• 21-48 THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

    1852 20242 Phường Hải Châu Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1853 20257 Phường Hòa Cường Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1854 20209 Phường Thanh Khê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1855 20305 Phường An Khê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1856 20275 Phường An Hải Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1857 20263 Phường Sơn Trà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1858 20285 Phường Ngũ Hành Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1859 20200 Phường Hòa Khánh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1860 20194 Phường Hải Vân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1861 20197 Phường Liên Chiểu Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1862 20260 Phường Cẩm Lệ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1863 20314 Phường Hòa Xuân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1864 20320 Xã Hòa Vang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1865 20332 Xã Hòa Tiến Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1866 20308 Xã Bà Nà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1867 20333 Đặc khu Hoàng Sa Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1868 20965 Xã Núi Thành Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1869 21004 Xã Tam Mỹ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1870 20984 Xã Tam Anh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1871 20977 Xã Đức Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1872 20971 Xã Tam Xuân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1873 20992 Xã Tam Hải Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1874 20341 Phường Tam Kỳ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1875 20356 Phường Quảng Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1876 20350 Phường Hương Trà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1877 20335 Phường Bàn Thạch Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1878 20380 Xã Tây Hồ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1879 20364 Xã Chiên Đàn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1880 20392 Xã Phú Ninh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1881 20875 Xã Lãnh Ngọc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1882 20854 Xã Tiên Phước Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1883 20878 Xã Thạnh Bình Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1884 20857 Xã Sơn Cẩm Hà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1885 20908 Xã Trà Liên Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1886 20929 Xã Trà Giáp Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1887 20923 Xã Trà Tân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1888 20920 Xã Trà Đốc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1889 20900 Xã Trà My Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1890 20944 Xã Nam Trà My Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1891 20941 Xã Trà Tập Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1892 20959 Xã Trà Vân Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1893 20950 Xã Trà Linh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1894 20938 Xã Trà Leng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1895 20791 Xã Thăng Bình Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1896 20794 Xã Thăng An Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1897 20836 Xã Thăng Trường Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1898 20848 Xã Thăng Điền Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1899 20827 Xã Thăng Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1900 20818 Xã Đồng Dương Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1901 20662 Xã Quế Sơn Trung Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1902 20641 Xã Quế Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1903 20650 Xã Xuân Phú Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1904 20656 Xã Nông Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1905 20669 Xã Quế Phước Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1906 20635 Xã Duy Nghĩa Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1907 20599 Xã Nam Phước Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1908 20623 Xã Duy Xuyên Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1909 20611 Xã Thu Bồn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1910 20551 Phường Điện Bàn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1911 20579 Phường Điện Bàn Đông Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1912 20575 Phường An Thắng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1913 20557 Phường Điện Bàn Bắc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1914 20569 Xã Điện Bàn Tây Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1915 20587 Xã Gò Nổi Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1916 20410 Phường Hội An Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1917 20413 Phường Hội An Đông Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1918 20401 Phường Hội An Tây Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1919 20434 Xã Tân Hiệp Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1920 20500 Xã Đại Lộc Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1921 20515 Xã Hà Nha Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1922 20506 Xã Thượng Đức Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1923 20539 Xã Vu Gia Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1924 20542 Xã Phú Thuận Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1925 20695 Xã Thạnh Mỹ Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1926 20710 Xã Bến Giằng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1927 20707 Xã Nam Giang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1928 20716 Xã Đắc Pring Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1929 20704 Xã La Dêê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1930 20698 Xã La Êê Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1931 20485 Xã Sông Vàng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1932 20476 Xã Sông Kôn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1933 20467 Xã Đông Giang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1934 20494 Xã Bến Hiên Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1935 20458 Xã Avương Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1936 20455 Xã Tây Giang Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1937 20443 Xã Hùng Sơn Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1938 20779 Xã Hiệp Đức Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1939 20767 Xã Việt An Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1940 20770 Xã Phước Trà Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1941 20722 Xã Khâm Đức Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1942 20734 Xã Phước Năng Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1943 20740 Xã Phước Chánh Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1944 20752 Xã Phước Thành Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1945 20728 Xã Phước Hiệp Tp Đà Nẵng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 20-46 THÀNH PHỐ HUẾ

    1812 19900 Phường Thuận An Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1813 20014 Phường Hóa Châu Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1814 19930 Phường Mỹ Thượng Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1815 19777 Phường Vỹ Dạ Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1816 19789 Phường Thuận Hóa Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1817 19815 Phường An Cựu Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1818 19813 Phường Thủy Xuân Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1819 19774 Phường Kim Long Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1820 19804 Phường Hương An Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1821 19753 Phường Phú Xuân Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1822 19996 Phường Hương Trà Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1823 20017 Phường Kim Trà Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1824 19969 Phường Thanh Thủy Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1825 19975 Phường Hương Thủy Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1826 19960 Phường Phú Bài Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1827 19819 Phường Phong Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1828 19858 Phường Phong Thái Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1829 19831 Phường Phong Dinh Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1830 19828 Phường Phong Phú Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1831 19873 Phường Phong Quảng Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1832 19885 Xã Đan Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1833 19867 Xã Quảng Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1834 19945 Xã Phú Vinh Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1835 19918 Xã Phú Hồ Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1836 19942 Xã Phú Vang Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1837 20122 Xã Vinh Lộc Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1838 20131 Xã Hưng Lộc Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1839 20140 Xã Lộc An Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1840 20107 Xã Phú Lộc Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1841 20137 Xã Chân Mây – Lăng Cô Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1842 20182 Xã Long Quảng Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1843 20179 Xã Nam Đông Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1844 20161 Xã Khe Tre Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1845 20035 Xã Bình Điền Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1846 20056 Xã A Lưới 1 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1847 20044 Xã A Lưới 2 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1848 20071 Xã A Lưới 3 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1849 20101 Xã A Lưới 4 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1850 20050 Xã A Lưới 5 Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1851 19909 Phường Dương Nỗ Thành phố Huế

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 19-44 TỈNH QUẢNG TRỊ

    1734 18880 Phường Đồng Hới Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1735 18859 Phường Đồng Thuận Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1736 18871 Phường Đồng Sơn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1737 19093 Xã Nam Gianh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1738 19075 Xã Nam Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1739 19009 Phường Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1740 19066 Phường Bắc Gianh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1741 18904 Xã Dân Hóa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1742 18922 Xã Kim Điền Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1743 18943 Xã Kim Phú Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1744 18901 Xã Minh Hóa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1745 18919 Xã Tân Thành Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1746 18958 Xã Tuyên Lâm Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1747 18952 Xã Tuyên Sơn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1748 18949 Xã Đồng Lê Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1749 18985 Xã Tuyên Phú Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1750 18991 Xã Tuyên Bình Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1751 18997 Xã Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1752 19051 Xã Tân Gianh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1753 19030 Xã Trung Thuần Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1754 19057 Xã Quảng Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1755 19033 Xã Hòa Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1756 19021 Xã Phú Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1757 19147 Xã Thượng Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1758 19138 Xã Phong Nha Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1759 19126 Xã Bắc Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1760 19159 Xã Đông Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1761 19111 Xã Hoàn Lão Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1762 19141 Xã Bố Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1763 19198 Xã Nam Trạch Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1764 19207 Xã Quảng Ninh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1765 19225 Xã Ninh Châu Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1766 19237 Xã Trường Ninh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1767 19204 Xã Trường Sơn Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1768 19249 Xã Lệ Thủy Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1769 19255 Xã Cam Hồng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1770 19288 Xã Sen Ngư Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1771 19291 Xã Tân Mỹ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1772 19309 Xã Trường Phú Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1773 19246 Xã Lệ Ninh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1774 19318 Xã Kim Ngân Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1775 19333 Phường Đông Hà Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1776 19351 Phường Nam Đông Hà Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1777 19360 Phường Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1778 19363 Xã Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1779 19414 Xã Cửa Tùng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1780 19372 Xã Vĩnh Hoàng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1781 19405 Xã Vĩnh Thủy Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1782 19366 Xã Bến Quan Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1783 19537 Xã Cồn Tiên Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1784 19496 Xã Cửa Việt Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1785 19495 Xã Gio Linh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1786 19501 Xã Bến Hải Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1787 19435 Xã Hướng Lập Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1788 19441 Xã Hướng Phùng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1789 19429 Xã Khe Sanh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1790 19462 Xã Tân Lập Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1791 19432 Xã Lao Bảo Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1792 19489 Xã Lìa Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1793 19483 Xã A Dơi Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1794 19594 Xã La Lay Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1795 19588 Xã Tà Rụt Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1796 19564 Xã Đakrông Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1797 19567 Xã Ba Lòng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1798 19555 Xã Hướng Hiệp Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1799 19597 Xã Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1800 19603 Xã Hiếu Giang Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1801 19624 Xã Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1802 19669 Xã Ái Tử Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1803 19645 Xã Triệu Bình Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1804 19654 Xã Triệu Cơ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1805 19639 Xã Nam Cửa Việt Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1806 19681 Xã Diên Sanh Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1807 19741 Xã Mỹ Thủy Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1808 19702 Xã Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1809 19699 Xã Vĩnh Định Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1810 19735 Xã Nam Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1811 19742 Đặc khu Cồn Cỏ Tỉnh Quảng Trị

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 18-42 TỈNH HÀ TĨNH

    1665 18754 Phường Sông Trí Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1666 18781 Phường Hải Ninh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1667 18832 Phường Hoành Sơn Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1668 18823 Phường Vũng Áng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1669 18766 Xã Kỳ Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1670 18775 Xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1671 18814 Xã Kỳ Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1672 18787 Xã Kỳ Văn Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1673 18790 Xã Kỳ Khang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1674 18838 Xã Kỳ Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1675 18844 Xã Kỳ Thượng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1676 18673 Xã Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1677 18676 Xã Thiên Cầm Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1678 18739 Xã Cẩm Duệ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1679 18736 Xã Cẩm Hưng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1680 18748 Xã Cẩm Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1681 18742 Xã Cẩm Trung Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1682 18682 Xã Yên Hòa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1683 18073 Phường Thành Sen Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1684 18100 Phường Trần Phú Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1685 18652 Phường Hà Huy Tập Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1686 18628 Xã Thạch Lạc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1687 18619 Xã Đồng Tiến Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1688 18604 Xã Thạch Khê Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1689 18685 Xã Cẩm Bình Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1690 18562 Xã Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1691 18634 Xã Toàn Lưu Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1692 18601 Xã Việt Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1693 18586 Xã Đông Kinh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1694 18667 Xã Thạch Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1695 18568 Xã Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1696 18409 Xã Hồng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1697 18583 Xã Mai Phụ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1698 18406 Xã Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1699 18418 Xã Tùng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1700 18466 Xã Gia Hanh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1701 18436 Xã Trường Lưu Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1702 18481 Xã Xuân Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1703 18484 Xã Đồng Lộc Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1704 18115 Phường Bắc Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1705 18118 Phường Nam Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1706 18373 Xã Tiên Điền Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1707 18352 Xã Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1708 18394 Xã Cổ Đạm Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1709 18364 Xã Đan Hải Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1710 18229 Xã Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1711 18262 Xã Đức Quang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1712 18304 Xã Đức Đồng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1713 18277 Xã Đức Thịnh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1714 18244 Xã Đức Minh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1715 18133 Xã Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1716 18172 Xã Sơn Tây Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1717 18202 Xã Tứ Mỹ Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1718 18184 Xã Sơn Giang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1719 18163 Xã Sơn Tiến Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1720 18160 Xã Sơn Hồng Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1721 18223 Xã Kim Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1722 18313 Xã Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1723 18322 Xã Mai Hoa Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1724 18328 Xã Thượng Đức Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1725 18496 Xã Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1726 18532 Xã Hương Phố Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1727 18550 Xã Hương Đô Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1728 18502 Xã Hà Linh Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1729 18523 Xã Hương Bình Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1730 18547 Xã Phúc Trạch Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1731 18544 Xã Hương Xuân Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1732 18196 Xã Sơn Kim 1 Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1733 18199 Xã Sơn Kim 2 Tỉnh Hà Tĩnh

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 17-40 TỈNH NGHỆ AN

    1535 17329 Xã Anh Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1536 17380 Xã Yên Xuân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1537 17344 Xã Nhân Hòa Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1538 17365 Xã Anh Sơn Đông Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1539 17357 Xã Vĩnh Tường Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1540 17335 Xã Thành Bình Thọ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1541 17254 Xã Con Cuông Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1542 17263 Xã Môn Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1543 17239 Xã Mậu Thạch Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1544 17242 Xã Cam Phục Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1545 17248 Xã Châu Khê Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1546 17230 Xã Bình Chuẩn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1547 17464 Xã Diễn Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1548 17416 Xã Đức Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1549 17443 Xã Quảng Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1550 17419 Xã Hải Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1551 17488 Xã Tân Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1552 17479 Xã An Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1553 17476 Xã Minh Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1554 17395 Xã Hùng Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1555 17662 Xã Đô Lương Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1556 17623 Xã Bạch Ngọc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1557 17677 Xã Văn Hiến Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1558 17707 Xã Bạch Hà Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1559 17689 Xã Thuần Trung Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1560 17641 Xã Lương Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1561 17110 Phường Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1562 17128 Phường Tân Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1563 17125 Phường Quỳnh Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1564 18001 Xã Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1565 18007 Xã Yên Trung Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1566 18028 Xã Hưng Nguyên Nam Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1567 18040 Xã Lam Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1568 16813 Xã Mường Xén Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1569 16849 Xã Hữu Kiệm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1570 16837 Xã Nậm Cắn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1571 16855 Xã Chiêu Lưu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1572 16834 Xã Na Loi Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1573 16858 Xã Mường Típ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1574 16870 Xã Na Ngoi Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1575 16816 Xã Mỹ Lý Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1576 16819 Xã Bắc Lý Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1577 16822 Xã Keng Đu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1578 16828 Xã Huồi Tụ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1579 16831 Xã Mường Lống Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1580 17950 Xã Vạn An Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1581 17935 Xã Nam Đàn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1582 17944 Xã Đại Huệ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1583 17989 Xã Thiên Nhẫn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1584 17971 Xã Kim Liên Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1585 16941 Xã Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1586 16969 Xã Nghĩa Thọ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1587 16951 Xã Nghĩa Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1588 16975 Xã Nghĩa Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1589 16972 Xã Nghĩa Hưng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1590 17032 Xã Nghĩa Khánh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1591 17029 Xã Nghĩa Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1592 17827 Xã Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1593 17857 Xã Phúc Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1594 17878 Xã Đông Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1595 17866 Xã Trung Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1596 17842 Xã Thần Lĩnh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1597 17833 Xã Hải Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1598 17854 Xã Văn Kiều Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1599 16738 Xã Quế Phong Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1600 16750 Xã Tiền Phong Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1601 16756 Xã Tri Lễ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1602 16774 Xã Mường Quàng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1603 16744 Xã Thông Thụ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1604 16777 Xã Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1605 16792 Xã Châu Tiến Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1606 16801 Xã Hùng Chân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1607 16804 Xã Châu Bình Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1608 17035 Xã Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1609 17059 Xã Tam Hợp Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1610 17056 Xã Châu Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1611 17044 Xã Châu Hồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1612 17077 Xã Mường Ham Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1613 17089 Xã Mường Chọng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1614 17071 Xã Minh Hợp Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1615 17179 Xã Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1616 17143 Xã Quỳnh Văn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1617 17176 Xã Quỳnh Anh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1618 17149 Xã Quỳnh Tam Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1619 17212 Xã Quỳnh Phú Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1620 17170 Xã Quỳnh Sơn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1621 17224 Xã Quỳnh Thắng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1622 17266 Xã Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1623 17272 Xã Tân Phú Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1624 17305 Xã Tân An Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1625 17284 Xã Nghĩa Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1626 17278 Xã Giai Xuân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1627 17326 Xã Nghĩa Hành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1628 17287 Xã Tiên Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1629 16939 Phường Thái Hòa Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1630 17011 Phường Tây Hiếu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1631 17017 Xã Đông Hiếu Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1632 17728 Xã Cát Ngạn Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1633 17743 Xã Tam Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1634 17722 Xã Hạnh Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1635 17759 Xã Sơn Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1636 17770 Xã Hoa Quân Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1637 17791 Xã Kim Bảng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1638 17818 Xã Bích Hào Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1639 17713 Xã Đại Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1640 17779 Xã Xuân Lâm Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1641 16933 Xã Tam Quang Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1642 16936 Xã Tam Thái Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1643 16876 Xã Tương Dương Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1644 16906 Xã Lượng Minh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1645 16912 Xã Yên Na Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1646 16909 Xã Yên Hòa Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1647 16903 Xã Nga My Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1648 16885 Xã Hữu Khuông Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1649 16882 Xã Nhôn Mai Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1650 16690 Phường Trường Vinh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1651 16681 Phường Thành Vinh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1652 17920 Phường Vinh Hưng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1653 16702 Phường Vinh Phú Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1654 16708 Phường Vinh Lộc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1655 16732 Phường Cửa Lò Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1656 17506 Xã Yên Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1657 17569 Xã Quan Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1658 17605 Xã Hợp Minh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1659 17611 Xã Vân Tụ Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1660 17560 Xã Vân Du Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1661 17521 Xã Quang Đồng Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1662 17524 Xã Giai Lạc Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1663 17515 Xã Bình Minh Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1664 17530 Xã Đông Thành Tỉnh Nghệ An

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 16-38 TỈNH THANH HÓA

    1369 14797 Phường Hạc Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1370 16522 Phường Quảng Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1371 16417 Phường Đông Quang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1372 16378 Phường Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1373 15853 Phường Đông Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1374 14758 Phường Hàm Rồng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1375 15925 Phường Nguyệt Viên Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1376 16531 Phường Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1377 16516 Phường Nam Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1378 14812 Phường Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1379 14818 Phường Quang Trung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1380 16576 Phường Ngọc Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1381 16594 Phường Tân Dân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1382 16597 Phường Hải Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1383 16561 Phường Tĩnh Gia Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1384 16609 Phường Đào Duy Từ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1385 16645 Phường Hải Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1386 16624 Phường Trúc Lâm Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1387 16654 Phường Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1388 16591 Xã Các Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1389 16636 Xã Trường Lâm Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1390 15271 Xã Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1391 15316 Xã Tống Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1392 15274 Xã Hà Long Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1393 15286 Xã Hoạt Giang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1394 15298 Xã Lĩnh Toại Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1395 16021 Xã Triệu Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1396 16033 Xã Đông Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1397 16012 Xã Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1398 16072 Xã Hoa Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1399 16078 Xã Vạn Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1400 16093 Xã Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1401 16114 Xã Nga Thắng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1402 16138 Xã Hồ Vương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1403 16108 Xã Tân Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1404 16144 Xã Nga An Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1405 16171 Xã Ba Đình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1406 15865 Xã Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1407 15991 Xã Hoằng Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1408 16000 Xã Hoằng Thanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1409 15961 Xã Hoằng Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1410 15976 Xã Hoằng Châu Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1411 15910 Xã Hoằng Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1412 15889 Xã Hoằng Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1413 15880 Xã Hoằng Giang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1414 16438 Xã Lưu Vệ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1415 16480 Xã Quảng Yên Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1416 16498 Xã Quảng Ngọc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1417 16540 Xã Quảng Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1418 16543 Xã Quảng Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1419 16549 Xã Tiên Trang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1420 16489 Xã Quảng Chính Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1421 16279 Xã Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1422 16309 Xã Thắng Lợi Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1423 16297 Xã Trung Chính Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1424 16348 Xã Trường Văn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1425 16342 Xã Thăng Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1426 16363 Xã Tượng Lĩnh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1427 16369 Xã Công Chính Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1428 15772 Xã Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1429 15796 Xã Thiệu Quang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1430 15778 Xã Thiệu Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1431 15820 Xã Thiệu Toán Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1432 15835 Xã Thiệu Trung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1433 15469 Xã Yên Định Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1434 15421 Xã Yên Trường Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1435 15409 Xã Yên Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1436 15412 Xã Quý Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1437 15442 Xã Yên Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1438 15457 Xã Định Tân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1439 15448 Xã Định Hòa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1440 15499 Xã Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1441 15505 Xã Thọ Long Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1442 15520 Xã Xuân Hòa Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1443 15553 Xã Sao Vàng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1444 15544 Xã Lam Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1445 15568 Xã Thọ Lập Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1446 15574 Xã Xuân Tín Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1447 15592 Xã Xuân Lập Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1448 15349 Xã Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1449 15361 Xã Tây Đô Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1450 15382 Xã Biện Thượng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1451 15664 Xã Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1452 15667 Xã Thọ Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1453 15754 Xã Thọ Ngọc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1454 15763 Xã Thọ Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1455 15682 Xã Hợp Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1456 15766 Xã An Nông Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1457 15715 Xã Tân Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1458 15724 Xã Đồng Tiến Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1459 14866 Xã Mường Chanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1460 14860 Xã Quang Chiểu Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1461 14848 Xã Tam Chung Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1462 14845 Xã Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1463 14863 Xã Pù Nhi Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1464 14864 Xã Nhi Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1465 14854 Xã Mường Lý Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1466 14857 Xã Trung Lý Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1467 14869 Xã Hồi Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1468 14902 Xã Nam Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1469 14908 Xã Thiên Phủ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1470 14896 Xã Hiền Kiệt Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1471 14890 Xã Phú Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1472 14878 Xã Phú Lệ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1473 14872 Xã Trung Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1474 14875 Xã Trung Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1475 15013 Xã Na Mèo Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1476 15010 Xã Sơn Thủy Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1477 15022 Xã Sơn Điện Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1478 15025 Xã Mường Mìn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1479 15007 Xã Tam Thanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1480 15019 Xã Tam Lư Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1481 15016 Xã Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1482 15001 Xã Trung Hạ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1483 15055 Xã Linh Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1484 15058 Xã Đồng Lương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1485 15049 Xã Văn Phú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1486 15043 Xã Giao An Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1487 15031 Xã Yên Khương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1488 15034 Xã Yên Thắng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1489 14974 Xã Văn Nho Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1490 14980 Xã Thiết Ống Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1491 14923 Xã Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1492 14959 Xã Cổ Lũng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1493 14956 Xã Pù Luông Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1494 14950 Xã Điền Lư Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1495 14932 Xã Điền Quang Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1496 14953 Xã Quý Lương Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1497 15061 Xã Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1498 15085 Xã Thạch Lập Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1499 15091 Xã Ngọc Liên Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1500 15124 Xã Minh Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1501 15106 Xã Nguyệt Ấn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1502 15112 Xã Kiên Thọ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1503 15142 Xã Cẩm Thạch Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1504 15127 Xã Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1505 15148 Xã Cẩm Tú Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1506 15163 Xã Cẩm Vân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1507 15178 Xã Cẩm Tân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1508 15187 Xã Kim Tân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1509 15190 Xã Vân Du Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1510 15250 Xã Ngọc Trạo Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1511 15211 Xã Thạch Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1512 15229 Xã Thành Vinh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1513 15199 Xã Thạch Quảng Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1514 16174 Xã Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1515 16225 Xã Thượng Ninh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1516 16177 Xã Xuân Bình Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1517 16186 Xã Hóa Quỳ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1518 16222 Xã Thanh Quân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1519 16213 Xã Thanh Phong Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1520 16234 Xã Xuân Du Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1521 16249 Xã Mậu Lâm Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1522 16228 Xã Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1523 16264 Xã Yên Thọ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1524 16258 Xã Xuân Thái Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1525 16273 Xã Thanh Kỳ Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1526 15607 Xã Bát Mọt Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1527 15610 Xã Yên Nhân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1528 15628 Xã Lương Sơn Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1529 15646 Xã Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1530 15634 Xã Luận Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1531 15661 Xã Tân Thành Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1532 15622 Xã Vạn Xuân Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1533 15643 Xã Thắng Lộc Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1534 15658 Xã Xuân Chinh Tỉnh Thanh Hóa

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 15-37 TỈNH NINH BÌNH

    1240 14464 Xã Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1241 14500 Xã Đại Hoàng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1242 14482 Xã Gia Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1243 14524 Xã Gia Phong Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1244 14488 Xã Gia Vân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1245 14494 Xã Gia Trấn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1246 14428 Xã Nho Quan Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1247 14389 Xã Gia Lâm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1248 14401 Xã Gia Tường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1249 14407 Xã Phú Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1250 14404 Xã Cúc Phương Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1251 14458 Xã Phú Long Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1252 14434 Xã Thanh Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1253 14452 Xã Quỳnh Lưu Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1254 14560 Xã Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1255 14611 Xã Khánh Nhạc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1256 14563 Xã Khánh Thiện Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1257 14614 Xã Khánh Hội Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1258 14608 Xã Khánh Trung Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1259 14701 Xã Yên Mô Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1260 14728 Xã Yên Từ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1261 14743 Xã Yên Mạc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1262 14746 Xã Đồng Thái Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1263 14653 Xã Chất Bình Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1264 14638 Xã Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1265 14647 Xã Quang Thiện Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1266 14620 Xã Phát Diệm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1267 14674 Xã Lai Thành Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1268 14677 Xã Định Hóa Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1269 14623 Xã Bình Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1270 14698 Xã Kim Đông Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1271 13504 Xã Bình Lục Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1272 13501 Xã Bình Mỹ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1273 13540 Xã Bình An Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1274 13531 Xã Bình Giang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1275 13558 Xã Bình Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1276 13456 Xã Liêm Hà Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1277 13474 Xã Tân Thanh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1278 13483 Xã Thanh Bình Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1279 13489 Xã Thanh Lâm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1280 13495 Xã Thanh Liêm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1281 13573 Xã Lý Nhân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1282 13591 Xã Nam Xang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1283 13579 Xã Bắc Lý Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1284 13597 Xã Vĩnh Trụ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1285 13594 Xã Trần Thương Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1286 13609 Xã Nhân Hà Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1287 13627 Xã Nam Lý Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1288 13966 Xã Nam Trực Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1289 14011 Xã Nam Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1290 14014 Xã Nam Đồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1291 14005 Xã Nam Ninh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1292 13987 Xã Nam Hồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1293 13750 Xã Minh Tân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1294 13753 Xã Hiển Khánh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1295 13741 Xã Vụ Bản Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1296 13786 Xã Liên Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1297 13795 Xã Ý Yên Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1298 13879 Xã Yên Đồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1299 13870 Xã Yên Cường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1300 13864 Xã Vạn Thắng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1301 13834 Xã Vũ Dương Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1302 13807 Xã Tân Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1303 13822 Xã Phong Doanh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1304 14026 Xã Cổ Lễ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1305 14038 Xã Ninh Giang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1306 14056 Xã Cát Thành Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1307 14053 Xã Trực Ninh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1308 14062 Xã Quang Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1309 14071 Xã Minh Thái Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1310 14077 Xã Ninh Cường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1311 14089 Xã Xuân Trường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1312 14122 Xã Xuân Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1313 14104 Xã Xuân Giang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1314 14095 Xã Xuân Hồng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1315 14215 Xã Hải Hậu Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1316 14236 Xã Hải Anh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1317 14218 Xã Hải Tiến Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1318 14248 Xã Hải Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1319 14281 Xã Hải An Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1320 14287 Xã Hải Quang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1321 14308 Xã Hải Xuân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1322 14221 Xã Hải Thịnh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1323 14161 Xã Giao Minh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1324 14182 Xã Giao Hòa Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1325 14167 Xã Giao Thủy Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1326 14203 Xã Giao Phúc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1327 14179 Xã Giao Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1328 14194 Xã Giao Bình Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1329 14212 Xã Giao Ninh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1330 13900 Xã Đồng Thịnh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1331 13891 Xã Nghĩa Hưng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1332 13918 Xã Nghĩa Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1333 13927 Xã Hồng Phong Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1334 13939 Xã Quỹ Nhất Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1335 13957 Xã Nghĩa Lâm Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1336 13894 Xã Rạng Đông Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1337 14533 Phường Tây Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1338 14329 Phường Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1339 14359 Phường Nam Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1340 14566 Phường Đông Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1341 14362 Phường Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1342 14371 Phường Yên Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1343 14365 Phường Trung Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1344 14725 Phường Yên Thắng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1345 13366 Phường Hà Nam Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1346 13285 Phường Phủ Lý Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1347 13291 Phường Phù Vân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1348 13318 Phường Châu Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1349 13444 Phường Liêm Tuyền Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1350 13324 Phường Duy Tiên Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1351 13330 Phường Duy Tân Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1352 13348 Phường Đồng Văn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1353 13336 Phường Duy Hà Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1354 13363 Phường Tiên Sơn Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1355 13393 Phường Lê Hồ Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1356 13396 Phường Nguyễn Úy Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1357 13435 Phường Lý Thường Kiệt Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1358 13402 Phường Kim Thanh Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1359 13420 Phường Tam Chúc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1360 13384 Phường Kim Bảng Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1361 13669 Phường Nam Định Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1362 13684 Phường Thiên Trường Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1363 13693 Phường Đông A Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1364 13972 Phường Vị Khê Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1365 13699 Phường Thành Nam Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1366 13777 Phường Trường Thi Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1367 13984 Phường Hồng Quang Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1368 13708 Phường Mỹ Lộc Tỉnh Ninh Bình

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 14-33 TỈNH HƯNG YÊN

    1136 11953 Phường Phố Hiến Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1137 11983 Phường Sơn Nam Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1138 11980 Phường Hồng Châu Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1139 12103 Phường Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1140 12133 Phường Đường Hào Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1141 12127 Phường Thượng Hồng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1142 11977 Xã Tân Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1143 12337 Xã Hoàng Hoa Thám Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1144 12364 Xã Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1145 12361 Xã Tiên Hoa Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1146 12391 Xã Quang Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1147 12406 Xã Đoàn Đào Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1148 12424 Xã Tiên Tiến Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1149 12427 Xã Tống Trân Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1150 12280 Xã Lương Bằng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1151 12286 Xã Nghĩa Dân Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1152 12322 Xã Hiệp Cường Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1153 12313 Xã Đức Hợp Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1154 12142 Xã Ân Thi Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1155 12166 Xã Xuân Trúc Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1156 12148 Xã Phạm Ngũ Lão Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1157 12184 Xã Nguyễn Trãi Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1158 12196 Xã Hồng Quang Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1159 12205 Xã Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1160 12223 Xã Triệu Việt Vương Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1161 12238 Xã Việt Tiến Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1162 12271 Xã Chí Minh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1163 12247 Xã Châu Ninh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1164 12073 Xã Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1165 12091 Xã Việt Yên Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1166 12070 Xã Hoàn Long Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1167 12064 Xã Nguyễn Văn Linh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1168 12004 Xã Như Quỳnh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1169 11992 Xã Lạc Đạo Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1170 11995 Xã Đại Đồng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1171 12031 Xã Nghĩa Trụ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1172 12025 Xã Phụng Công Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1173 12019 Xã Văn Giang Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1174 12049 Xã Mễ Sở Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1175 13225 Phường Thái Bình Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1176 12454 Phường Trần Lãm Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1177 12452 Phường Trần Hưng Đạo Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1178 12817 Phường Trà Lý Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1179 12466 Phường Vũ Phúc Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1180 12826 Xã Thái Thụy Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1181 12862 Xã Đông Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1182 12859 Xã Bắc Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1183 12865 Xã Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1184 12904 Xã Nam Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1185 12916 Xã Bắc Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1186 12922 Xã Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1187 12943 Xã Đông Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1188 12961 Xã Nam Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1189 12919 Xã Tây Thái Ninh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1190 12850 Xã Tây Thụy Anh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1191 12970 Xã Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1192 13039 Xã Tây Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1193 13021 Xã Ái Quốc Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1194 13003 Xã Đồng Châu Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1195 12988 Xã Đông Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1196 13057 Xã Nam Cường Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1197 13066 Xã Hưng Phú Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1198 13063 Xã Nam Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1199 12472 Xã Quỳnh Phụ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1200 12511 Xã Minh Thọ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1201 12532 Xã Nguyễn Du Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1202 12577 Xã Quỳnh An Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1203 12517 Xã Ngọc Lâm Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1204 12526 Xã Đồng Bằng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1205 12499 Xã A Sào Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1206 12523 Xã Phụ Dực Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1207 12583 Xã Tân Tiến Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1208 12586 Xã Hưng Hà Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1209 12634 Xã Tiên La Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1210 12676 Xã Lê Quý Đôn Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1211 12685 Xã Hồng Minh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1212 12631 Xã Thần Khê Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1213 12619 Xã Diên Hà Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1214 12595 Xã Ngự Thiên Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1215 12613 Xã Long Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1216 12688 Xã Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1217 12700 Xã Bắc Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1218 12736 Xã Đông Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1219 12775 Xã Nam Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1220 12745 Xã Bắc Đông Quan Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1221 12694 Xã Bắc Đông Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1222 12793 Xã Đông Quan Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1223 12763 Xã Nam Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1224 12754 Xã Tiên Hưng Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1225 13120 Xã Lê Lợi Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1226 13075 Xã Kiến Xương Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1227 13132 Xã Quang Lịch Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1228 13141 Xã Vũ Quý Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1229 13183 Xã Bình Thanh Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1230 13186 Xã Bình Định Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1231 13159 Xã Hồng Vũ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1232 13096 Xã Bình Nguyên Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1233 13093 Xã Trà Giang Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1234 13192 Xã Vũ Thư Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1235 13222 Xã Thư Trì Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1236 13246 Xã Tân Thuận Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1237 13264 Xã Thư Vũ Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1238 13279 Xã Vũ Tiên Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1239 13219 Xã Vạn Xuân Tỉnh Hưng Yên

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 13-31 THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG

    1022 11560 Phường Thủy Nguyên Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1023 11557 Phường Thiên Hương Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1024 11533 Phường Hòa Bình Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1025 11542 Phường Nam Triệu Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1026 11473 Phường Bạch Đằng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1027 11488 Phường Lưu Kiếm Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1028 11506 Phường Lê Ích Mộc Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1029 11311 Phường Hồng Bàng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1030 11602 Phường Hồng An Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1031 11329 Phường Ngô Quyền Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1032 11359 Phường Gia Viên Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1033 11383 Phường Lê Chân Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1034 11407 Phường An Biên Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1035 11413 Phường Hải An Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1036 11411 Phường Đông Hải Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1037 11443 Phường Kiến An Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1038 11446 Phường Phù Liễn Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1039 11737 Phường Nam Đồ Sơn Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1040 11455 Phường Đồ Sơn Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1041 11689 Phường Hưng Đạo Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1042 11692 Phường Dương Kinh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1043 11581 Phường An Dương Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1044 11617 Phường An Hải Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1045 11593 Phường An Phong Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1046 11674 Xã An Hưng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1047 11668 Xã An Khánh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1048 11647 Xã An Quang Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1049 11635 Xã An Trường Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1050 11629 Xã An Lão Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1051 11680 Xã Kiến Thụy Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1052 11725 Xã Kiến Minh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1053 11749 Xã Kiến Hải Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1054 11728 Xã Kiến Hưng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1055 11713 Xã Nghi Dương Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1056 11761 Xã Quyết Thắng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1057 11755 Xã Tiên Lãng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1058 11779 Xã Tân Minh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1059 11791 Xã Tiên Minh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1060 11806 Xã Chấn Hưng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1061 11809 Xã Hùng Thắng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1062 11824 Xã Vĩnh Bảo Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1063 11911 Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1064 11887 Xã Vĩnh Am Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1065 11875 Xã Vĩnh Hải Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1066 11848 Xã Vĩnh Hòa Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1067 11836 Xã Vĩnh Thịnh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1068 11842 Xã Vĩnh Thuận Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1069 11503 Xã Việt Khê Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1070 11914 Đặc khu Cát Hải Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1071 11948 Đặc khu Bạch Long Vĩ Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1072 10525 Phường Hải Dương Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1073 10532 Phường Lê Thanh Nghị Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1074 10543 Phường Việt Hòa Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1075 10507 Phường Thành Đông Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1076 10837 Phường Nam Đồng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1077 10537 Phường Tân Hưng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1078 11002 Phường Thạch Khôi Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1079 10891 Phường Tứ Minh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1080 10660 Phường Ái Quốc Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1081 10549 Phường Chu Văn An Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1082 10546 Phường Chí Linh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1083 10570 Phường Trần Hưng Đạo Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1084 10552 Phường Nguyễn Trãi Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1085 10573 Phường Trần Nhân Tông Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1086 10603 Phường Lê Đại Hành Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1087 10675 Phường Kinh Môn Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1088 10744 Phường Nguyễn Đại Năng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1089 10729 Phường Trần Liễu Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1090 10678 Phường Bắc An Phụ Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1091 10726 Phường Phạm Sư Mạnh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1092 10714 Phường Nhị Chiểu Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1093 10705 Xã Nam An Phụ Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1094 10606 Xã Nam Sách Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1095 10642 Xã Thái Tân Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1096 10615 Xã Hợp Tiến Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1097 10633 Xã Trần Phú Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1098 10645 Xã An Phú Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1099 10813 Xã Thanh Hà Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1100 10846 Xã Hà Tây Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1101 10816 Xã Hà Bắc Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1102 10843 Xã Hà Nam Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1103 10882 Xã Hà Đông Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1104 10888 Xã Cẩm Giang Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1105 10909 Xã Tuệ Tĩnh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1106 10930 Xã Mao Điền Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1107 10903 Xã Cẩm Giàng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1108 10945 Xã Kẻ Sặt Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1109 10966 Xã Bình Giang Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1110 10972 Xã Đường An Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1111 10993 Xã Thượng Hồng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1112 10999 Xã Gia Lộc Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1113 11020 Xã Yết Kiêu Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1114 11050 Xã Gia Phúc Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1115 11065 Xã Trường Tân Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1116 11074 Xã Tứ Kỳ Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1117 11113 Xã Tân Kỳ Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1118 11086 Xã Đại Sơn Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1119 11131 Xã Chí Minh Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1120 11140 Xã Lạc Phượng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1121 11146 Xã Nguyên Giáp Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1122 11203 Xã Ninh Giang Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1123 11164 Xã Vĩnh Lại Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1124 11224 Xã Khúc Thừa Dụ Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1125 11167 Xã Tân An Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1126 11218 Xã Hồng Châu Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1127 11239 Xã Thanh Miện Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1128 11254 Xã Bắc Thanh Miện Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1129 11257 Xã Hải Hưng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1130 11242 Xã Nguyễn Lương Bằng Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1131 11284 Xã Nam Thanh Miện Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1132 10750 Xã Phú Thái Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1133 10756 Xã Lai Khê Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1134 10792 Xã An Thành Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1135 10804 Xã Kim Thành Tp Hải Phòng

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######

  • 12-25 TỈNH PHÚ THỌ

    874 07900 Phường Việt Trì Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    875 07894 Phường Nông Trang Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    876 07909 Phường Thanh Miếu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    877 07918 Phường Vân Phú Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    878 08515 Xã Hy Cương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    879 08494 Xã Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    880 08500 Xã Xuân Lũng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    881 08521 Xã Phùng Nguyên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    882 08527 Xã Bản Nguyên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    883 07954 Phường Phong Châu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    884 07942 Phường Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    885 07948 Phường Âu Cơ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    886 08230 Xã Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    887 08254 Xã Dân Chủ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    888 08236 Xã Phú Mỹ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    889 08245 Xã Trạm Thản Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    890 08275 Xã Bình Phú Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    891 08152 Xã Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    892 08173 Xã Quảng Yên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    893 08203 Xã Hoàng Cương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    894 08209 Xã Đông Thành Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    895 08218 Xã Chí Tiên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    896 08227 Xã Liên Minh Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    897 07969 Xã Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    898 08023 Xã Tây Cốc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    899 08038 Xã Chân Mộng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    900 07999 Xã Chí Đám Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    901 07996 Xã Bằng Luân Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    902 08053 Xã Hạ Hòa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    903 08071 Xã Đan Thượng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    904 08113 Xã Yên Kỳ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    905 08143 Xã Vĩnh Chân Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    906 08134 Xã Văn Lang Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    907 08110 Xã Hiền Lương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    908 08341 Xã Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    909 08398 Xã Phú Khê Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    910 08416 Xã Hùng Việt Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    911 08431 Xã Đồng Lương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    912 08344 Xã Tiên Lương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    913 08377 Xã Vân Bán Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    914 08434 Xã Tam Nông Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    915 08479 Xã Thọ Văn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    916 08467 Xã Vạn Xuân Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    917 08443 Xã Hiền Quan Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    918 08674 Xã Thanh Thủy Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    919 08662 Xã Đào Xá Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    920 08686 Xã Tu Vũ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    921 08542 Xã Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    922 08584 Xã Võ Miếu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    923 08611 Xã Văn Miếu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    924 08614 Xã Cự Đồng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    925 08632 Xã Hương Cần Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    926 08656 Xã Yên Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    927 08635 Xã Khả Cửu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    928 08566 Xã Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    929 08593 Xã Minh Đài Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    930 08560 Xã Lai Đồng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    931 08545 Xã Thu Cúc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    932 08590 Xã Xuân Đài Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    933 08620 Xã Long Cốc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    934 08290 Xã Yên Lập Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    935 08323 Xã Thượng Long Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    936 08296 Xã Sơn Lương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    937 08305 Xã Xuân Viên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    938 08338 Xã Minh Hòa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    939 08311 Xã Trung Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    940 08824 Xã Tam Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    941 08848 Xã Sông Lô Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    942 08782 Xã Hải Lựu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    943 08773 Xã Yên Lãng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    944 08761 Xã Lập Thạch Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    945 08842 Xã Tiên Lữ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    946 08788 Xã Thái Hòa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    947 08812 Xã Liên Hòa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    948 08770 Xã Hợp Lý Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    949 08866 Xã Sơn Đông Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    950 08911 Xã Tam Đảo Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    951 08923 Xã Đại Đình Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    952 08914 Xã Đạo Trù Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    953 08869 Xã Tam Dương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    954 08905 Xã Hội Thịnh Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    955 08896 Xã Hoàng An Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    956 08872 Xã Tam Dương Bắc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    957 09076 Xã Vĩnh Tường Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    958 09112 Xã Thổ Tang Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    959 09100 Xã Vĩnh Hưng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    960 09079 Xã Vĩnh An Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    961 09154 Xã Vĩnh Phú Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    962 09106 Xã Vĩnh Thành Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    963 09025 Xã Yên Lạc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    964 09040 Xã Tề Lỗ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    965 09064 Xã Liên Châu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    966 09043 Xã Tam Hồng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    967 09052 Xã Nguyệt Đức Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    968 08935 Xã Bình Nguyên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    969 08971 Xã Xuân Lãng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    970 08950 Xã Bình Xuyên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    971 08944 Xã Bình Tuyền Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    972 08716 Phường Vĩnh Phúc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    973 08707 Phường Vĩnh Yên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    974 08740 Phường Phúc Yên Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    975 08746 Phường Xuân Hòa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    976 05089 Xã Cao Phong Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    977 05116 Xã Mường Thàng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    978 05092 Xã Thung Nai Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    979 04831 Xã Đà Bắc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    980 04876 Xã Cao Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    981 04846 Xã Đức Nhàn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    982 04873 Xã Quy Đức Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    983 04849 Xã Tân Pheo Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    984 04891 Xã Tiền Phong Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    985 04978 Xã Kim Bôi Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    986 05014 Xã Mường Động Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    987 05086 Xã Dũng Tiến Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    988 05068 Xã Hợp Kim Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    989 04990 Xã Nật Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    990 05266 Xã Lạc Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    991 05287 Xã Mường Vang Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    992 05347 Xã Đại Đồng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    993 05329 Xã Ngọc Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    994 05290 Xã Nhân Nghĩa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    995 05323 Xã Quyết Thắng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    996 05293 Xã Thượng Cốc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    997 05305 Xã Yên Phú Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    998 05392 Xã Lạc Thủy Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    999 05425 Xã An Bình Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1000 05395 Xã An Nghĩa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1001 04924 Xã Lương Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1002 05047 Xã Cao Dương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1003 04960 Xã Liên Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1004 05200 Xã Mai Châu Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1005 05245 Xã Bao La Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1006 05251 Xã Mai Hạ Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1007 05212 Xã Pà Cò Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1008 05206 Xã Tân Mai Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1009 05128 Xã Tân Lạc Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1010 05158 Xã Mường Bi Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1011 05134 Xã Mường Hoa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1012 05191 Xã Toàn Thắng Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1013 05152 Xã Vân Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1014 05353 Xã Yên Thủy Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1015 05362 Xã Lạc Lương Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1016 05386 Xã Yên Trị Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1017 04897 Xã Thịnh Minh Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1018 04795 Phường Hòa Bình Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1019 04894 Phường Kỳ Sơn Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1020 04792 Phường Tân Hòa Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    1021 04828 Phường Thống Nhất Tỉnh Phú Thọ

    1- Phường/Xã Trưởng:

    2- Trưởng Ban Cảnh Sát:

    3- Đại Đội Trưởng Địa Phương Quân:

    #######