• 31-86 TỈNH VĨNH LONG

    2929 29641 Xã Cái Nhum Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2930 29653 Xã Tân Long Hội Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2931 29623 Xã Nhơn Phú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2932 29638 Xã Bình Phước Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2933 29584 Xã An Bình Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2934 29602 Xã Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2935 29611 Xã Phú Quới Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2936 29590 Phường Thanh Đức Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2937 29551 Phường Long Châu Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2938 29557 Phường Phước Hậu Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2939 29593 Phường Tân Hạnh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2940 29566 Phường Tân Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2941 29677 Xã Quới Thiện Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2942 29659 Xã Trung Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2943 29698 Xã Trung Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2944 29668 Xã Quới An Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2945 29683 Xã Trung Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2946 29701 Xã Hiếu Phụng Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2947 29713 Xã Hiếu Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2948 29857 Xã Lục Sĩ Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2949 29821 Xã Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2950 29836 Xã Trà Côn Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2951 29845 Xã Vĩnh Xuân Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2952 29830 Xã Hòa Bình Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2953 29734 Xã Hòa Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2954 29719 Xã Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2955 29767 Xã Ngãi Tứ Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2956 29740 Xã Song Phú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2957 29728 Xã Cái Ngang Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2958 29800 Xã Tân Quới Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2959 29785 Xã Tân Lược Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2960 29788 Xã Mỹ Thuận Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2961 29771 Phường Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2962 29770 Phường Cái Vồn Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2963 29812 Phường Đông Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2964 29263 Phường Long Đức Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2965 29242 Phường Trà Vinh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2966 29254 Phường Nguyệt Hóa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2967 29398 Phường Hòa Thuận Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2968 29275 Xã An Trường Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2969 29278 Xã Tân An Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2970 29266 Xã Càng Long Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2971 29302 Xã Nhị Long Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2972 29287 Xã Bình Phú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2973 29386 Xã Song Lộc Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2974 29374 Xã Châu Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2975 29407 Xã Hưng Mỹ Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2976 29410 Xã Hòa Minh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2977 29413 Xã Long Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2978 29308 Xã Cầu Kè Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2979 29329 Xã Phong Thạnh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2980 29317 Xã An Phú Tân Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2981 29335 Xã Tam Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2982 29371 Xã Tân Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2983 29362 Xã Hùng Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2984 29341 Xã Tiểu Cần Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2985 29365 Xã Tập Ngãi Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2986 29419 Xã Mỹ Long Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2987 29431 Xã Vinh Kim Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2988 29416 Xã Cầu Ngang Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2989 29446 Xã Nhị Trường Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2990 29455 Xã Hiệp Mỹ Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2991 29476 Xã Lưu Nghiệp Anh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2992 29491 Xã Đại An Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2993 29489 Xã Hàm Giang Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2994 29461 Xã Trà Cú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2995 29506 Xã Long Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2996 29467 Xã Tập Sơn Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2997 29512 Phường Duyên Hải Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2998 29516 Phường Trường Long Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2999 29518 Xã Long Hữu Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3000 29513 Xã Long Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3001 29536 Xã Đông Hải Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3002 29533 Xã Long Vĩnh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3003 29497 Xã Đôn Châu Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3004 29530 Xã Ngũ Lạc Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3005 28777 Phường An Hội Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3006 28756 Phường Phú Khương Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3007 28789 Phường Bến Tre Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3008 28783 Phường Sơn Đông Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3009 28858 Phường Phú Tân Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3010 28810 Xã Phú Túc Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3011 28807 Xã Giao Long Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3012 28861 Xã Tiên Thủy Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3013 28840 Xã Tân Phú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3014 28879 Xã Phú Phụng Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3015 28870 Xã Chợ Lách Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3016 28894 Xã Vĩnh Thành Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3017 28901 Xã Hưng Khánh Trung Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3018 28915 Xã Phước Mỹ Trung Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3019 28921 Xã Tân Thành Bình Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3020 28948 Xã Nhuận Phú Tân Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3021 28945 Xã Đồng Khởi Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3022 28903 Xã Mỏ Cày Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3023 28969 Xã Thành Thới Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3024 28957 Xã An Định Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3025 28981 Xã Hương Mỹ Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3026 29194 Xã Đại Điền Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3027 29191 Xã Quới Điền Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3028 29182 Xã Thạnh Phú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3029 29224 Xã An Qui Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3030 29221 Xã Thạnh Hải Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3031 29227 Xã Thạnh Phong Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3032 29167 Xã Tân Thủy Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3033 29125 Xã Bảo Thạnh Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3034 29110 Xã Ba Tri Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3035 29137 Xã Tân Xuân Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3036 29122 Xã Mỹ Chánh Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3037 29143 Xã An Ngãi Trung Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3038 29158 Xã An Hiệp Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3039 29044 Xã Hưng Nhượng Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3040 28984 Xã Giồng Trôm Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3041 29029 Xã Tân Hào Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3042 29020 Xã Phước Long Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3043 28993 Xã Lương Phú Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3044 28996 Xã Châu Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3045 28987 Xã Lương Hòa Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3046 29107 Xã Thới Thuận Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3047 29104 Xã Thạnh Phước Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3048 29050 Xã Bình Đại Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3049 29089 Xã Thạnh Trị Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3050 29077 Xã Lộc Thuận Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3051 29083 Xã Châu Hưng Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    3052 29062 Xã Phú Thuận Tỉnh Vĩnh Long

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 30-82 TỈNH ĐỒNG THÁP

    2827 28261 Phường Mỹ Tho Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2828 28249 Phường Đạo Thạnh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2829 28273 Phường Mỹ Phong Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2830 28270 Phường Thới Sơn Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2831 28285 Phường Trung An Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2832 28306 Phường Gò Công Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2833 28297 Phường Long Thuận Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2834 28729 Phường Sơn Qui Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2835 28315 Phường Bình Xuân Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2836 28435 Phường Mỹ Phước Tây Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2837 28436 Phường Thanh Hòa Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2838 28439 Phường Cai Lậy Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2839 28477 Phường Nhị Quý Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2840 28468 Xã Tân Phú Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2841 28426 Xã Thanh Hưng Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2842 28429 Xã An Hữu Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2843 28414 Xã Mỹ Lợi Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2844 28405 Xã Mỹ Đức Tây Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2845 28378 Xã Mỹ Thiện Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2846 28366 Xã Hậu Mỹ Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2847 28393 Xã Hội Cư Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2848 28360 Xã Cái Bè Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2849 28471 Xã Bình Phú Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2850 28501 Xã Hiệp Đức Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2851 28516 Xã Ngũ Hiệp Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2852 28504 Xã Long Tiên Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2853 28456 Xã Mỹ Thành Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2854 28444 Xã Thạnh Phú Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2855 28321 Xã Tân Phước 1 Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2856 28327 Xã Tân Phước 2 Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2857 28345 Xã Tân Phước 3 Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2858 28336 Xã Hưng Thạnh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2859 28525 Xã Tân Hương Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2860 28519 Xã Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2861 28537 Xã Long Hưng Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2862 28543 Xã Long Định Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2863 28576 Xã Vĩnh Kim Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2864 28582 Xã Kim Sơn Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2865 28564 Xã Bình Trưng Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2866 28603 Xã Mỹ Tịnh An Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2867 28615 Xã Lương Hòa Lạc Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2868 28627 Xã Tân Thuận Bình Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2869 28594 Xã Chợ Gạo Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2870 28633 Xã An Thạnh Thủy Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2871 28648 Xã Bình Ninh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2872 28651 Xã Vĩnh Bình Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2873 28660 Xã Đồng Sơn Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2874 28663 Xã Phú Thành Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2875 28687 Xã Long Bình Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2876 28678 Xã Vĩnh Hựu Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2877 28747 Xã Gò Công Đông Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2878 28738 Xã Tân Điền Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2879 28702 Xã Tân Hòa Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2880 28723 Xã Tân Đông Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2881 28720 Xã Gia Thuận Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2882 28693 Xã Tân Thới Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2883 28696 Xã Tân Phú Đông Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2884 29926 Xã Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2885 29938 Xã Tân Thành Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2886 29929 Xã Tân Hộ Cơ Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2887 29944 Xã An Phước Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2888 29954 Phường An Bình Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2889 29955 Phường Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2890 29978 Phường Thường Lạc Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2891 29971 Xã Thường Phước Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2892 29983 Xã Long Khánh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2893 29992 Xã Long Phú Thuận Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2894 30019 Xã An Hòa Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2895 30010 Xã Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2896 30034 Xã Phú Thọ Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2897 30001 Xã Tràm Chim Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2898 30025 Xã Phú Cường Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2899 30028 Xã An Long Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2900 30130 Xã Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2901 30157 Xã Tân Thạnh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2902 30163 Xã Bình Thành Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2903 30154 Xã Tân Long Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2904 30037 Xã Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2905 30073 Xã Thanh Mỹ Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2906 30055 Xã Mỹ Quí Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2907 30061 Xã Đốc Binh Kiều Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2908 30046 Xã Trường Xuân Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2909 30043 Xã Phương Thịnh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2910 30088 Xã Phong Mỹ Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2911 30085 Xã Ba Sao Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2912 30076 Xã Mỹ Thọ Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2913 30118 Xã Bình Hàng Trung Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2914 30112 Xã Mỹ Hiệp Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2915 29869 Phường Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2916 29884 Phường Mỹ Ngãi Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2917 29888 Phường Mỹ Trà Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2918 30178 Xã Mỹ An Hưng Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2919 30184 Xã Tân Khánh Trung Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2920 30169 Xã Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2921 30226 Xã Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2922 30208 Xã Hòa Long Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2923 30235 Xã Phong Hòa Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2924 29905 Phường Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2925 30214 Xã Tân Dương Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2926 30244 Xã Phú Hựu Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2927 30253 Xã Tân Nhuận Đông Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2928 30259 Xã Tân Phú Trung Tỉnh Đồng Tháp

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 29-80 TỈNH TÂY NINH

    2731 27727 Xã Hưng Điền Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2732 27736 Xã Vĩnh Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2733 27721 Xã Tân Hưng Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2734 27748 Xã Vĩnh Châu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2735 27775 Xã Tuyên Bình Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2736 27757 Xã Vĩnh Hưng Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2737 27763 Xã Khánh Hưng Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2738 27817 Xã Tuyên Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2739 27793 Xã Bình Hiệp Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2740 27787 Phường Kiến Tường Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2741 27811 Xã Bình Hòa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2742 27823 Xã Mộc Hóa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2743 27841 Xã Hậu Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2744 27838 Xã Nhơn Hòa Lập Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2745 27856 Xã Nhơn Ninh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2746 27826 Xã Tân Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2747 27868 Xã Bình Thành Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2748 27877 Xã Thạnh Phước Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2749 27865 Xã Thạnh Hóa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2750 27889 Xã Tân Tây Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2751 28036 Xã Thủ Thừa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2752 28066 Xã Mỹ An Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2753 28051 Xã Mỹ Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2754 28072 Xã Tân Long Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2755 27907 Xã Mỹ Quý Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2756 27898 Xã Đông Thành Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2757 27925 Xã Đức Huệ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2758 27943 Xã An Ninh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2759 27952 Xã Hiệp Hòa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2760 27931 Xã Hậu Nghĩa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2761 27979 Xã Hòa Khánh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2762 27964 Xã Đức Lập Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2763 27976 Xã Mỹ Hạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2764 27937 Xã Đức Hòa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2765 27994 Xã Thạnh Lợi Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2766 28015 Xã Bình Đức Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2767 28003 Xã Lương Hòa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2768 27991 Xã Bến Lức Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2769 28018 Xã Mỹ Yên Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2770 28126 Xã Long Cang Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2771 28114 Xã Rạch Kiến Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2772 28132 Xã Mỹ Lệ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2773 28138 Xã Tân Lân Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2774 28108 Xã Cần Đước Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2775 28144 Xã Long Hựu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2776 28165 Xã Phước Lý Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2777 28177 Xã Mỹ Lộc Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2778 28159 Xã Cần Giuộc Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2779 28201 Xã Phước Vĩnh Tây Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2780 28207 Xã Tân Tập Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2781 28093 Xã Vàm Cỏ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2782 28075 Xã Tân Trụ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2783 28087 Xã Nhựt Tảo Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2784 28225 Xã Thuận Mỹ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2785 28243 Xã An Lục Long Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2786 28210 Xã Tầm Vu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2787 28222 Xã Vĩnh Công Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2788 27694 Phường Long An Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2789 27712 Phường Tân An Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2790 27715 Phường Khánh Hậu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2791 25459 Phường Tân Ninh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2792 25480 Phường Bình Minh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2793 25567 Phường Ninh Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2794 25630 Phường Long Hoa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2795 25645 Phường Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2796 25633 Phường Thanh Điền Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2797 25708 Phường Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2798 25732 Phường An Tịnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2799 25654 Phường Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2800 25672 Phường Gia Lộc Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2801 25711 Xã Hưng Thuận Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2802 25729 Xã Phước Chỉ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2803 25657 Xã Thạnh Đức Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2804 25663 Xã Phước Thạnh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2805 25666 Xã Truông Mít Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2806 25579 Xã Lộc Ninh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2807 25573 Xã Cầu Khởi Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2808 25552 Xã Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2809 25522 Xã Tân Đông Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2810 25516 Xã Tân Châu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2811 25549 Xã Tân Phú Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2812 25525 Xã Tân Hội Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2813 25534 Xã Tân Thành Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2814 25531 Xã Tân Hòa Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2815 25489 Xã Tân Lập Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2816 25486 Xã Tân Biên Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2817 25498 Xã Thạnh Bình Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2818 25510 Xã Trà Vong Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2819 25591 Xã Phước Vinh Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2820 25606 Xã Hòa Hội Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2821 25621 Xã Ninh Điền Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2822 25585 Xã Châu Thành Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2823 25588 Xã Hảo Đước Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2824 25684 Xã Long Chữ Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2825 25702 Xã Long Thuận Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2826 25681 Xã Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 28-79 THỦ ĐÔ SÀI GÒN

    2563 26506 Phường Vũng Tàu Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2564 26526 Phường Tam Thắng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2565 26536 Phường Rạch Dừa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2566 26542 Phường Phước Thắng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2567 26560 Phường Bà Rịa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2568 26566 Phường Long Hương Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2569 26704 Phường Phú Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2570 26572 Phường Tam Long Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2571 26725 Phường Tân Thành Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2572 26713 Phường Tân Phước Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2573 26710 Phường Tân Hải Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2574 26728 Xã Châu Pha Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2575 26575 Xã Ngãi Giao Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2576 26590 Xã Bình Giã Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2577 26608 Xã Kim Long Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2578 26596 Xã Châu Đức Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2579 26584 Xã Xuân Sơn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2580 26617 Xã Nghĩa Thành Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2581 26620 Xã Hồ Tràm Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2582 26632 Xã Xuyên Mộc Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2583 26641 Xã Hòa Hội Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2584 26638 Xã Bàu Lâm Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2585 26686 Xã Phước Hải Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2586 26662 Xã Long Hải Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2587 26680 Xã Đất Đỏ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2588 26659 Xã Long Điền Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2589 26732 Đặc khu Côn Đảo Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2590 25951 Phường Đông Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2591 25942 Phường Dĩ An Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2592 25945 Phường Tân Đông Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2593 25978 Phường Thuận An Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2594 25969 Phường Thuận Giao Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2595 25987 Phường Bình Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2596 25966 Phường Lái Thiêu Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2597 25975 Phường An Phú Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2598 25760 Phường Bình Dương Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2599 25771 Phường Chánh Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2600 25747 Phường Thủ Dầu Một Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2601 25750 Phường Phú Lợi Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2602 25912 Phường Vĩnh Tân Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2603 25915 Phường Bình Cơ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2604 25888 Phường Tân Uyên Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2605 25920 Phường Tân Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2606 25891 Phường Tân Khánh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2607 25849 Phường Hòa Lợi Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2608 25768 Phường Phú An Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2609 25843 Phường Tây Nam Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2610 25840 Phường Long Nguyên Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2611 25813 Phường Bến Cát Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2612 25837 Phường Chánh Phú Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2613 25906 Xã Bắc Tân Uyên Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2614 25909 Xã Thường Tân Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2615 25867 Xã An Long Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2616 25864 Xã Phước Thành Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2617 25882 Xã Phước Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2618 25858 Xã Phú Giáo Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2619 25819 Xã Trừ Văn Thố Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2620 25822 Xã Bàu Bàng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2621 25780 Xã Minh Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2622 25792 Xã Long Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2623 25777 Xã Dầu Tiếng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2624 25807 Xã Thanh An Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2625 26740 Phường Sài Gòn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2626 26737 Phường Tân Định Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2627 26743 Phường Bến Thành Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2628 26758 Phường Cầu Ông Lãnh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2629 27154 Phường Bàn Cờ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2630 27139 Phường Xuân Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2631 27142 Phường Nhiêu Lộc Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2632 27259 Phường Xóm Chiếu Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2633 27265 Phường Khánh Hội Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2634 27286 Phường Vĩnh Hội Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2635 27301 Phường Chợ Quán Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2636 27316 Phường An Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2637 27343 Phường Chợ Lớn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2638 27367 Phường Bình Tây Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2639 27373 Phường Bình Tiên Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2640 27364 Phường Bình Phú Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2641 27349 Phường Phú Lâm Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2642 27478 Phường Tân Thuận Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2643 27484 Phường Phú Thuận Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2644 27487 Phường Tân Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2645 27475 Phường Tân Hưng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2646 27418 Phường Chánh Hưng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2647 27427 Phường Phú Định Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2648 27424 Phường Bình Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2649 27169 Phường Diên Hồng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2650 27190 Phường Vườn Lài Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2651 27163 Phường Hòa Hưng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2652 27238 Phường Minh Phụng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2653 27232 Phường Bình Thới Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2654 27211 Phường Hòa Bình Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2655 27226 Phường Phú Thọ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2656 26791 Phường Đông Hưng Thuận Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2657 26785 Phường Trung Mỹ Tây Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2658 26782 Phường Tân Thới Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2659 26773 Phường Thới An Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2660 26767 Phường An Phú Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2661 27460 Phường An Lạc Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2662 27457 Phường Tân Tạo Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2663 27442 Phường Bình Tân Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2664 27448 Phường Bình Trị Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2665 27439 Phường Bình Hưng Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2666 26944 Phường Gia Định Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2667 26929 Phường Bình Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2668 26905 Phường Bình Lợi Trung Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2669 26956 Phường Thạnh Mỹ Tây Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2670 26911 Phường Bình Quới Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2671 26890 Phường Hạnh Thông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2672 26876 Phường An Nhơn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2673 26884 Phường Gò Vấp Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2674 26878 Phường An Hội Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2675 26898 Phường Thông Tây Hội Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2676 26882 Phường An Hội Tây Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2677 27043 Phường Đức Nhuận Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2678 27058 Phường Cầu Kiệu Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2679 27073 Phường Phú Nhuận Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2680 26977 Phường Tân Sơn Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2681 26968 Phường Tân Sơn Nhất Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2682 26995 Phường Tân Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2683 26983 Phường Bảy Hiền Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2684 27004 Phường Tân Bình Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2685 27007 Phường Tân Sơn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2686 27013 Phường Tây Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2687 27019 Phường Tân Sơn Nhì Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2688 27022 Phường Phú Thọ Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2689 27031 Phường Tân Phú Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2690 27028 Phường Phú Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2691 26809 Phường Hiệp Bình Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2692 26824 Phường Thủ Đức Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2693 26803 Phường Tam Bình Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2694 26800 Phường Linh Xuân Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2695 26842 Phường Tăng Nhơn Phú Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2696 26833 Phường Long Bình Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2697 26857 Phường Long Phước Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2698 26860 Phường Long Trường Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2699 27112 Phường Cát Lái Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2700 27097 Phường Bình Trưng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2701 26848 Phường Phước Long Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2702 27094 Phường An Khánh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2703 27601 Xã Vĩnh Lộc Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2704 27604 Xã Tân Vĩnh Lộc Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2705 27610 Xã Bình Lợi Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2706 27595 Xã Tân Nhựt Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2707 27637 Xã Bình Chánh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2708 27628 Xã Hưng Long Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2709 27619 Xã Bình Hưng Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2710 27667 Xã Bình Khánh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2711 27673 Xã An Thới Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2712 27664 Xã Cần Giờ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2713 27553 Xã Củ Chi Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2714 27496 Xã Tân An Hội Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2715 27526 Xã Thái Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2716 27508 Xã An Nhơn Tây Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2717 27511 Xã Nhuận Đức Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2718 27541 Xã Phú Hòa Đông Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2719 27544 Xã Bình Mỹ Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2720 27568 Xã Đông Thạnh Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2721 27559 Xã Hóc Môn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2722 27577 Xã Xuân Thới Sơn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2723 27592 Xã Bà Điểm Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2724 27655 Xã Nhà Bè Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2725 27658 Xã Hiệp Phước Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2726 26545 Xã Long Sơn Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2727 26647 Xã Hòa Hiệp Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2728 26656 Xã Bình Châu Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2729 25846 Phường Thới Hòa Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2730 27676 Xã Thạnh An Thủ Đô Sài Gòn

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 27-75 TỈNH ĐỒNG NAI

    2468 26068 Phường Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2469 26041 Phường Trấn Biên Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2470 26017 Phường Tam Hiệp Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2471 26020 Phường Long Bình Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2472 25993 Phường Trảng Dài Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2473 26005 Phường Hố Nai Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2474 26380 Phường Long Hưng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2475 26491 Xã Đại Phước Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2476 26485 Xã Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2477 26503 Xã Phước An Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2478 26422 Xã Phước Thái Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2479 26413 Xã Long Phước Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2480 26389 Xã Bình An Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2481 26368 Xã Long Thành Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2482 26383 Xã An Phước Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2483 26296 Xã An Viễn Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2484 26278 Xã Bình Minh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2485 26248 Xã Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2486 26254 Xã Bàu Hàm Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2487 26281 Xã Hưng Thịnh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2488 26326 Xã Dầu Giây Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2489 26311 Xã Gia Kiệm Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2490 26299 Xã Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2491 26089 Phường Bình Lộc Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2492 26098 Phường Bảo Vinh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2493 26104 Phường Xuân Lập Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2494 26080 Phường Long Khánh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2495 26113 Phường Hàng Gòn Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2496 26332 Xã Xuân Quế Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2497 26347 Xã Xuân Đường Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2498 26341 Xã Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2499 26362 Xã Sông Ray Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2500 26359 Xã Xuân Đông Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2501 26461 Xã Xuân Định Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2502 26458 Xã Xuân Phú Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2503 26425 Xã Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2504 26446 Xã Xuân Hòa Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2505 26434 Xã Xuân Thành Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2506 26428 Xã Xuân Bắc Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2507 26227 Xã La Ngà Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2508 26206 Xã Định Quán Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2509 26215 Xã Phú Vinh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2510 26221 Xã Phú Hòa Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2511 26134 Xã Tà Lài Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2512 26122 Xã Nam Cát Tiên Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2513 26116 Xã Tân Phú Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2514 26158 Xã Phú Lâm Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2515 26170 Xã Trị An Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2516 26179 Xã Tân An Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2517 26188 Phường Tân Triều Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2518 25441 Phường Minh Hưng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2519 25432 Phường Chơn Thành Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2520 25450 Xã Nha Bích Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2521 25351 Xã Tân Quan Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2522 25345 Xã Tân Hưng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2523 25357 Xã Tân Khai Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2524 25349 Xã Minh Đức Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2525 25326 Phường Bình Long Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2526 25333 Phường An Lộc Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2527 25294 Xã Lộc Thành Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2528 25270 Xã Lộc Ninh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2529 25303 Xã Lộc Hưng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2530 25279 Xã Lộc Tấn Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2531 25280 Xã Lộc Thạnh Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2532 25292 Xã Lộc Quang Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2533 25318 Xã Tân Tiến Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2534 25308 Xã Thiện Hưng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2535 25309 Xã Hưng Phước Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2536 25267 Xã Phú Nghĩa Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2537 25231 Xã Đa Kia Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2538 25220 Phường Phước Bình Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2539 25217 Phường Phước Long Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2540 25246 Xã Bình Tân Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2541 25255 Xã Long Hà Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2542 25252 Xã Phú Riềng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2543 25261 Xã Phú Trung Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2544 25210 Phường Đồng Xoài Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2545 25195 Phường Bình Phước Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2546 25387 Xã Thuận Lợi Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2547 25390 Xã Đồng Tâm Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2548 25378 Xã Tân Lợi Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2549 25363 Xã Đồng Phú Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2550 25420 Xã Phước Sơn Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2551 25417 Xã Nghĩa Trung Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2552 25396 Xã Bù Đăng Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2553 25402 Xã Thọ Sơn Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2554 25399 Xã Đak Nhau Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2555 25405 Xã Bom Bo Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2556 26374 Phường Tam Phước Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2557 26377 Phường Phước Tân Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2558 26209 Xã Thanh Sơn Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2559 26119 Xã Đak Lua Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2560 26173 Xã Phú Lý Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2561 25222 Xã Bù Gia Mập Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2562 25225 Xã Đăk Ơ Tỉnh Đồng Nai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 26-68 TỈNH LÂM ĐỒNG

    2344 24781 Phường Xuân Hương – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2345 24787 Phường Cam Ly – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2346 24778 Phường Lâm Viên – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2347 24805 Phường Xuân Trường – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2348 24846 Phường Lang Biang – Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2349 24823 Phường 1 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2350 24820 Phường 2 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2351 24841 Phường 3 Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2352 24829 Phường B’Lao Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2353 24848 Xã Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2354 24931 Xã Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2355 24943 Xã Ka Đô Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2356 24955 Xã Quảng Lập Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2357 24934 Xã D’Ran Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2358 24967 Xã Hiệp Thạnh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2359 24958 Xã Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2360 24976 Xã Tân Hội Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2361 24991 Xã Tà Hine Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2362 24988 Xã Tà Năng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2363 24871 Xã Đinh Văn Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2364 24895 Xã Phú Sơn Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2365 24883 Xã Nam Hà Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2366 24868 Xã Nam Ban Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2367 24916 Xã Tân Hà Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2368 24907 Xã Phúc Thọ Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2369 24886 Xã Đam Rông 1 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2370 24877 Xã Đam Rông 2 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2371 24875 Xã Đam Rông 3 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2372 24853 Xã Đam Rông 4 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2373 25000 Xã Di Linh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2374 25036 Xã Hòa Ninh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2375 25042 Xã Hòa Bắc Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2376 25007 Xã Đinh Trang Thượng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2377 25018 Xã Bảo Thuận Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2378 25051 Xã Sơn Điền Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2379 25015 Xã Gia Hiệp Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2380 25054 Xã Bảo Lâm 1 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2381 25084 Xã Bảo Lâm 2 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2382 25093 Xã Bảo Lâm 3 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2383 25063 Xã Bảo Lâm 4 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2384 25057 Xã Bảo Lâm 5 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2385 25099 Xã Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2386 25105 Xã Đạ Huoai 2 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2387 25114 Xã Đạ Huoai 3 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2388 25126 Xã Đạ Tẻh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2389 25138 Xã Đạ Tẻh 2 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2390 25135 Xã Đạ Tẻh 3 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2391 25159 Xã Cát Tiên Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2392 25180 Xã Cát Tiên 2 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2393 25162 Xã Cát Tiên 3 Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2394 22933 Phường Hàm Thắng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2395 22960 Phường Bình Thuận Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2396 22918 Phường Mũi Né Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2397 22924 Phường Phú Thủy Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2398 22945 Phường Phan Thiết Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2399 22954 Phường Tiến Thành Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2400 23235 Phường La Gi Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2401 23231 Phường Phước Hội Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2402 22963 Xã Tuyên Quang Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2403 23246 Xã Tân Hải Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2404 22981 Xã Vĩnh Hảo Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2405 22969 Xã Liên Hương Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2406 22978 Xã Tuy Phong Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2407 22972 Xã Phan Rí Cửa Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2408 23005 Xã Bắc Bình Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2409 23041 Xã Hồng Thái Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2410 23020 Xã Hải Ninh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2411 23008 Xã Phan Sơn Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2412 23023 Xã Sông Lũy Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2413 23032 Xã Lương Sơn Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2414 23053 Xã Hòa Thắng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2415 23074 Xã Đông Giang Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2416 23065 Xã La Dạ Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2417 23089 Xã Hàm Thuận Bắc Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2418 23059 Xã Hàm Thuận Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2419 23086 Xã Hồng Sơn Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2420 23095 Xã Hàm Liêm Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2421 23122 Xã Hàm Thạnh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2422 23128 Xã Hàm Kiệm Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2423 23143 Xã Tân Thành Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2424 23110 Xã Hàm Thuận Nam Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2425 23134 Xã Tân Lập Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2426 23230 Xã Tân Minh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2427 23236 Xã Hàm Tân Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2428 23266 Xã Sơn Mỹ Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2429 23152 Xã Bắc Ruộng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2430 23158 Xã Nghị Đức Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2431 23173 Xã Đồng Kho Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2432 23149 Xã Tánh Linh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2433 23188 Xã Suối Kiết Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2434 23200 Xã Nam Thành Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2435 23191 Xã Đức Linh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2436 23194 Xã Hoài Đức Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2437 23227 Xã Trà Tân Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2438 23272 Đặc khu Phú Quý Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2439 24611 Phường Bắc Gia Nghĩa Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2440 24615 Phường Nam Gia Nghĩa Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2441 24617 Phường Đông Gia Nghĩa Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2442 24646 Xã Đắk Wil Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2443 24649 Xã Nam Dong Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2444 24640 Xã Cư Jút Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2445 24682 Xã Thuận An Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2446 24664 Xã Đức Lập Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2447 24670 Xã Đắk Mil Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2448 24678 Xã Đắk Sắk Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2449 24697 Xã Nam Đà Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2450 24688 Xã Krông Nô Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2451 24703 Xã Nâm Nung Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2452 24712 Xã Quảng Phú Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2453 24718 Xã Đắk Song Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2454 24717 Xã Đức An Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2455 24722 Xã Thuận Hạnh Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2456 24730 Xã Trường Xuân Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2457 24637 Xã Tà Đùng Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2458 24631 Xã Quảng Khê Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2459 24748 Xã Quảng Tân Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2460 24739 Xã Tuy Đức Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2461 24733 Xã Kiến Đức Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2462 24751 Xã Nhân Cơ Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2463 24760 Xã Quảng Tín Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2464 24985 Xã Ninh Gia Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2465 24620 Xã Quảng Hòa Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2466 24616 Xã Quảng Sơn Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2467 24736 Xã Quảng Trực Tỉnh Lâm Đồng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 25-66 TỈNH ĐẮK LẮK

    2242 24175 Xã Hòa Phú Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2243 24133 Phường Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2244 24163 Phường Tân An Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2245 24121 Phường Tân Lập Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2246 24154 Phường Thành Nhất Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2247 24169 Phường Ea Kao Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2248 24328 Xã Ea Drông Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2249 24305 Phường Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2250 24340 Phường Cư Bao Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2251 24211 Xã Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2252 24217 Xã Ea Rốk Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2253 24229 Xã Ea Bung Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2254 24221 Xã Ia Rvê Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2255 24214 Xã Ia Lốp Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2256 24241 Xã Ea Wer Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2257 24250 Xã Ea Nuôl Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2258 24235 Xã Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2259 24265 Xã Ea Kiết Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2260 24286 Xã Ea M’Droh Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2261 24259 Xã Quảng Phú Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2262 24301 Xã Cuôr Đăng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2263 24280 Xã Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2264 24277 Xã Ea Tul Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2265 24316 Xã Pơng Drang Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2266 24310 Xã Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2267 24313 Xã Cư Pơng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2268 24208 Xã Ea Khăl Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2269 24181 Xã Ea Drăng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2270 24193 Xã Ea Wy Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2271 24184 Xã Ea H’Leo Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2272 24187 Xã Ea Hiao Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2273 24343 Xã Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2274 24346 Xã Dliê Ya Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2275 24352 Xã Tam Giang Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2276 24364 Xã Phú Xuân Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2277 24490 Xã Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2278 24505 Xã Ea Knuếc Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2279 24526 Xã Tân Tiến Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2280 24502 Xã Ea Phê Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2281 24496 Xã Ea Kly Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2282 24529 Xã Vụ Bổn Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2283 24373 Xã Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2284 24403 Xã Ea Ô Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2285 24376 Xã Ea Knốp Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2286 24406 Xã Cư Yang Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2287 24400 Xã Ea Păl Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2288 24412 Xã M’Drắk Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2289 24433 Xã Ea Riêng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2290 24436 Xã Cư M’ta Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2291 24444 Xã Krông Á Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2292 24415 Xã Cư Prao Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2293 24445 Xã Ea Trang Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2294 24472 Xã Hòa Sơn Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2295 24454 Xã Dang Kang Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2296 24448 Xã Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2297 24484 Xã Yang Mao Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2298 24478 Xã Cư Pui Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2299 24580 Xã Liên Sơn Lắk Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2300 24595 Xã Đắk Liêng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2301 24607 Xã Nam Ka Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2302 24598 Xã Đắk Phơi Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2303 24604 Xã Krông Nô Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2304 24540 Xã Ea Ning Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2305 24561 Xã Dray Bhăng Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2306 24544 Xã Ea Ktur Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2307 24538 Xã Krông Ana Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2308 24568 Xã Dur Kmăl Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2309 24559 Xã Ea Na Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2310 22015 Phường Tuy Hòa Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2311 22240 Phường Phú Yên Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2312 22045 Phường Bình Kiến Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2313 22075 Xã Xuân Thọ Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2314 22060 Xã Xuân Cảnh Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2315 22057 Xã Xuân Lộc Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2316 22076 Phường Xuân Đài Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2317 22051 Phường Sông Cầu Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2318 22291 Xã Hòa Xuân Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2319 22258 Phường Đông Hòa Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2320 22261 Phường Hòa Hiệp Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2321 22114 Xã Tuy An Bắc Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2322 22120 Xã Tuy An Đông Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2323 22147 Xã Ô Loan Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2324 22153 Xã Tuy An Nam Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2325 22132 Xã Tuy An Tây Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2326 22319 Xã Phú Hòa 1 Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2327 22303 Xã Phú Hòa 2 Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2328 22255 Xã Tây Hòa Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2329 22276 Xã Hòa Thịnh Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2330 22285 Xã Hòa Mỹ Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2331 22250 Xã Sơn Thành Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2332 22165 Xã Sơn Hòa Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2333 22177 Xã Vân Hòa Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2334 22171 Xã Tây Sơn Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2335 22192 Xã Suối Trai Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2336 22237 Xã Ea Ly Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2337 22225 Xã Ea Bá Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2338 22222 Xã Đức Bình Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2339 22207 Xã Sông Hinh Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2340 22090 Xã Xuân Lãnh Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2341 22096 Xã Phú Mỡ Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2342 22111 Xã Xuân Phước Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2343 22081 Xã Đồng Xuân Tỉnh Đắk Lắk

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 24-56 TỈNH KHÁNH HÒA

    2177 22366 Phường Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2178 22333 Phường Bắc Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2179 22390 Phường Tây Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2180 22402 Phường Nam Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2181 22411 Phường Bắc Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2182 22420 Phường Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2183 22432 Phường Cam Linh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2184 22423 Phường Ba Ngòi Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2185 22480 Xã Nam Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2186 22546 Xã Bắc Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2187 22528 Phường Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2188 22576 Xã Tân Định Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2189 22561 Phường Đông Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2190 22591 Phường Hòa Thắng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2191 22597 Xã Nam Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2192 22552 Xã Tây Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2193 22558 Xã Hòa Trí Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2194 22504 Xã Đại Lãnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2195 22498 Xã Tu Bông Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2196 22516 Xã Vạn Thắng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2197 22489 Xã Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2198 22525 Xã Vạn Hưng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2199 22651 Xã Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2200 22678 Xã Diên Lạc Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2201 22657 Xã Diên Điền Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2202 22660 Xã Diên Lâm Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2203 22672 Xã Diên Thọ Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2204 22702 Xã Suối Hiệp Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2205 22453 Xã Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2206 22708 Xã Suối Dầu Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2207 22435 Xã Cam Hiệp Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2208 22465 Xã Cam An Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2209 22615 Xã Bắc Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2210 22612 Xã Trung Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2211 22624 Xã Tây Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2212 22648 Xã Nam Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2213 22609 Xã Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2214 22714 Xã Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2215 22720 Xã Tây Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2216 22732 Xã Đông Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2217 22736 Đặc khu Trường Sa Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2218 22759 Phường Phan Rang Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2219 22780 Phường Đông Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2220 22834 Phường Ninh Chử Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2221 22741 Phường Bảo An Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2222 22738 Phường Đô Vinh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2223 22870 Xã Ninh Phước Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2224 22891 Xã Phước Hữu Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2225 22873 Xã Phước Hậu Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2226 22897 Xã Thuận Nam Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2227 22909 Xã Cà Ná Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2228 22900 Xã Phước Hà Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2229 22888 Xã Phước Dinh Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2230 22852 Xã Ninh Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2231 22861 Xã Xuân Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2232 22846 Xã Vĩnh Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2233 22849 Xã Thuận Bắc Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2234 22840 Xã Công Hải Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2235 22810 Xã Ninh Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2236 22813 Xã Lâm Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2237 22828 Xã Anh Dũng Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2238 22822 Xã Mỹ Sơn Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2239 22801 Xã Bác Ái Đông Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2240 22795 Xã Bác Ái Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2241 22786 Xã Bác Ái Tây Tỉnh Khánh Hòa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 23-52 TỈNH GIA LAI

    2042 21583 Phường Quy Nhơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2043 21601 Phường Quy Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2044 21589 Phường Quy Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2045 21592 Phường Quy Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2046 21553 Phường Quy Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2047 21907 Phường Bình Định Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2048 21910 Phường An Nhơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2049 21934 Phường An Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2050 21943 Phường An Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2051 21925 Phường An Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2052 21940 Xã An Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2053 21640 Phường Bồng Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2054 21664 Phường Hoài Nhơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2055 21637 Phường Tam Quan Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2056 21670 Phường Hoài Nhơn Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2057 21661 Phường Hoài Nhơn Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2058 21673 Phường Hoài Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2059 21655 Phường Hoài Nhơn Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2060 21853 Xã Phù Cát Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2061 21892 Xã Xuân An Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2062 21901 Xã Ngô Mây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2063 21880 Xã Cát Tiến Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2064 21859 Xã Đề Gi Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2065 21871 Xã Hòa Hội Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2066 21868 Xã Hội Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2067 21730 Xã Phù Mỹ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2068 21769 Xã An Lương Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2069 21733 Xã Bình Dương Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2070 21751 Xã Phù Mỹ Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2071 21757 Xã Phù Mỹ Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2072 21775 Xã Phù Mỹ Nam Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2073 21739 Xã Phù Mỹ Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2074 21952 Xã Tuy Phước Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2075 21970 Xã Tuy Phước Đông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2076 21985 Xã Tuy Phước Tây Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2077 21964 Xã Tuy Phước Bắc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2078 21808 Xã Tây Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2079 21820 Xã Bình Khê Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2080 21835 Xã Bình Phú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2081 21817 Xã Bình Hiệp Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2082 21829 Xã Bình An Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2083 21688 Xã Hoài Ân Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2084 21715 Xã Ân Tường Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2085 21727 Xã Kim Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2086 21703 Xã Vạn Đức Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2087 21697 Xã Ân Hảo Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2088 21994 Xã Vân Canh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2089 22006 Xã Canh Vinh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2090 21997 Xã Canh Liên Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2091 21786 Xã Vĩnh Thạnh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2092 21796 Xã Vĩnh Thịnh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2093 21805 Xã Vĩnh Quang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2094 21787 Xã Vĩnh Sơn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2095 21628 Xã An Hòa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2096 21609 Xã An Lão Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2097 21616 Xã An Vinh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2098 21622 Xã An Toàn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2099 23575 Phường Pleiku Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2100 23586 Phường Hội Phú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2101 23584 Phường Thống Nhất Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2102 23563 Phường Diên Hồng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2103 23602 Phường An Phú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2104 23590 Xã Biển Hồ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2105 23611 Xã Gào Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2106 23734 Xã Ia Ly Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2107 23722 Xã Chư Păh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2108 23728 Xã Ia Khươl Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2109 23749 Xã Ia Phí Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2110 23887 Xã Chư Prông Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2111 23896 Xã Bàu Cạn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2112 23911 Xã Ia Boòng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2113 23935 Xã Ia Lâu Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2114 23926 Xã Ia Pia Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2115 23908 Xã Ia Tôr Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2116 23941 Xã Chư Sê Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2117 23947 Xã Bờ Ngoong Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2118 23977 Xã Ia Ko Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2119 23954 Xã Al Bá Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2120 23942 Xã Chư Pưh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2121 23986 Xã Ia Le Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2122 23971 Xã Ia Hrú Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2123 23617 Phường An Khê Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2124 23614 Phường An Bình Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2125 23629 Xã Cửu An Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2126 23995 Xã Đak Pơ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2127 24007 Xã Ya Hội Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2128 23638 Xã Kbang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2129 23674 Xã Kông Bơ La Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2130 23668 Xã Tơ Tung Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2131 23647 Xã Sơn Lang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2132 23644 Xã Đak Rong Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2133 23824 Xã Kông Chro Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2134 23833 Xã Ya Ma Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2135 23830 Xã Chư Krey Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2136 23839 Xã SRó Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2137 23842 Xã Đăk Song Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2138 23851 Xã Chơ Long Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2139 24044 Phường Ayun Pa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2140 24065 Xã Ia Rbol Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2141 24073 Xã Ia Sao Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2142 24043 Xã Phú Thiện Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2143 24049 Xã Chư A Thai Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2144 24061 Xã Ia Hiao Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2145 24013 Xã Pờ Tó Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2146 24022 Xã Ia Pa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2147 24028 Xã Ia Tul Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2148 24076 Xã Phú Túc Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2149 24100 Xã Ia Dreh Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2150 24112 Xã Ia Rsai Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2151 24109 Xã Uar Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2152 23677 Xã Đak Đoa Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2153 23701 Xã Kon Gang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2154 23710 Xã Ia Băng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2155 23714 Xã KDang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2156 23683 Xã Đak Sơmei Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2157 23794 Xã Mang Yang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2158 23812 Xã Lơ Pang Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2159 23818 Xã Kon Chiêng Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2160 23799 Xã Hra Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2161 23798 Xã Ayun Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2162 23764 Xã Ia Grai Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2163 23776 Xã Ia Krái Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2164 23767 Xã Ia Hrung Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2165 23857 Xã Đức Cơ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2166 23869 Xã Ia Dơk Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2167 23866 Xã Ia Krêl Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2168 21607 Xã Nhơn Châu Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2169 23917 Xã Ia Púch Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2170 23737 Xã Ia Mơ Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2171 23881 Xã Ia Pnôn Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2172 23884 Xã Ia Nan Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2173 23872 Xã Ia Dom Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2174 23788 Xã Ia Chia Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2175 23782 Xã Ia O Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2176 23650 Xã Krong Tỉnh Gia Lai

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 22-51 TỈNH QUẢNG NGÃI

    1946 21211 Xã Tịnh Khê Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1947 21172 Phường Trương Quang Trọng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1948 21034 Xã An Phú Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1949 21025 Phường Cẩm Thành Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1950 21028 Phường Nghĩa Lộ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1951 21451 Phường Trà Câu Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1952 21457 Xã Nguyễn Nghiêm Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1953 21439 Phường Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1954 21472 Xã Khánh Cường Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1955 21478 Phường Sa Huỳnh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1956 21085 Xã Bình Minh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1957 21100 Xã Bình Chương Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1958 21040 Xã Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1959 21061 Xã Vạn Tường Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1960 21109 Xã Đông Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1961 21196 Xã Trường Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1962 21205 Xã Ba Gia Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1963 21220 Xã Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1964 21181 Xã Thọ Phong Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1965 21235 Xã Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1966 21238 Xã Vệ Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1967 21250 Xã Nghĩa Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1968 21244 Xã Trà Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1969 21364 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1970 21385 Xã Đình Cương Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1971 21388 Xã Thiện Tín Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1972 21370 Xã Phước Giang Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1973 21409 Xã Long Phụng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1974 21421 Xã Mỏ Cày Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1975 21400 Xã Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1976 21433 Xã Lân Phong Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1977 21115 Xã Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1978 21127 Xã Đông Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1979 21154 Xã Tây Trà Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1980 21124 Xã Thanh Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1981 21136 Xã Cà Đam Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1982 21157 Xã Tây Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1983 21292 Xã Sơn Hạ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1984 21307 Xã Sơn Linh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1985 21289 Xã Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1986 21319 Xã Sơn Thủy Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1987 21325 Xã Sơn Kỳ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1988 21340 Xã Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1989 21334 Xã Sơn Tây Thượng Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1990 21343 Xã Sơn Tây Hạ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1991 21361 Xã Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1992 21349 Xã Sơn Mai Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1993 21529 Xã Ba Vì Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1994 21523 Xã Ba Tô Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1995 21499 Xã Ba Dinh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1996 21484 Xã Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1997 21490 Xã Ba Vinh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1998 21496 Xã Ba Động Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1999 21520 Xã Đặng Thùy Trâm Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2000 21538 Xã Ba Xa Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2001 21548 Đặc khu Lý Sơn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2002 23293 Phường Kon Tum Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2003 23284 Phường Đăk Cấm Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2004 23302 Phường Đăk Bla Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2005 23317 Xã Ngọk Bay Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2006 23326 Xã Ia Chim Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2007 23332 Xã Đăk Rơ Wa Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2008 23504 Xã Đăk Pxi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2009 23512 Xã Đăk Mar Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2010 23510 Xã Đăk Ui Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2011 23515 Xã Ngọk Réo Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2012 23500 Xã Đăk Hà Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2013 23428 Xã Ngọk Tụ Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2014 23401 Xã Đăk Tô Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2015 23430 Xã Kon Đào Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2016 23416 Xã Đăk Sao Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2017 23419 Xã Đăk Tờ Kan Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2018 23425 Xã Tu Mơ Rông Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2019 23446 Xã Măng Ri Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2020 23377 Xã Bờ Y Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2021 23392 Xã Sa Loong Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2022 23383 Xã Dục Nông Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2023 23356 Xã Xốp Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2024 23365 Xã Ngọc Linh Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2025 23344 Xã Đăk Plô Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2026 23341 Xã Đăk Pék Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2027 23374 Xã Đăk Môn Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2028 23527 Xã Sa Thầy Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2029 23534 Xã Sa Bình Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2030 23548 Xã Ya Ly Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2031 23538 Xã Ia Tơi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2032 23485 Xã Đăk Kôi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2033 23497 Xã Kon Braih Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2034 23479 Xã Đăk Rve Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2035 23473 Xã Măng Đen Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2036 23455 Xã Măng Bút Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2037 23476 Xã Kon Plông Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2038 23368 Xã Đăk Long Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2039 23530 Xã Rờ Kơi Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2040 23536 Xã Mô Rai Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    2041 23535 Xã Ia Đal Tỉnh Quảng Ngãi

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######