 Xã Yên Đồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1299 13870 Xã Yên Cường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1300 13864 Xã Vạn Thắng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1301 13834 Xã Vũ Dương Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1302 13807 Xã Tân Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1303 13822 Xã Phong Doanh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1304 14026 Xã Cổ Lễ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1305 14038 Xã Ninh Giang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1306 14056 Xã Cát Thành Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1307 14053 Xã Trực Ninh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1308 14062 Xã Quang Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1309 14071 Xã Minh Thái Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1310 14077 Xã Ninh Cường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1311 14089 Xã Xuân Trường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1312 14122 Xã Xuân Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1313 14104 Xã Xuân Giang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1314 14095 Xã Xuân Hồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1315 14215 Xã Hải Hậu Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1316 14236 Xã Hải Anh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1317 14218 Xã Hải Tiến Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1318 14248 Xã Hải Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1319 14281 Xã Hải An Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1320 14287 Xã Hải Quang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1321 14308 Xã Hải Xuân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1322 14221 Xã Hải Thịnh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1323 14161 Xã Giao Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1324 14182 Xã Giao Hòa Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1325 14167 Xã Giao Thủy Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1326 14203 Xã Giao Phúc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1327 14179 Xã Giao Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1328 14194 Xã Giao Bình Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1329 14212 Xã Giao Ninh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1330 13900 Xã Đồng Thịnh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1331 13891 Xã Nghĩa Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1332 13918 Xã Nghĩa Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1333 13927 Xã Hồng Phong Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1334 13939 Xã Quỹ Nhất Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1335 13957 Xã Nghĩa Lâm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1336 13894 Xã Rạng Đông Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1337 14533 Phường Tây Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1338 14329 Phường Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1339 14359 Phường Nam Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1340 14566 Phường Đông Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1341 14362 Phường Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1342 14371 Phường Yên Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1343 14365 Phường Trung Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1344 14725 Phường Yên Thắng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1345 13366 Phường Hà Nam Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1346 13285 Phường Phủ Lý Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1347 13291 Phường Phù Vân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1348 13318 Phường Châu Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1349 13444 Phường Liêm Tuyền Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1350 13324 Phường Duy Tiên Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1351 13330 Phường Duy Tân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1352 13348 Phường Đồng Văn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1353 13336 Phường Duy Hà Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1354 13363 Phường Tiên Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1355 13393 Phường Lê Hồ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1356 13396 Phường Nguyễn Úy Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1357 13435 Phường Lý Thường Kiệt Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1358 13402 Phường Kim Thanh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1359 13420 Phường Tam Chúc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1360 13384 Phường Kim Bảng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1361 13669 Phường Nam Định Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1362 13684 Phường Thiên Trường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1363 13693 Phường Đông A Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1364 13972 Phường Vị Khê Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1365 13699 Phường Thành Nam Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1366 13777 Phường Trường Thi Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1367 13984 Phường Hồng Quang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1368 13708 Phường Mỹ Lộc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân: